Moc Phuc Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 31 笔 · 主营 其他木制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN MộC PHúC
8
进口笔数
31
出口笔数
$7.3K
进口金额
$572.9K
出口金额
2025-10-30
最近进口
2026-03-12
最近出口
6
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702895780 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKXKS9G9 |
| 成立日期 | 2020-07-24 |
| 联系地址 | Thửa đất số 809, tờ bản đồ số 7, khu phố Bình Hòa 2, Phường Tân Phước Khánh, Thành phố Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN MỘC PHÚC |
| 企业英文名称 | Moc Phuc Company Limited |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 564, tờ bản đồ số 13, khu phố Tân Hóa, Phường Tân Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1520 - Sản xuất giày, dép 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5224 - Bốc xếp hàng hóa 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế |
| 电话 | 02743617803 |
| 邮箱 | Ductung@mocphucf.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 830220 | 贱金属脚轮 |
| 960610 | 扣件及零件 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 830242 | 家具配件 |
| 830629 | 贱金属装饰品 |
| 940161 | 软垫木座椅 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940389 | 藤柳家具 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 442199 | 其他木制品 |
| 630499 | 非棉装饰品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 442090 | 木制品 |
| 481910 | 瓦楞纸箱 |
| 940340 | 木制厨房家具 |
| 940350 | 卧室木家具 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 940191 | 木制座椅零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $6.8K |
| 越南 | 3 | $532 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 22 | $402.0K |
| 美国 | 5 | $144.3K |
| 中国香港 | 1 | $25.9K |
| 日本 | 3 | $650 |
贸易伙伴
上游供应商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| e1a858ab1e12a123699728aaa51a3584 | 1 | $3.5K | ||
| Qingdao Haute International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $3.0K | 贱金属脚轮、家具配件 |
| Shenzhen Dinglin Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $425 | 其他塑料制品、带接头绝缘电线 |
| Gz Yueqiankai Leather Co. Ltd. | 中国香港 | 1 | $140 | OLED显示模组、电器装置零件 |
| Richell Corp. | 日本 | 2 | $113 | 其他着色制剂、聚丙烯聚合物 |
| Shanghai Gucheng International Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $100 | 变压器零件、电力控制板 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | 19 | $351.0K | 其他木制品、非棉装饰品 |
| International Furniture Co., Ltd. | 越南 | 5 | $141.9K | 藤柳家具、卧室木家具 |
| Zingkai Group Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $31.0K | 木制座椅、木制座椅零件 |
| TOV FURNITURE | 美国 | 1 | $28.3K | 软垫木座椅、其他木家具 |
| Emons Furniture Co., Ltd. | 韩国 | 1 | $19.9K | 软垫木座椅、木制厨房家具 |
| Richell Corp. | 日本 | 3 | $650 | 塑料餐具、塑料家用制品 |
近期贸易明细
进口(共 8)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-10-30 | 贱金属脚轮 | QINGDAO HAUTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $602 |
| 2025-01-17 | 贱金属脚轮 | QINGDAO HAUTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $860 |
| 2025-01-17 | 贱金属脚轮 | QINGDAO HAUTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $540 |
| 2025-01-17 | 家具配件 | QINGDAO HAUTE INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $1.0K |
| 2024-12-25 | 其他木制品 | RICHELL CORP ORATION | 越南 | $61 |
| 2024-10-21 | 木制座椅 | RICHELL CORP ORATION | 越南 | $52 |
| 2024-10-11 | 扣件及零件 | Gz Yueqiankai Leather Co. Ltd. | 中国 | $140 |
| 2024-10-03 | 软垫木座椅 | CASTLERY PVT LTD | 中国 | $994 |
| 2024-10-03 | 软垫木座椅 | CASTLERY PVT LTD | 中国 | $1.4K |
| 2024-10-03 | 卧室木家具 | CASTLERY PVT LTD | 中国 | $699 |
出口(共 31)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $204 |
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $428 |
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $220 |
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $109 |
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $23 |
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $177 |
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $1.3K |
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $321 |
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |
| 2026-03-12 | 其他木制品 | Upright Tree Co., Ltd. | 韩国 | $1.8K |