AN DAT PHAT INDUSTRY SERVICES TRADING CO LTD
越南出口商 · 出口 6 笔 · 主营 硬质PVC管
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ CôNG NGHIệP AN ĐạT PHáT
0
进口笔数
6
出口笔数
$0
进口金额
$15.7K
出口金额
—
最近进口
2024-01-17
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0901094444 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQUWBGT6 |
| 成立日期 | 2021-01-26 |
| 联系地址 | Thôn 12, Xã Nghĩa Trụ, Huyện Văn Giang, Tỉnh Hưng Yên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ CÔNG NGHIỆP AN ĐẠT PHÁT |
| 企业英文名称 | AN DAT PHAT INDUSTRY SERVICES TRADING COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thôn 12, Xã Nghĩa Trụ, Hưng Yên |
| 经营范围 | Lưu ý: - Đối với ngành nghề kinh doanh có mục "Chi tiết", Doanh nghiệp chỉ được kinh doanh các ngành nghề trong mục "Chi tiết" đã ghi; - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và đảm bảo duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84963855007 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391723 | 硬质PVC管 |
| 391740 | 塑料管件 |
| 721650 | 其他钢材型材 |
| 842121 | 水净化机械 |
| 854411 | 铜绕组线 |
| 391722 | 聚丙烯硬管 |
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 440890 | 其他薄木板 |
| 700729 | 夹层安全玻璃 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 6 | $15.7K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| MING YUE ELECTRONICS CO LTD (VIETNAM) | 越南 | 2 | $8.0K | 绝缘电线、其他塑料制品 |
| RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | 4 | $7.8K | 其他塑料制品、非玻塑灯具零件 |
近期贸易明细
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-01-17 | 夹层安全玻璃 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $107 |
| 2024-01-17 | 不锈钢家用制品 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $121 |
| 2024-01-17 | 塑料管件 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-01-17 | 塑料管件 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $43 |
| 2024-01-17 | 其他塑料制品 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $2 |
| 2024-01-17 | 其他钢材型材 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $438 |
| 2024-01-17 | 塑料管件 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $8 |
| 2024-01-17 | 硬质PVC管 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $11 |
| 2024-01-17 | 聚丙烯硬管 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $209 |
| 2024-01-17 | 自动断路器 | RZ LIGHTING (VIETNAM) CO LTD | 越南 | $7 |