Minh Quan Clean Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 81 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SạCH MINH QUâN

0
进口笔数
81
出口笔数
$0
进口金额
$6.46M
出口金额
—
最近进口
2026-07-29
最近出口
0
供应商数
33
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $701.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $466.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $700.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $701.7K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $429.6K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $574.0K · 9 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $466.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $700.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $701.7K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $330.0K · 5 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $429.6K · 6 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $574.0K · 9 笔

工商档案

企业注册号2001340732
企查查编码QVNM971F88
成立日期2020-12-08
联系地址Số 185, đường Lý Thường Kiệt, khóm 7, Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH MINH QUÂN
企业英文名称MINH QUAN CLEAN FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 185, đường Lý Thường Kiệt, Phường Tân Thành, Cà Mau
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84918913228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
160521虾制品
306172306172

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$1.08M
波兰5$736.3K
中国香港12$683.8K
英国3$356.0K
摩纳哥2$316.3K
法国4$168.1K
德国1$144.7K
加拿大1$118.4K
中国2$60.2K
新加坡1$60.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 33)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euro Foodstuff (Hong Kong) Co., Ltd.越南22$1.49M冷冻虾、保藏虾制品
CPF Culinar Sp. z o.o.波兰4$768.0K冷冻虾、保藏虾制品
Cheung Kee Sea Products Ltd.中国香港6$443.1K活鲜蟹、虾及对虾
Koral S.A.波兰3$377.7K冷冻虾、冻鲶鱼片
Abramczyk Sp. z o.o.波兰2$358.6K冻鲶鱼片、冷冻虾
Belardi Food Group摩纳哥2$316.3K冷冻虾、虾制品
Koral S.A.阿根廷2$244.1K冷冻虾、塑料餐具
SING KO LIMITED英国2$235.9K冷冻虾、加工菠萝
International Food Export法国4$168.1K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
Silvera Food (Hong Kong) Trading Ltd中国香港3$161.3K冷冻虾、冻鲶鱼片

近期贸易明细

出口(共 81)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29保藏虾制品T & R Global Food GmbH & Co. KG—$187
2026-07-29冷冻虾T & R Global Food GmbH & Co. KG—$183
2026-07-29冷冻虾T & R Global Food GmbH & Co. KG—$180
2026-07-26冷冻虾EASY CHARM (HONG KONG) LIMITED—$7.1K
2026-07-26冷冻虾EASY CHARM (HONG KONG) LIMITED—$3.2K
2026-07-26冷冻虾EASY CHARM (HONG KONG) LIMITED—$4.2K
2026-07-26冷冻虾EASY CHARM (HONG KONG) LIMITED—$16.1K
2026-07-26冷冻虾EASY CHARM (HONG KONG) LIMITED—$7.1K
2026-07-26冷冻虾EASY CHARM (HONG KONG) LIMITED—$15.9K
2026-07-26冷冻虾EASY CHARM (HONG KONG) LIMITED—$7.4K

相关企业 · 同类产品

Minh Quan Clean Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →