Barotex Ha Noi Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 120 笔 · 主营 植物纤维制品
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Barotex Hà Nội
- 邮箱1
- LinkedIn1
- Facebook1
- Twitter1
1
进口笔数
120
出口笔数
$200
进口金额
$1.77M
出口金额
2023-09-05
最近进口
2026-04-24
最近出口
1
供应商数
35
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0106504744 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNB7VSMHU |
| 成立日期 | 2014-04-07 |
| 联系地址 | Số 100, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN BAROTEX HÀ NỘI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 100, phố Thái Thịnh, Phường Đống Đa, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 0321 - Nuôi trồng thuỷ sản biển 0322 - Nuôi trồng thuỷ sản nội địa 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4633 - Bán buôn đồ uống 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 7420 - Hoạt động nhiếp ảnh 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4711 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào chiếm tỷ trọng lớn trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 1101 - Chưng, tinh cất và pha chế các loại rượu mạnh 1102 - Sản xuất rượu vang 1103 - Sản xuất bia và mạch nha ủ men bia 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4781 - Bán lẻ lương thực, thực phẩm, đồ uống, thuốc lá, thuốc lào lưu động hoặc tại chợ 4921 - Vận tải hành khách bằng xe buýt trong nội thành 4922 - Vận tải hành khách bằng xe buýt giữa nội thành và ngoại thành, liên tỉnh |
| 电话 | 02438573428 |
| 邮箱 | barotex@hn.vnn.vn |
| 官网 | www.barotex.com.vn |
| 传真 | 02468573036 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560750 | 合成纤维绳 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 460219 | 植物纤维制品 |
| 460211 | 竹编篮筐 |
| 460212 | 藤编篮筐 |
| 460129 | 非竹藤编织品 |
| 460194 | 非竹编结品 |
| 460121 | 竹编产品 |
| 691110 | 瓷餐具 |
| 690990 | 陶瓷包装及农用容器 |
| 691190 | 其他瓷制家用品 |
| 460122 | 藤编制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $200 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 荷兰 | 26 | $610.7K |
| 智利 | 23 | $338.9K |
| 日本 | 21 | $273.5K |
| 瑞典 | 8 | $121.4K |
| 美国 | 11 | $113.6K |
| 意大利 | 5 | $100.2K |
| 越南 | 6 | $74.6K |
| 秘鲁 | 8 | $33.4K |
| 西班牙 | 1 | $27.4K |
| 阿根廷 | 1 | $19.6K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| HZ Lanmochuanglian Incubator Co., Ltd. | 中国 | 1 | $200 | 染色尼龙织物、合成纤维绳 |
下游采购商(共 35)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Vivant Decorations B.V. | 荷兰 | 16 | $353.2K | 其他绳缆、非竹编结品 |
| Dilka B.V. | 荷兰 | 9 | $254.3K | 植物纤维制品、非竹藤编织品 |
| Cencosud Retail S.A. | 智利 | 12 | $235.9K | 去骨牛肉、其他香蕉 |
| Poppy Nagoya Co., Ltd. | 日本 | 11 | $161.7K | 竹编篮筐 |
| Seifu Co., Ltd. | 日本 | 7 | $102.7K | 竹编篮筐、植物纤维制品 |
| MC Home S.r.l. | 意大利 | 4 | $86.8K | 木制办公家具、其他木家具 |
| Joy World Corp | 美国 | 9 | $76.7K | 藤编篮筐 |
| Falabella Retail S.A. | 智利 | 6 | $70.0K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Saga Falabella S.A. | 秘鲁 | 7 | $30.8K | 棉针织T恤及背心、化纤针织服装 |
| Falabella de Colombia S.A. | 哥伦比亚 | 4 | $18.0K | 信号装置零件、棉针织T恤及背心 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-09-05 | 合成纤维绳 | HZ LANMOCHUANGLIAN INCUBATOR C | 中国 | $200 |
出口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-24 | 植物纤维制品 | CENCOSUD RETAIL ARGENTINA S.A. | — | $1.5K |
| 2026-04-24 | 植物纤维制品 | CENCOSUD RETAIL ARGENTINA S.A. | — | $1.3K |
| 2026-04-10 | 竹编篮筐 | SAGA FALABELLA SA | 秘鲁 | $4.0K |
| 2026-03-20 | 竹编篮筐 | Poppy Nagoya Co., Ltd. | 日本 | $232 |
| 2026-03-20 | 竹编篮筐 | Poppy Nagoya Co., Ltd. | 日本 | $3.8K |
| 2026-03-20 | 竹编篮筐 | Poppy Nagoya Co., Ltd. | 日本 | $488 |
| 2026-03-20 | 竹编篮筐 | Poppy Nagoya Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |
| 2026-03-20 | 竹编篮筐 | Poppy Nagoya Co., Ltd. | 日本 | $365 |
| 2026-03-20 | 竹编篮筐 | Poppy Nagoya Co., Ltd. | 日本 | $252 |
| 2026-03-20 | 竹编篮筐 | Poppy Nagoya Co., Ltd. | 日本 | $218 |