VSI Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 9 笔 · 主营 其他印刷品
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Vsi
9
进口笔数
6
出口笔数
$92.7K
进口金额
$141.6K
出口金额
2026-03-10
最近进口
2026-03-30
最近出口
4
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105295505 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNHS8MRAM |
| 成立日期 | 2011-05-06 |
| 联系地址 | Số nhà 6B3, ngõ 217, đường Mai DỊch, Phường Mai Dịch, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VSI |
| 企业英文名称 | VSI JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 6B3, ngõ 217, đường Mai DỊch, Phường Phú Diễn, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, Doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) (NGÀY 29/05/2013: CHUYỂN ĐỔI TỪ CÔNG TY TNHH GIẢI PHÁP DỊCH VỤ CÔNG NGHỆ THÔNG TIN VÀ TRUYỀN THÔNG 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 5820 - Xuất bản phần mềm 5911 - Hoạt động sản xuất phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5913 - Hoạt động phát hành phim điện ảnh, phim video và chương trình truyền hình 5914 - Hoạt động chiếu phim 5920 - Hoạt động ghi âm và xuất bản âm nhạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6312 - Cổng thông tin 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 9329 - Hoạt động vui chơi giải trí khác chưa được phân vào đâu 7310 - Quảng cáo 8121 - Vệ sinh chung nhà cửa 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp |
| 电话 | +842432006062 |
| 邮箱 | contact@vsi.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 491199 | 其他印刷品 |
| 851762 | 通信设备 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 847170 | 存储单元 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 847141 | 含CPU和I/O的ADP设备 |
| 847149 | 其他自动数据处理系统 |
| 847330 | 8471机器零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 850730 | 镍镉电池 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851779 | 通信设备零件 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 5 | $72.2K |
| 越南 | 1 | $20.4K |
| 美国 | 3 | $55 |
| 新加坡 | 1 | $15 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 6 | $141.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Prognostic Services Pte. Ltd. | 新加坡 | 1 | $91.6K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| FS TECH PTE. LTD. | 新加坡 | 3 | $894 | 通信设备零件、通信设备 |
| Effyis Solution Pte. Ltd. | 新加坡 | 4 | $70 | 其他印刷品 |
| FS COM Ltd. | 中国 | 1 | $64 | 通信设备、通信设备零件 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| VietinBank Lao Ltd. | 老挝 | 1 | $66.9K | 通信设备、含CPU和I/O的ADP设备 |
| Lao-Viet Joint Venture Bank | 老挝 | 2 | $50.6K | 存储单元、8471机器零件 |
| LaoVietBank | 越南 | 3 | $24.1K | 其他自动数据处理系统、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 9)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-10 | 其他印刷品 | EFFYIS SOLUTION PTE LTD | 美国 | $20 |
| 2025-08-12 | 其他印刷品 | EFFYIS SOLUTION PTE LTD | 新加坡 | $15 |
| 2025-03-24 | 其他印刷品 | EFFYIS SOLUTION PTE LTD | 美国 | $15 |
| 2025-03-18 | 其他印刷品 | EFFYIS SOLUTION PTE LTD | 美国 | $20 |
| 2024-03-01 | 通信设备 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $56 |
| 2024-03-01 | 通信设备 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $300 |
| 2024-03-01 | 通信设备 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $360 |
| 2024-02-22 | 带接头绝缘电线 | FS COM LTD | 中国 | $64 |
| 2024-01-05 | 通信设备 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $122 |
| 2023-12-15 | 通信设备 | FS TECH PTE LTD | 中国 | $20 |
出口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 电力控制板 | LaoVietBank | 老挝 | $1.1K |
| 2025-11-14 | 其他自动数据处理系统 | LaoVietBank | 老挝 | $22.0K |
| 2025-04-23 | 通信设备 | VietinBank Lao Ltd. | 老挝 | $20.3K |
| 2025-04-23 | 含CPU和I/O的ADP设备 | VietinBank Lao Ltd. | 老挝 | $27.0K |
| 2025-04-23 | 存储单元 | VietinBank Lao Ltd. | 老挝 | $19.7K |
| 2024-03-11 | 8471机器零件 | NGAN HANG LIEN DOANH LAO VIET (LAOVIETBANK) | 老挝 | $5.8K |
| 2024-03-11 | 8471机器零件 | NGAN HANG LIEN DOANH LAO VIET (LAOVIETBANK) | 老挝 | $3.1K |
| 2024-03-11 | 存储单元 | NGAN HANG LIEN DOANH LAO VIET (LAOVIETBANK) | 老挝 | $40.5K |
| 2023-08-16 | 镍镉电池 | NGAN HANG LIEN DOANH LAO VIET (LAOVIETBANK) | 老挝 | $42 |
| 2023-08-16 | 通信设备零件 | NGAN HANG LIEN DOANH LAO VIET (LAOVIETBANK) | 老挝 | $220 |