Oseven Corporation
越南进口商 · 进口 94 笔 · 主营 醇酸树脂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN OSEVEN
- 邮箱1
94
进口笔数
0
出口笔数
$9.51M
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3700550251 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMF35F8U |
| 成立日期 | 2007-05-02 |
| 联系地址 | Đường số 2, khu công nghiệp Tân Đông Hiệp B, Phường Tân Đông Hiệp, Thành Phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN OSEVEN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 1077 - Sản xuất cà phê 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 1512 - Sản xuất vali, túi xách và các loại tương tự, sản xuất yên đệm 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít |
| 电话 | +8419007207 |
| 邮箱 | ctyoseven@gmail.com |
| 传真 | +842743741 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 2,405.4652亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 390750 | 醇酸树脂 |
| 390690 | 其他丙烯酸聚合物 |
| 390950 | 聚氨酯 |
| 291570 | 棕榈/硬脂酸 |
| 391220 | 硝酸纤维素 |
| 392350 | 塑料封口件 |
| 252620 | 块滑石 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 马来西亚 | 56 | $7.71M |
| 中国台湾 | 24 | $1.51M |
| 泰国 | 7 | $189.2K |
| 中国 | 7 | $103.3K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Eternal Materials (Malaysia) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 46 | $7.48M | 其他丙烯酸聚合物、醇酸树脂 |
| Evermore Chemical Industry Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.10M | 聚氨酯、其他饱和聚酯 |
| ETERNAL MATERIALS CO LTD | 中国台湾 | 7 | $416.6K | 其他不饱和聚酯、其他丙烯酸聚合物 |
| Allbright Industries (M) Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 10 | $221.5K | 其他化学制剂、棕榈/硬脂酸 |
| Nitro Chemical Industry Ltd. | 泰国 | 7 | $189.2K | 硝酸纤维素、聚合物基油漆 |
| Suzhou Shenghai International Trading Co., Ltd. | 中国 | 4 | $75.6K | 染色聚酯布、染色尼龙织物 |
| Guangxi Longguang Talc Development Co., Ltd. | 中国 | 3 | $27.6K | 块滑石、天然块滑石 |
近期贸易明细
进口(共 94)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | EVERMORE CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $81.0K |
| 2026-04-23 | 聚氨酯 | EVERMORE CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $81.0K |
| 2026-04-18 | 醇酸树脂 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $227.0K |
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $20.5K |
| 2026-04-18 | 聚氨酯 | EVERMORE CHEMICAL INDUSTRY CO LTD | 中国台湾 | $36.5K |
| 2026-04-18 | 醇酸树脂 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $10.5K |
| 2026-04-18 | 醇酸树脂 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $227.0K |
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $20.5K |
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.2K |
| 2026-04-18 | 其他丙烯酸聚合物 | ETERNAL MATERIALS (MALAYSIA) SDN. BHD. | 马来西亚 | $5.2K |