Minh Quan Clean Foods Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 冷冻虾

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THựC PHẩM SạCH MINH QUâN

0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$5.07M
出口金额
最近进口
2026-04-18
最近出口
0
供应商数
25
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $700.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $466.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $700.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $650.5K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $72.7K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $36.8K · 1 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $85.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.9K · 1 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $41.4K · 1 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $68.6K · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $138.3K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $272.8K · 5 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $87.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $196.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.9K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $168.5K · 3 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $340.6K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $382.5K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $293.3K · 3 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $466.5K · 6 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $263.2K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $700.8K · 6 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $643.1K · 6 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $650.5K · 6 笔

工商档案

企业注册号2001340732
企查查编码QVNM971F88
成立日期2020-12-08
联系地址Số 185, đường Lý Thường Kiệt, khóm 7, Phường 6, Thành phố Cà Mau, Tỉnh Cà Mau, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THỰC PHẨM SẠCH MINH QUÂN
企业英文名称MINH QUAN CLEAN FOODS COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 185, đường Lý Thường Kiệt, Phường Tân Thành, Cà Mau
经营范围Đối với ngành, nghề kinh doanh có điều kiện thì doanh nghiệp chỉ được kinh doanh ngành, nghề đó khi đủ điều kiện kinh doanh. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng theo quy định của pháp luật. 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0311 - Khai thác thuỷ sản biển 0312 - Khai thác thuỷ sản nội địa 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh
电话+84918913228
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

暂无数据

出口

HS 编码产品
030617冷冻虾
160529保藏虾制品
160521虾制品

主要市场

进口来源地

暂无数据

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南18$1.08M
波兰5$736.3K
中国香港10$632.0K
摩纳哥2$316.3K
德国1$144.7K
英国1$119.3K
加拿大1$118.4K
法国2$74.5K
中国2$60.2K
新加坡1$60.0K

贸易伙伴

下游采购商(共 25)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Euro Foodstuff (Hong Kong) Co., Ltd.越南19$1.30M冷冻虾、保藏虾制品
CPF Culinár Sp. z o.o.波兰4$768.0K冷冻虾、保藏虾制品
CHEUNG KEE SEA PRODUCTS LTD中国香港5$379.4K活鲜蟹、虾及对虾
Koral S.A.波兰3$377.7K冷冻虾、冻鲶鱼片
Abramczyk Sp. z o.o.波兰2$358.6K冻鲶鱼片、冷冻虾
Belardi Food Group摩纳哥2$316.3K冷冻虾、虾制品
SILVERA FOOD (HONG KONG) TRADING LTD中国香港3$161.3K冷冻虾、冻鲶鱼片
MAIHI LTD中国香港2$134.7K保藏虾制品、坚果及种子
International Food Export越南2$83.5K冷冻鱼片、冻金枪鱼片
International Food Export法国2$74.5K冷冻鱼片、冻金枪鱼片

近期贸易明细

出口(共 60)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-18冷冻虾CPF CULINAR SPOLKA Z OGRANICZONA$102.0K
2026-04-18冷冻虾CPF CULINAR SPOLKA Z OGRANICZONA$90.0K
2026-04-11冷冻虾MARESSIMO SAS$3.8K
2026-04-11冷冻虾MARESSIMO SAS$6.6K
2026-04-11冷冻虾MARESSIMO SAS$7.4K
2026-04-11冷冻虾MARESSIMO SAS$6.5K
2026-04-11冷冻虾MARESSIMO SAS$8.6K
2026-04-11冷冻虾MARESSIMO SAS$2.7K
2026-04-11冷冻虾MARESSIMO SAS$5.9K
2026-04-10冷冻虾CPF CULINAR SPOLKA Z OGRANICZONA$204.0K

相关企业 · 同类产品

Minh Quan Clean Foods Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →