SET Vietnam Engineering Technology Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 3 笔 · 主营 其他塑料管材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHệ Kỹ THUậT SET VIệT NAM
0
进口笔数
3
出口笔数
$0
进口金额
$2.8K
出口金额
—
最近进口
2024-08-26
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317335823 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNH98EYJA |
| 成立日期 | 2022-06-10 |
| 联系地址 | 477/56 Đường Kinh Dương Vương, Phường An Lạc, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CÔNG NGHỆ KỸ THUẬT SET VIỆT NAM |
| 企业英文名称 | SET VIET NAM ENGINEERING TECHNOLOGY COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 21 Đường 2F, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +84971763554 |
| 官网 | chongsettoanquoc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 391739 | 其他塑料管材 |
| 560790 | 其他绳缆 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 853540 | 高压电涌抑制器 |
| 854449 | 绝缘电线 |
| 902910 | 计量计数器 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 3 | $2.8K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $1.4K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.4K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
近期贸易明细
出口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-26 | 高压电涌抑制器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $761 |
| 2024-08-26 | 计量计数器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-08-26 | 其他塑料管材 | New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $16 |
| 2024-08-26 | 其他钢铁制品 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $75 |
| 2024-08-26 | 电测仪表 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-08-26 | 绝缘电线 | New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | $201 |
| 2024-08-26 | 其他绳缆 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-08-26 | 高压电涌抑制器 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $141 |
| 2024-08-26 | 其他钢铁制品 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $14 |
| 2024-08-02 | 其他塑料管材 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $16 |