Rong Wang Industrial Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 148 笔 · 主营 聚酯机织物

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH CôNG NGHIệP RONG WANG

148
进口笔数
114
出口笔数
$2.73M
进口金额
$2.07M
出口金额
2026-07-27
最近进口
2026-07-31
最近出口
23
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $166.6K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $34.6K · 3 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $29.2K · 5 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-01进口 $44.8K · 6 笔出口 $37.1K · 3 笔2024-02进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.4K · 3 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-04进口 $55.3K · 3 笔出口 $39.9K · 4 笔2024-05进口 $40.6K · 3 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-06进口 $56.7K · 5 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-07进口 $11.1K · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-08进口 $76.9K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-10进口 $126.9K · 2 笔出口 $129.7K · 3 笔2024-11进口 $76.5K · 4 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-12进口 $123.3K · 5 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 3 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-02进口 $150.6K · 3 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-03进口 $94.1K · 4 笔出口 $68.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-05进口 $115.3K · 6 笔出口 $64.8K · 5 笔2025-06进口 $18.6K · 3 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-07进口 $124.3K · 7 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-08进口 $81.5K · 2 笔出口 $115.2K · 2 笔2025-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $98.3K · 3 笔2025-10进口 $137.2K · 3 笔出口 $112.3K · 2 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-12进口 $123.2K · 4 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-01进口 $49.7K · 2 笔出口 $83.3K · 2 笔2026-02进口 $139.6K · 7 笔出口 $81.6K · 2 笔2026-03进口 $12.1K · 3 笔出口 $35.8K · 3 笔2026-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-05进口 $40.4K · 5 笔出口 $31.4K · 4 笔2026-06进口 $108.7K · 4 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-07进口 $166.6K · 8 笔出口 $132.8K · 8 笔
单位:交易笔数 · 峰值 820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $3.5K · 2 笔出口 $34.6K · 3 笔2023-11进口 $2.7K · 1 笔出口 $7.2K · 1 笔2023-12进口 $29.2K · 5 笔出口 $25.8K · 2 笔2024-01进口 $44.8K · 6 笔出口 $37.1K · 3 笔2024-02进口 $13.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $36.4K · 3 笔出口 $24.2K · 3 笔2024-04进口 $55.3K · 3 笔出口 $39.9K · 4 笔2024-05进口 $40.6K · 3 笔出口 $26.7K · 2 笔2024-06进口 $56.7K · 5 笔出口 $40.9K · 4 笔2024-07进口 $11.1K · 3 笔出口 $26.5K · 2 笔2024-08进口 $76.9K · 2 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-09进口 $33.6K · 2 笔出口 $31.4K · 2 笔2024-10进口 $126.9K · 2 笔出口 $129.7K · 3 笔2024-11进口 $76.5K · 4 笔出口 $33.6K · 4 笔2024-12进口 $123.3K · 5 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-01进口 $30.8K · 3 笔出口 $25.5K · 2 笔2025-02进口 $150.6K · 3 笔出口 $23.3K · 2 笔2025-03进口 $94.1K · 4 笔出口 $68.4K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $47.3K · 2 笔2025-05进口 $115.3K · 6 笔出口 $64.8K · 5 笔2025-06进口 $18.6K · 3 笔出口 $53.6K · 3 笔2025-07进口 $124.3K · 7 笔出口 $19.4K · 2 笔2025-08进口 $81.5K · 2 笔出口 $115.2K · 2 笔2025-09进口 $12.4K · 2 笔出口 $98.3K · 3 笔2025-10进口 $137.2K · 3 笔出口 $112.3K · 2 笔2025-11进口 $20.2K · 2 笔出口 $24.2K · 2 笔2025-12进口 $123.2K · 4 笔出口 $37.3K · 2 笔2026-01进口 $49.7K · 2 笔出口 $83.3K · 2 笔2026-02进口 $139.6K · 7 笔出口 $81.6K · 2 笔2026-03进口 $12.1K · 3 笔出口 $35.8K · 3 笔2026-04进口 $16.5K · 1 笔出口 $21.8K · 2 笔2026-05进口 $40.4K · 5 笔出口 $31.4K · 4 笔2026-06进口 $108.7K · 4 笔出口 $8.5K · 3 笔2026-07进口 $166.6K · 8 笔出口 $132.8K · 8 笔

