Dai Hoa Nam Trading & Production Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他木制细木工品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐạI HòA NAM
59
进口笔数
144
出口笔数
$2.07M
进口金额
$9.96M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
10
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702327379 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN51DN0TM |
| 成立日期 | 2015-01-07 |
| 联系地址 | Thửa đất số 56, tờ bản đồ C3, khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI HÒA NAM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440793 | 枫木厚板 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 590390 | 塑料涂层织物 |
| 830210 | 贱金属铰链 |
| 440325 | 针叶木≥15厘米 |
| 440719 | 其他针叶木 |
| 940399 | 非木制家具件 |
| 251310 | 浮石 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441899 | 其他木制细木工品 |
| 441299 | 其他针叶木胶合板 |
| 442199 | 其他木制品 |
| 940360 | 其他木家具 |
| 940391 | 木制家具零件 |
| 940169 | 木制座椅 |
| 440929 | 其他非针叶木 |
| 441819 | 非热带木窗 |
| 442090 | 木制品 |
| 441829 | 非热带木门 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 加拿大 | 23 | $1.77M |
| 美国 | 5 | $163.3K |
| 日本 | 30 | $132.9K |
| 德国 | 3 | $1.6K |
| 中国 | 1 | $594 |
| 克罗地亚 | 1 | $11 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 142 | $9.95M |
| 美国 | 2 | $16.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| TA Japan Co., Ltd. | 日本 | 21 | $1.77M | 枫木厚板 |
| Cascade Hardwood LLC | 美国 | 2 | $95.7K | 6mm以上木材、枫木厚板 |
| Midwest Hardwood Co., LLC | 美国 | 2 | $67.6K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Prairie Homes Inc. | 日本 | 2 | $54.0K | 6毫米以上橡木、改性油脂 |
| Nippon Paper Lumber Co., Ltd. | 日本 | 4 | $42.4K | 6mm以上木材、木工机床刀片 |
| Watahan Co., Ltd. | 日本 | 1 | $16.8K | 浮石、6mm以上松木 |
| Kitashoji Products Co., Ltd. | 日本 | 1 | $12.9K | 针叶木≥15厘米、防腐针叶原木 |
| Maruki Kaihatsu Co., Ltd. | 日本 | 22 | $5.1K | 乙烯聚合物塑料、其他木制细木工品 |
| Kabushiki Kaisha Maruki Kaihatsu | 日本 | 1 | $2.9K | 非泡沫塑料片 |
| MARUKI KAIHATU CO., LTD | 中国 | 1 | $594 | 贱金属铰链 |
下游采购商(共 10)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Maruki Kaihatsu Co., Ltd. | 日本 | 97 | $7.87M | 其他木制细木工品、其他针叶木胶合板 |
| Maruki Kaihatsu Fukuoka | 日本 | 11 | $979.7K | 其他针叶木胶合板、其他木制细木工品 |
| Prairie Homes Inc. | 日本 | 21 | $771.6K | 其他木制细木工品、其他木地板 |
| Okamura Home Co., Ltd. | 日本 | 7 | $240.6K | 其他木制细木工品、其他木家具 |
| HRTC Trading Co., Ltd. | 日本 | 2 | $45.9K | 其他铝制品、其他木制细木工品 |
| Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | 1 | $25.1K | 其他木制品、其他木制细木工品 |
| Apex America LLC | 美国 | 2 | $16.5K | 其他非针叶木、其他木制细木工品 |
| Caudex Corporation | 日本 | 1 | $8.0K | 天然石材铺路石、人造纺织袋 |
| Aito Sangyo Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 其他木制细木工品 |
| Maruyone Trading Co., Ltd. | 日本 | 1 | $2.7K | 其他木制品、其他木家具 |
近期贸易明细
进口(共 59)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 其他针叶木 | PRAIRIE HOMES INC | 日本 | $20.0K |
| 2026-04-17 | 其他针叶木 | PRAIRIE HOMES INC | 日本 | $20.0K |
| 2026-03-31 | 针叶木≥15厘米 | PRAIRIE HOMES INC | 日本 | $14.0K |
| 2026-03-30 | 贱金属铰链 | MARUKI KAIHATU CO., LTD | 中国 | $594 |
| 2026-03-30 | 钢铁螺钉螺栓 | MARUKI KAIHATU CO., LTD | 德国 | $69 |
| 2026-03-30 | 家具配件 | MARUKI KAIHATU CO., LTD | 德国 | $94 |
| 2026-01-21 | 针叶木≥15厘米 | Kitashoji Products Co., Ltd. | 日本 | $12.9K |
| 2026-01-02 | 枫木厚板 | TA JAPAN CO., LTD. | 加拿大 | $24.4K |
| 2026-01-02 | 枫木厚板 | TA JAPAN CO., LTD. | 加拿大 | $5.3K |
| 2026-01-02 | 枫木厚板 | TA JAPAN CO., LTD. | 加拿大 | $2.4K |
出口(共 144)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $518 |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $5.8K |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $748 |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $1.2K |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $2.0K |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $881 |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $2.1K |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $706 |
| 2026-04-24 | 其他木制细木工品 | Dia Wood Co., Ltd. | 日本 | $588 |