Viet Nhat Industrial Production & Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 26 笔 · 主营 自粘塑料片
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Sản Xuất Công Nghiệp Và Thương Mại Việt Nhật
26
进口笔数
0
出口笔数
$868.7K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-31
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2600902772 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHV0KTC7 |
| 成立日期 | 2014-01-03 |
| 联系地址 | Lô 3, khu Công nghiệp Thụy Vân, Xã Thụy Vân, Thành phố Việt Trì, Tỉnh Phú Thọ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN SẢN XUẤT CÔNG NGHIỆP VÀ THƯƠNG MẠI VIỆT NHẬT |
| 企业英文名称 | VIET NHAT INDUSTRIAL PRODUCTION AND TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 3, khu Công nghiệp Thụy Vân, Phường Nông Trang, Phú Thọ |
| 经营范围 | 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4690 - Bán buôn tổng hợp 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | +842103853222 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 500亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 390740 | 聚碳酸酯 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 847720 | 橡塑挤出机 |
| 847790 | 8477机器零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 26 | $868.7K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Haining Rixin Protective Material Industrial Co., Ltd. | 中国 | 15 | $409.4K | 自粘塑料片、乙烯聚合物塑料 |
| Ningbo Chen Wei Supply Chain Management Co., Ltd. | 中国 | 5 | $230.7K | 橡塑模具、铝管 |
| Ningbo Zhenhai Weihai Chemical Co., Ltd. | 中国 | 2 | $78.4K | 聚碳酸酯、ABS共聚物 |
| Ningbo Lunker Trading Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.4K | 其他塑料建材、PVC单丝棒材 |
| Ningbo Lvhua Plastic & Rubber Machinery Industrial Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $55.5K | 其他橡塑机械、橡塑挤出机 |
| Shanghai Jobbetter Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $9.8K | 橡塑挤出机、8477机器零件 |
| Guangzhou Ott New Materials Co., Ltd. | 中国 | 1 | $6.4K | 初级硅氧烷、硅含量<99.99% |
近期贸易明细
进口(共 26)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.9K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.4K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $2.5K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.6K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $3.2K |
| 2026-03-31 | 自粘塑料片 | HAINING RIXIN PROTECTIVE MATERIAL INDUSTRIAL CO LTD | 中国 | $1.2K |