Duc Trung Import Export Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 非针叶木胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK ĐứC TRUNG
1
进口笔数
194
出口笔数
$7.5K
进口金额
$7.93M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
15
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2400976047 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCEED8PQ |
| 成立日期 | 2023-10-16 |
| 联系地址 | Thôn Nghĩa Vũ, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XNK ĐỨC TRUNG |
| 企业英文名称 | DUC TRUNG IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | TDP Nghĩa Vũ, Phường Việt Yên, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt |
| 电话 | +84947008100 |
| 邮箱 | ductrungplywood@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 900亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 902480 | 非金属测试机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441292 | 非针叶木胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $7.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 泰国 | 149 | $5.83M |
| 马来西亚 | 29 | $1.15M |
| 比利时 | 9 | $619.8K |
| 德国 | 3 | $247.0K |
| 西班牙 | 2 | $40.0K |
| 爱尔兰 | 1 | $31.1K |
| 意大利 | 1 | $14.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| X Precision Machinery Ltd. | 中国 | 1 | $7.5K | 非金属测试机 |
下游采购商(共 15)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 79 | $3.24M | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Lanna Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | 70 | $2.59M | 非针叶木胶合板、热带木胶合板 |
| Gim Kang Timber Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 14 | $739.3K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Win Faith Trading Ltd. | 比利时 | 6 | $545.8K | 其他热带胶合板、涂层钢板 |
| Doka Deutschland GmbH | 德国 | 2 | $233.6K | 薄硬木胶合板、其他热带胶合板 |
| 4X8 Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $160.8K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Indah Maju Kontraktor Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 5 | $115.0K | 热带木胶合板 |
| Daros (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 3 | $100.0K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Prime Forests N.V. | 比利时 | 3 | $59.1K | 其他热带胶合板 |
| Doka España Encofrados S.A. | 西班牙 | 2 | $40.0K | 其他热带胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-30 | 非金属测试机 | X PRECISION MACHINERY LTD | 中国 | $7.5K |
出口(共 194)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-29 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $27.8K |
| 2026-04-29 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $30.5K |
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $27.8K |
| 2026-04-28 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $45.7K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $29.7K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $16.3K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $29.7K |
| 2026-04-23 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $14.6K |
| 2026-04-16 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $29.3K |
| 2026-04-16 | 非针叶木胶合板 | Suksawad Thai Plywood Co., Ltd. | 泰国 | $15.2K |