Barotex Ha Noi Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 植物纤维制品

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Barotex Hà Nội

1
进口笔数
120
出口笔数
$200
进口金额
$1.77M
出口金额
2023-09-05
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
35
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $114.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2023-09进口 $200 · 1 笔出口 $45.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $32.9K · 2 笔2023-09进口 $200 · 1 笔出口 $45.1K · 3 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $21.1K · 1 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $40.6K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $83.0K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $59.8K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $22.5K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $32.8K · 2 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $92.0K · 7 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $76.2K · 2 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $52.2K · 2 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $66.0K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $25.0K · 1 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $82.3K · 3 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $37.6K · 5 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $108.0K · 6 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.8K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $33.5K · 4 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $31.4K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $114.7K · 6 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $87.0K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $39.7K · 2 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $33.1K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $13.0K · 2 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $26.6K · 4 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $39.6K · 4 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $11.2K · 2 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $13.4K · 1 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $12.6K · 1 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $34.0K · 2 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.8K · 2 笔

工商档案

企业注册号0106504744
企查查编码QVNB7VSMHU
成立日期2014-04-07
联系地址Số 100, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAROTEX HÀ NỘI
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 100, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội
经营范围0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh
电话02438573428
邮箱barotex@hn.vnn.vn
官网www.barotex.com.vn
传真02468573036
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
560750合成纤维绳

出口

HS 编码产品
460219植物纤维制品
460211竹编篮筐
460212藤编篮筐
460129非竹藤编织品
460194非竹编结品
460121竹编产品
691110瓷餐具
690990陶瓷包装及农用容器
691190其他瓷制家用品
460122藤编制品

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$200

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
荷兰26$610.7K
智利23$338.9K
日本21$273.5K
瑞典8$121.4K
美国11$113.6K
意大利5$100.2K
越南6$74.6K
秘鲁8$33.4K
西班牙1$27.4K
阿根廷1$19.6K

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
HZ Lanmochuanglian Incubator Co., Ltd.中国1$200染色尼龙织物、合成纤维绳

下游采购商(共 35)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Vivant Decorations B.V.荷兰16$353.2K其他绳缆、非竹编结品
Dilka B.V.荷兰9$254.3K植物纤维制品、非竹藤编织品
Cencosud Retail S.A.智利12$235.9K去骨牛肉、其他香蕉
Poppy Nagoya Co., Ltd.日本11$161.7K竹编篮筐
Seifu Co., Ltd.日本7$102.7K竹编篮筐、植物纤维制品
MC Home S.r.l.意大利4$86.8K木制办公家具、其他木家具
Joy World Corp美国9$76.7K藤编篮筐
Falabella Retail S.A.智利6$70.0K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Saga Falabella S.A.秘鲁7$30.8K棉针织T恤及背心、化纤针织服装
Falabella de Colombia S.A.哥伦比亚4$18.0K信号装置零件、棉针织T恤及背心

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-09-05合成纤维绳HZ LANMOCHUANGLIAN INCUBATOR C中国$200

出口(共 120)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-24植物纤维制品CENCOSUD RETAIL ARGENTINA S.A.$1.5K
2026-04-24植物纤维制品CENCOSUD RETAIL ARGENTINA S.A.$1.3K
2026-04-10竹编篮筐SAGA FALABELLA SA秘鲁$4.0K
2026-03-20竹编篮筐Poppy Nagoya Co., Ltd.日本$232
2026-03-20竹编篮筐Poppy Nagoya Co., Ltd.日本$3.8K
2026-03-20竹编篮筐Poppy Nagoya Co., Ltd.日本$488
2026-03-20竹编篮筐Poppy Nagoya Co., Ltd.日本$1.7K
2026-03-20竹编篮筐Poppy Nagoya Co., Ltd.日本$365
2026-03-20竹编篮筐Poppy Nagoya Co., Ltd.日本$252
2026-03-20竹编篮筐Poppy Nagoya Co., Ltd.日本$218

官网 / 域名

相关企业 · 同类产品

Barotex Ha Noi Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →