LUU QUANG TRADE CO LTD
越南进口商 · 进口 19 笔 · 主营 柑橘
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TM LưU QUANG
19
进口笔数
0
出口笔数
$708.1K
进口金额
$0
出口金额
2023-02-23
最近进口
—
最近出口
4
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 5300802236 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNA2W61DN |
| 成立日期 | 2021-12-21 |
| 联系地址 | Số nhà 035, đường Lê Lợi, Phường Lào Cai, Thành phố Lào Cai, Tỉnh Lào Cai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TM LƯU QUANG |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 035, đường Lê Lợi, Phường Lào Cai(Hết hiệu lưc), Lào Cai |
| 经营范围 | Tạm nhập, tái xuất hàng hóa; Dịch vụ ủy thác, nhận ủy thác xuất nhập khẩu hàng hóa; Xuất nhập khẩu các mặt hàng công ty kinh doanh. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8292 - Dịch vụ đóng gói 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ |
| 电话 | 0916895188 |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 080521 | 柑橘 |
| 080830 | 鲜梨 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 19 | $708.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YUNNAN HAOTENG AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | 14 | $475.4K | 柑橘、鲜苹果 |
| HONGHE CHIFENG IMPORT & EXPORT CO. , LTD | 中国 | 3 | $144.0K | 鲜梨、鲜马铃薯 |
| SHIJIAZHUANG GUOWANG FRUITS SALES CO. , LTD | 中国 | 1 | $44.9K | 鲜梨、柑橘 |
| QINGDAO XINGYANG RUIDA INTERNATIONAL TRADE CO.,LTD | 中国 | 1 | $43.8K | 柑橘、其他鲜果 |
近期贸易明细
进口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-02-23 | 鲜梨 | SHIJIAZHUANG GUOWANG FRUITS SALES CO. , LTD | 中国 | $44.9K |
| 2023-02-23 | 柑橘 | YUNNAN HAOTENG AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $42.0K |
| 2023-02-19 | 鲜梨 | HONGHE CHIFENG IMPORT & EXPORT CO. , LTD | 中国 | $48.0K |
| 2023-02-17 | 柑橘 | YUNNAN HAOTENG AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $28.5K |
| 2023-02-13 | 鲜梨 | HONGHE CHIFENG IMPORT & EXPORT CO. , LTD | 中国 | $48.0K |
| 2023-02-12 | 鲜梨 | HONGHE CHIFENG IMPORT & EXPORT CO. , LTD | 中国 | $48.0K |
| 2023-02-10 | 柑橘 | YUNNAN HAOTENG AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $34.8K |
| 2023-02-09 | 柑橘 | YUNNAN HAOTENG AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $34.8K |
| 2023-02-08 | 柑橘 | YUNNAN HAOTENG AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $34.8K |
| 2023-02-06 | 柑橘 | YUNNAN HAOTENG AGRICULTURE DEVELOPMENT LTD CO | 中国 | $45.0K |