Lavina Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 116 笔 · 主营 塑料衣着附件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH MAY LAVINA

116
进口笔数
70
出口笔数
$2.41M
进口金额
$4.85M
出口金额
2026-01-05
最近进口
2026-02-09
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $542.9K20232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.8K · 3 笔出口 $30.8K · 1 笔2023-10进口 $86.6K · 5 笔出口 $96.2K · 2 笔2023-11进口 $231.4K · 8 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-12进口 $61.3K · 2 笔出口 $239.6K · 3 笔2024-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $492.5K · 2 笔2024-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $340.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.9K · 6 笔出口 $241.0K · 6 笔2024-06进口 $48.6K · 2 笔出口 $168.9K · 1 笔2024-07进口 $42.5K · 3 笔出口 $108.2K · 1 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $542.9K · 5 笔2024-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $85.8K · 4 笔2024-10进口 $144.9K · 8 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-11进口 $101.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.1K · 8 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $499.5K · 3 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-03进口 $250.7K · 2 笔出口 $79.1K · 4 笔2025-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.3K · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-07进口 $49.4K · 4 笔出口 $131.4K · 1 笔2025-08进口 $11.8K · 6 笔出口 $379.2K · 6 笔2025-09进口 $627 · 1 笔出口 $114.9K · 1 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $117.6K · 2 笔2025-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-12进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $87.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $66.8K · 3 笔出口 $30.8K · 1 笔2023-10进口 $86.6K · 5 笔出口 $96.2K · 2 笔2023-11进口 $231.4K · 8 笔出口 $31.2K · 2 笔2023-12进口 $61.3K · 2 笔出口 $239.6K · 3 笔2024-01进口 $17.6K · 2 笔出口 $48.0K · 1 笔2024-02进口 $20.4K · 1 笔出口 $492.5K · 2 笔2024-03进口 $21.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $340.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $158.9K · 6 笔出口 $241.0K · 6 笔2024-06进口 $48.6K · 2 笔出口 $168.9K · 1 笔2024-07进口 $42.5K · 3 笔出口 $108.2K · 1 笔2024-08进口 $11.5K · 1 笔出口 $542.9K · 5 笔2024-09进口 $17.6K · 1 笔出口 $85.8K · 4 笔2024-10进口 $144.9K · 8 笔出口 $46.2K · 2 笔2024-11进口 $101.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $54.1K · 8 笔出口 $40.5K · 3 笔2025-01进口 $5.4K · 2 笔出口 $499.5K · 3 笔2025-02进口 $9.1K · 2 笔出口 $90.8K · 2 笔2025-03进口 $250.7K · 2 笔出口 $79.1K · 4 笔2025-04进口 $51.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $23.3K · 6 笔出口 $40.6K · 1 笔2025-07进口 $49.4K · 4 笔出口 $131.4K · 1 笔2025-08进口 $11.8K · 6 笔出口 $379.2K · 6 笔2025-09进口 $627 · 1 笔出口 $114.9K · 1 笔2025-10进口 $6.6K · 1 笔出口 $117.6K · 2 笔2025-11进口 $60.3K · 2 笔出口 $14.4K · 1 笔2025-12进口 $34.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $3.2K · 1 笔出口 $87.4K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $188.5K · 1 笔

工商档案

企业注册号0601163707
企查查编码QVN6D087JJ
成立日期2018-09-27
联系地址Km 7, Đường 21B, Xã Điền Xá, Huyện Nam Trực, Tỉnh Nam Định, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MAY LAVINA
企业英文名称LAVINA GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Km 7, Đường 21B, Phường Vị Khê, Ninh Bình
经营范围Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề, đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã đăng ký 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1311 - Sản xuất sợi 1312 - Sản xuất vải dệt thoi 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục)
电话+84329871111
邮箱thanhnhan.hr88@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本74.5亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
392620塑料衣着附件
580890装饰流苏
551219聚酯短纤织物
482110印刷标签
960719其他拉链
580710机织标签
830890贱金属扣件
960610扣件及零件
560490橡塑浸渍纱线
580410网眼薄纱织物

出口

HS 编码产品
620140男式化纤大衣
621050女式纺织服装
620343男式化纤裤
621133男式化纤服装
620240化纤女式大衣
621143女式化纤服装
621490非针织围巾
610799非棉浴袍
621132棉制男装
392620塑料衣着附件

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国54$1.32M
韩国50$1.04M
德国2$32.3K
越南13$20.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国68$4.77M
越南3$78.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosoo Apparel中国52$1.26M聚酯短纤织物、网眼薄纱织物
Woosoo Apparel韩国49$984.8K印刷标签、装饰流苏
Maven FC Co., Ltd.韩国1$55.3K印刷标签、塑料衣着附件
Maven FC Co., Ltd.中国1$54.0K染色尼龙织物、聚酯短纤织物
Woosoo Apparel德国2$32.3K填充用羽毛羽绒
Woosoo Apparel越南12$22.9K合成纤维缝纫线、塑料衣着附件
Maven FC Co., Ltd.越南2$3.7K合成纤维缝纫线、鸟类羽毛及部件

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Woosoo Apparel韩国67$4.60M男式化纤大衣、女式纺织服装
Maven FC Co., Ltd.韩国1$168.9K化纤女式大衣、女式化纤服装
Woosoo Apparel越南3$78.1K塑料衣着附件、印刷标签

近期贸易明细

进口(共 116)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-05网眼薄纱织物Woosoo Apparel中国$176
2026-01-05PVC涂层织物Woosoo Apparel中国$3.0K
2025-12-26聚氯乙烯涂层布WOOSOO APPAREL中国$9.4K
2025-12-26PVC涂层织物WOOSOO APPAREL中国$4.1K
2025-12-16网眼薄纱织物WOOSOO APPAREL中国$830
2025-12-02其他拉链WOOSOO APPAREL韩国$614
2025-12-02其他拉链WOOSOO APPAREL韩国$817
2025-12-02印刷标签WOOSOO APPAREL韩国$204
2025-12-02装饰流苏WOOSOO APPAREL韩国$45
2025-12-02塑料衣着附件WOOSOO APPAREL韩国$41

出口(共 70)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-02-09男式化纤服装Woosoo Apparel韩国$18.5K
2026-02-09男式化纤裤Woosoo Apparel韩国$6.1K
2026-02-09男式化纤服装Woosoo Apparel韩国$14.4K
2026-02-09棉制男装Woosoo Apparel韩国$35.3K
2026-02-09棉制男装Woosoo Apparel韩国$35.1K
2026-02-09男式非针织服装Woosoo Apparel韩国$11.7K
2026-02-09男式化纤服装Woosoo Apparel韩国$67.4K
2026-01-27女式纺织服装Woosoo Apparel韩国$36.6K
2026-01-27女式纺织服装Woosoo Apparel韩国$32.1K
2026-01-08女式纺织服装Woosoo Apparel韩国$7.7K

相关企业 · 同类产品

Lavina Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →