SMART VIELINKIT EDUCATION JOINT STOCK CO
越南出口商 · 出口 2 笔 · 主营 其他塑料制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN GIáO DụC SMART VIELINKIT
1
进口笔数
2
出口笔数
$3.5K
进口金额
$46.7K
出口金额
2025-04-18
最近进口
2025-06-06
最近出口
1
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317253680 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKE5ECHY |
| 成立日期 | 2022-04-18 |
| 联系地址 | 268 Lý Thường Kiệt, Phường 14, Quận 10, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN GIÁO DỤC SMART VIELINKIT |
| 企业英文名称 | SMART VIELINKIT EDUCATION JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 268 Lý Thường Kiệt, Phường Diên Hồng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8511 - Giáo dục nhà trẻ 8512 - Giáo dục mẫu giáo 8521 - Giáo dục tiểu học 8531 - Đào tạo sơ cấp 8551 - Giáo dục thể thao và giải trí 8552 - Giáo dục văn hoá nghệ thuật 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 8790 - Hoạt động chăm sóc tập trung khác 8890 - Hoạt động trợ giúp xã hội không tập trung khác 9000 - Hoạt động sáng tác, nghệ thuật và giải trí 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7211 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học tự nhiên 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7221 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học xã hội 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0913674914 |
| 邮箱 | lkn@tnbpvn.com |
| 原始企业状态 | Không hoạt động tại địa chỉ đã đăng ký |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 940542 | LED照明装置 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 940542 | LED照明装置 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $3.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 1 | $27.9K |
| 越南 | 1 | $12.3K |
| 澳大利亚 | 1 | $6.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| NINGBO UTEC ELECTRIC CO LTD | 中国 | 1 | $3.5K | LED灯具、非LED枝形吊灯 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | 1 | $27.9K | 其他塑料制品、其他钢铁制品 |
| EMPLOY ME PTY LTD | 越南 | 1 | $12.3K | 其他钢铁制品 |
| EMPLOY ME PTY LTD | 澳大利亚 | 1 | $6.5K | 其他塑料制品、LED照明装置 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-04-18 | 发光二极管灯具 | NINGBO UTEC ELECTRIC CO.,LTD | 中国 | $3.5K |
出口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $798 |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $10.0K |
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $988 |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $3.2K |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $142 |
| 2025-06-06 | 发光二极管灯具 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $1.9K |
| 2025-06-06 | 其他钢铁制品 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $2.2K |
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $49 |
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $814 |
| 2025-06-06 | 其他塑料制品 | ELK LODGE TRADING LLC | 美国 | $1.2K |