工商档案

企业注册号1101901690
企查查编码QVN8U3269P
成立日期2018-12-13
联系地址Lô R11A-R12-NX1, đường số 9, KCN Hải Sơn mở rộng (GĐ 3+4), Xã Đức Hòa Hạ, Huyện Đức Hoà, Tỉnh Long An, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH CÔNG NGHIỆP RONG WANG
企业英文名称RONG WANG INDUSTRIAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Lô D1 đường số 8, Cụm Công nghiệp Hải Sơn Đức Hòa Đông, Xã Mỹ Hạnh, Tây Ninh
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 1313 - Hoàn thiện sản phẩm dệt 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in
电话0938977178
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本110亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
540769聚酯机织物
600199非棉绒织物
560313人造纤维无纺布70-150克
600410弹性针织布
480429漂白袋用牛皮纸
600632染色合成针织布
321519非黑印刷油墨
560314人造纤维无纺布
600192人造纤维绒布
845130熨烫机

出口

HS 编码产品
560313人造纤维无纺布70-150克
600199非棉绒织物
540769聚酯机织物
540774印花化纤长丝布
600410弹性针织布
600632染色合成针织布
600192人造纤维绒布
540772染色化纤长丝布
560314人造纤维无纺布
600634印花合成针织布

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国75$1.15M
中国台湾33$757.6K
日本19$571.9K
越南30$248.0K
意大利3$3.3K
泰国2$79
法国1$28

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南111$1.97M
日本3$108.0K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Machinery Co. Ltd.中国台湾21$586.0K聚酯机织物、聚酯短纤织物
Seiwa Trading Co., Ltd.日本12$490.8K拷贝纸、其他拷贝纸
DANU VINA Co., Ltd.越南51$316.7K玩具模型、其他寝具
Buentex Machinery Trading Co., Ltd.中国4$279.8K网眼薄纱织物、纺织处理机械
Jie Jun Industrial (HK) Ltd.中国3$266.6K非黑印刷油墨、黑色印刷墨水
Alliance One Garment Co., Ltd.越南20$187.9K针织服装零件、染色合成针织布
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南11$158.7K弹性针织布、染色棉针织布
CHORNG LUNG MACHINERY CO LTD中国台湾3$110.5K熨烫机、其他钢铁结构体
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南6$18.6K塑料衣着附件、染色合成针织布
Apparel Far Eastern Co., Ltd.越南7$14.1K弹性针织布

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Alliance One Garment Co., Ltd.越南35$1.04M染色合成针织布、针织服装零件
DANU VINA Co., Ltd.越南54$626.7K玩具模型、瓦楞纸箱
New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd.越南12$232.5K纺织染色助剂、工业清洁制剂
Qingdao Roy-Ne Garment Co., Ltd. (Vietnam)中国3$108.0K印刷标签、瓦楞纸箱
Kim Hong Garment Co., Ltd.越南8$38.9K女式合成泳装、化纤针织服装
Apparel Far Eastern Co., Ltd.越南2$31.4K弹性针织布、70-150克非织造布

近期贸易明细

进口(共 148)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-27非棉绒织物DANU VINA Co., Ltd.中国$217
2026-07-27染色合成针织布Royne Co., Ltd.中国台湾$14.6K
2026-07-27人造纤维无纺布70-150克DANU VINA Co., Ltd.中国$887
2026-07-27非棉绒织物DANU VINA Co., Ltd.中国$34
2026-07-27人造纤维无纺布70-150克DANU VINA Co., Ltd.中国$89
2026-07-27人造纤维无纺布DANU VINA Co., Ltd.中国$2.8K
2026-07-27人造纤维绒布DANU VINA Co., Ltd.中国$53
2026-07-25染色合成针织布Royne Co., Ltd.中国台湾$40.9K
2026-07-24其他塑料包装制品Buentex Machinery Trading Co., Ltd.中国$630
2026-07-24熨烫机Buentex Machinery Trading Co., Ltd.中国$36.6K

出口(共 114)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-31人造纤维无纺布70-150克DANU VINA Co., Ltd.越南$181
2026-07-31人造纤维无纺布70-150克DANU VINA Co., Ltd.越南$1.9K
2026-07-31人造纤维绒布DANU VINA Co., Ltd.越南$108
2026-07-31人造纤维无纺布DANU VINA Co., Ltd.越南$5.6K
2026-07-31染色合成针织布Qingdao Roy-Ne Garment Co., Ltd. (Vietnam)日本$2.8K
2026-07-31染色合成针织布Qingdao Roy-Ne Garment Co., Ltd. (Vietnam)日本$1.5K
2026-07-31非棉绒织物DANU VINA Co., Ltd.越南$69
2026-07-31非棉绒织物DANU VINA Co., Ltd.越南$442
2026-07-30染色合成针织布Qingdao Roy-Ne Garment Co., Ltd. (Vietnam)日本$40.8K
2026-07-28染色合成针织布Qingdao Roy-Ne Garment Co., Ltd. (Vietnam)日本$32.0K

相关企业 · 同类产品

Rong Wang Industrial Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →