Dai Hoa Nam Trading & Production Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 144 笔 · 主营 其他木制细木工品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT THươNG MạI ĐạI HòA NAM

59
进口笔数
144
出口笔数
$2.07M
进口金额
$9.96M
出口金额
2026-04-17
最近进口
2026-04-24
最近出口
13
供应商数
10
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $388.8K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.8K · 8 笔出口 $80.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 3 笔2023-10进口 $149.0K · 2 笔出口 $367.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 5 笔2024-01进口 $218.8K · 4 笔出口 $274.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 2 笔2024-03进口 $100.5K · 1 笔出口 $247.7K · 4 笔2024-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $369.7K · 5 笔2024-05进口 $195.2K · 2 笔出口 $135.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 4 笔2024-07进口 $101.7K · 1 笔出口 $304.8K · 3 笔2024-08进口 $107.7K · 1 笔出口 $287.8K · 3 笔2024-09进口 $246 · 3 笔出口 $332.9K · 4 笔2024-10进口 $101.9K · 1 笔出口 $343.8K · 4 笔2024-11进口 $264 · 2 笔出口 $311.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 1 笔2025-03进口 $106.0K · 2 笔出口 $200.1K · 4 笔2025-04进口 $65.9K · 2 笔出口 $283.5K · 5 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $168.1K · 3 笔2025-06进口 $64.6K · 1 笔出口 $117.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 3 笔2025-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $262.2K · 5 笔2025-10进口 $68.9K · 1 笔出口 $204.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 1 笔2026-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $122.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 2 笔2026-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $122.7K · 4 笔2026-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $65.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $101.8K · 8 笔出口 $80.1K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $154.8K · 3 笔2023-10进口 $149.0K · 2 笔出口 $367.3K · 4 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $178.9K · 2 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $367.9K · 5 笔2024-01进口 $218.8K · 4 笔出口 $274.9K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $181.0K · 2 笔2024-03进口 $100.5K · 1 笔出口 $247.7K · 4 笔2024-04进口 $48.5K · 1 笔出口 $369.7K · 5 笔2024-05进口 $195.2K · 2 笔出口 $135.0K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $292.0K · 4 笔2024-07进口 $101.7K · 1 笔出口 $304.8K · 3 笔2024-08进口 $107.7K · 1 笔出口 $287.8K · 3 笔2024-09进口 $246 · 3 笔出口 $332.9K · 4 笔2024-10进口 $101.9K · 1 笔出口 $343.8K · 4 笔2024-11进口 $264 · 2 笔出口 $311.9K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $388.8K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $218.0K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $110.9K · 1 笔2025-03进口 $106.0K · 2 笔出口 $200.1K · 4 笔2025-04进口 $65.9K · 2 笔出口 $283.5K · 5 笔2025-05进口 $2.9K · 1 笔出口 $168.1K · 3 笔2025-06进口 $64.6K · 1 笔出口 $117.9K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $299.6K · 5 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $125.2K · 3 笔2025-09进口 $16.8K · 1 笔出口 $262.2K · 5 笔2025-10进口 $68.9K · 1 笔出口 $204.0K · 3 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $159.0K · 2 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $71.5K · 1 笔2026-01进口 $45.1K · 2 笔出口 $122.1K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $100.2K · 2 笔2026-03进口 $14.8K · 2 笔出口 $122.7K · 4 笔2026-04进口 $40.0K · 1 笔出口 $65.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号3702327379
企查查编码QVN51DN0TM
成立日期2015-01-07
联系地址Thửa đất số 56, tờ bản đồ C3, khu phố 1A, Phường An Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT THƯƠNG MẠI ĐẠI HÒA NAM
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4100 - Xây dựng nhà các loại 4210 - Xây dựng công trình đường sắt và đường bộ 4220 - Xây dựng công trình công ích 4290 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440793枫木厚板
392010乙烯聚合物塑料
4407996mm以上木材
441899其他木制细木工品
590390塑料涂层织物
830210贱金属铰链
440325针叶木≥15厘米
440719其他针叶木
940399非木制家具件
251310浮石

出口

HS 编码产品
441899其他木制细木工品
441299其他针叶木胶合板
442199其他木制品
940360其他木家具
940391木制家具零件
940169木制座椅
440929其他非针叶木
441819非热带木窗
442090木制品
441829非热带木门

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
加拿大23$1.77M
美国5$163.3K
日本30$132.9K
德国3$1.6K
中国1$594
克罗地亚1$11

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
日本142$9.95M
美国2$16.5K

贸易伙伴

上游供应商(共 13)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
TA Japan Co., Ltd.日本21$1.77M枫木厚板
Cascade Hardwood LLC美国2$95.7K6mm以上木材、枫木厚板
Midwest Hardwood Co., LLC美国2$67.6K6mm以上木材、其他粗加工木材
Prairie Homes Inc.日本2$54.0K6毫米以上橡木、改性油脂
Nippon Paper Lumber Co., Ltd.日本4$42.4K6mm以上木材、木工机床刀片
Watahan Co., Ltd.日本1$16.8K浮石、6mm以上松木
Kitashoji Products Co., Ltd.日本1$12.9K针叶木≥15厘米、防腐针叶原木
Maruki Kaihatsu Co., Ltd.日本22$5.1K乙烯聚合物塑料、其他木制细木工品
Kabushiki Kaisha Maruki Kaihatsu日本1$2.9K非泡沫塑料片
MARUKI KAIHATU CO., LTD中国1$594贱金属铰链

下游采购商(共 10)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Maruki Kaihatsu Co., Ltd.日本97$7.87M其他木制细木工品、其他针叶木胶合板
Maruki Kaihatsu Fukuoka日本11$979.7K其他针叶木胶合板、其他木制细木工品
Prairie Homes Inc.日本21$771.6K其他木制细木工品、其他木地板
Okamura Home Co., Ltd.日本7$240.6K其他木制细木工品、其他木家具
HRTC Trading Co., Ltd.日本2$45.9K其他铝制品、其他木制细木工品
Dia Wood Co., Ltd.日本1$25.1K其他木制品、其他木制细木工品
Apex America LLC美国2$16.5K其他非针叶木、其他木制细木工品
Caudex Corporation日本1$8.0K天然石材铺路石、人造纺织袋
Aito Sangyo Co., Ltd.日本1$2.7K其他木制细木工品
Maruyone Trading Co., Ltd.日本1$2.7K其他木制品、其他木家具

近期贸易明细

进口(共 59)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-17其他针叶木PRAIRIE HOMES INC日本$20.0K
2026-04-17其他针叶木PRAIRIE HOMES INC日本$20.0K
2026-03-31针叶木≥15厘米PRAIRIE HOMES INC日本$14.0K
2026-03-30贱金属铰链MARUKI KAIHATU CO., LTD中国$594
2026-03-30钢铁螺钉螺栓MARUKI KAIHATU CO., LTD德国$69
2026-03-30家具配件MARUKI KAIHATU CO., LTD德国$94
2026-01-21针叶木≥15厘米Kitashoji Products Co., Ltd.日本$12.9K
2026-01-02枫木厚板TA JAPAN CO., LTD.加拿大$24.4K
2026-01-02枫木厚板TA JAPAN CO., LTD.加拿大$5.3K
2026-01-02枫木厚板TA JAPAN CO., LTD.加拿大$2.4K

出口(共 144)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$518
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$5.8K
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$748
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$1.7K
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$1.2K
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$2.0K
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$881
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$2.1K
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$706
2026-04-24其他木制细木工品Dia Wood Co., Ltd.日本$588

相关企业 · 同类产品

Dai Hoa Nam Trading & Production Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →