Minh Quan Clean Foods Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 冷冻虾
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SạCH MINH QUâN
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$5.07M
出口金额
—
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
25
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2001340732 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM971F88 |
| 成立日期 | 2020-12-08 |
| 联系地址 | Số 185, đường Lý Thường Kiệt, khóm 7, Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH MINH QUÂN |
| 企业英文名称 | MINH QUAN CLEAN FOODS COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 185, đường Lý Thường Kiệt, Phường Tân Thành, Cà Mau |
| 经营范围 | Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84918913228 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030617 | 冷冻虾 |
| 160529 | 保藏虾制品 |
| 160521 | 虾制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 18 | $1.08M |
| 波兰 | 5 | $736.3K |
| 中国香港 | 10 | $632.0K |
| 摩纳哥 | 2 | $316.3K |
| 德国 | 1 | $144.7K |
| 英国 | 1 | $119.3K |
| 加拿大 | 1 | $118.4K |
| 法国 | 2 | $74.5K |
| 中国 | 2 | $60.2K |
| 新加坡 | 1 | $60.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 25)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Euro Foodstuff (Hong Kong) Co., Ltd. | 越南 | 19 | $1.30M | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| CPF Culinár Sp. z o.o. | 波兰 | 4 | $768.0K | 冷冻虾、保藏虾制品 |
| CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD | 中国香港 | 5 | $379.4K | 活鲜蟹、虾及对虾 |
| Koral S.A. | 波兰 | 3 | $377.7K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| Abramczyk Sp. z o.o. | 波兰 | 2 | $358.6K | 冻鲶鱼片、冷冻虾 |
| Belardi Food Group | 摩纳哥 | 2 | $316.3K | 冷冻虾、虾制品 |
| SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD | 中国香港 | 3 | $161.3K | 冷冻虾、冻鲶鱼片 |
| MAIHI LTD | 中国香港 | 2 | $134.7K | 保藏虾制品、坚果及种子 |
| International Food Export | 越南 | 2 | $83.5K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
| International Food Export | 法国 | 2 | $74.5K | 冷冻鱼片、冻金枪鱼片 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-18 | 冷冻虾 | CPF CULINAR SPOLKA Z OGRANICZONA | — | $102.0K |
| 2026-04-18 | 冷冻虾 | CPF CULINAR SPOLKA Z OGRANICZONA | — | $90.0K |
| 2026-04-11 | 冷冻虾 | MARESSIMO SAS | — | $3.8K |
| 2026-04-11 | 冷冻虾 | MARESSIMO SAS | — | $6.6K |
| 2026-04-11 | 冷冻虾 | MARESSIMO SAS | — | $7.4K |
| 2026-04-11 | 冷冻虾 | MARESSIMO SAS | — | $6.5K |
| 2026-04-11 | 冷冻虾 | MARESSIMO SAS | — | $8.6K |
| 2026-04-11 | 冷冻虾 | MARESSIMO SAS | — | $2.7K |
| 2026-04-11 | 冷冻虾 | MARESSIMO SAS | — | $5.9K |
| 2026-04-10 | 冷冻虾 | CPF CULINAR SPOLKA Z OGRANICZONA | — | $204.0K |