Cong Ty TNHH Xay Dung Va XNK 168 Thai Nguyen
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 自行式压路机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Và XUấT NHậP KHẩU 168 THáI NGUYêN
3
进口笔数
0
出口笔数
$181.3K
进口金额
$0
出口金额
2025-03-21
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4600408687 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNPN3V1US |
| 成立日期 | 2009-04-09 |
| 联系地址 | Xóm 2, Xã Hà Thượng, Huyện Đại Từ, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG VÀ XUẤT NHẬP KHẨU 168 THÁI NGUYÊN |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Xóm Suốt Cát, Xã An Khánh, Thái Nguyên |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng doanh nghiệp kinh doanh 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê |
| 电话 | +84976505343 |
| 传真 | 02803657627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 1,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842940 | 自行式压路机 |
| 842920 | 平地机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 847431 | 混凝土搅拌机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 2 | $65.8K |
| 日本 | 2 | $58.0K |
| 瑞典 | 1 | $37.5K |
| 印度 | 1 | $20.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| The Seaboard Cambodian Development Construction Co., Ltd. | 日本 | 3 | $181.3K | 自行式压路机、平地机 |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-21 | 自行式压路机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 瑞典 | $12.5K |
| 2025-03-21 | 自行式压路机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 瑞典 | $12.5K |
| 2025-03-21 | 自行式压路机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 瑞典 | $12.5K |
| 2025-03-21 | 自行式压路机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $1.0K |
| 2025-03-21 | 自行式压路机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-01-17 | 自行式压路机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-01-17 | 360度挖掘机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $10.0K |
| 2025-01-17 | 自行式压路机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 中国 | $5.7K |
| 2025-01-17 | 自行式压路机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $2.0K |
| 2025-01-17 | 自行式压路机 | THE SEABOARD CAMBODIAN DEVELOPMENT CONSTRUCTION CO LTD | 日本 | $2.0K |