Duc Trung Import Export Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 194 笔 · 主营 非针叶木胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XNK ĐứC TRUNG

1
进口笔数
194
出口笔数
$7.5K
进口金额
$7.93M
出口金额
2025-06-30
最近进口
2026-04-29
最近出口
1
供应商数
15
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $696.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $390.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $283.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 11 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $347.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $667.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $535.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $441.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $641.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $609.0K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $658.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $696.7K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $617.1K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 2120232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $141.8K · 7 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $68.4K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $184.8K · 5 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $80.9K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $119.9K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $390.7K · 9 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $337.0K · 6 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $279.0K · 7 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $283.3K · 8 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $289.5K · 11 笔2025-06进口 $7.5K · 1 笔出口 $347.8K · 9 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $667.6K · 21 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $535.9K · 11 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $441.5K · 15 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $240.5K · 8 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $641.9K · 18 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $609.0K · 12 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $658.7K · 11 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $302.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $696.7K · 12 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $617.1K · 9 笔

工商档案

企业注册号2400976047
企查查编码QVNCEED8PQ
成立日期2023-10-16
联系地址Thôn Nghĩa Vũ, Xã Nghĩa Trung, Huyện Việt Yên, Tỉnh Bắc Giang, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XNK ĐỨC TRUNG
企业英文名称DUC TRUNG IMPORT-EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址TDP Nghĩa Vũ, Phường Việt Yên, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5221 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường sắt
电话+84947008100
邮箱ductrungplywood@gmail.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本900亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
902480非金属测试机

出口

HS 编码产品
441292非针叶木胶合板
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$7.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
泰国149$5.83M
马来西亚29$1.15M
比利时9$619.8K
德国3$247.0K
西班牙2$40.0K
爱尔兰1$31.1K
意大利1$14.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
X Precision Machinery Ltd.中国1$7.5K非金属测试机

下游采购商(共 15)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国79$3.24M非针叶木胶合板、热带木胶合板
Lanna Thai Plywood Co., Ltd.泰国70$2.59M非针叶木胶合板、热带木胶合板
Gim Kang Timber Sdn. Bhd.马来西亚14$739.3K热带木胶合板、其他热带胶合板
Win Faith Trading Ltd.比利时6$545.8K其他热带胶合板、涂层钢板
Doka Deutschland GmbH德国2$233.6K薄硬木胶合板、其他热带胶合板
4X8 Sdn. Bhd.马来西亚5$160.8K热带木胶合板、其他热带胶合板
Indah Maju Kontraktor Sdn. Bhd.马来西亚5$115.0K热带木胶合板
Daros (M) Sdn. Bhd.马来西亚3$100.0K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Prime Forests N.V.比利时3$59.1K其他热带胶合板
Doka España Encofrados S.A.西班牙2$40.0K其他热带胶合板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2025-06-30非金属测试机X PRECISION MACHINERY LTD中国$7.5K

出口(共 194)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-29非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$27.8K
2026-04-29非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$30.5K
2026-04-28非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$27.8K
2026-04-28非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$45.7K
2026-04-23非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$29.7K
2026-04-23非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$16.3K
2026-04-23非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$29.7K
2026-04-23非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$14.6K
2026-04-16非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$29.3K
2026-04-16非针叶木胶合板Suksawad Thai Plywood Co., Ltd.泰国$15.2K

相关企业 · 同类产品

Duc Trung Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →