Xuan Hoan Construction Service Trading Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 10 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG THươNG MạI DịCH Vụ XUâN HOàN
10
进口笔数
0
出口笔数
$16.7K
进口金额
$0
出口金额
2024-12-31
最近进口
—
最近出口
6
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603316707 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1T9HTVS |
| 成立日期 | 2015-10-29 |
| 联系地址 | Tổ 5, ấp Trầu, Xã Phước Thiền, Huyện Nhơn Trạch, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ XUÂN HOÀN |
| 企业英文名称 | XUAN HOAN CONSTRUCTION SERVICE TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 04 Đường 36C, Khu đô thị An Phú An Khánh, Phường Bình Trưng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +84948685897 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 19亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 848420 | 机械密封件 |
| 848360 | 离合器联轴器 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
| 903190 | 测量仪器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 8 | $15.5K |
| 德国 | 1 | $1.0K |
| 泰国 | 1 | $250 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangdong DLSeals Technology Co., Ltd. | 中国 | 4 | $10.2K | 非泡沫橡胶密封件、其他塑料制品 |
| Shanghai Jiangxing Chemical Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $3.4K | 非泡沫橡胶密封件、温控处理零件 |
| Guangdong DLSeals Technology Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 2 | $1.7K | 机械密封件、非泡沫橡胶密封件 |
| Int Technics | 波兰 | 1 | $1.0K | 其他电气开关、静止变流器 |
| NMEC Co., Ltd. | 泰国 | 1 | $250 | 离合器联轴器、其他塑料制品 |
| CY Spraying & Purification Tech Co., Ltd. | 塞浦路斯 | 1 | $156 | 喷雾机零件、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 10)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-12-31 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $348 |
| 2024-12-31 | 非泡沫橡胶密封件 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $146 |
| 2024-12-31 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $570 |
| 2024-12-31 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-12-31 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2024-12-31 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $380 |
| 2024-12-31 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $1.5K |
| 2024-12-31 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $190 |
| 2024-12-31 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $360 |
| 2024-12-31 | 金属复合垫圈 | GUANGDONG DLSEALS TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $600 |