KING WIND INDUSTRIAL Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 251 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH KING WIND INDUSTRIAL

251
进口笔数
195
出口笔数
$8.98M
进口金额
$15.23M
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-04-27
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $683.2K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $54.1K · 2 笔2023-09进口 $194.7K · 3 笔出口 $434.0K · 7 笔2023-10进口 $176.9K · 3 笔出口 $413.7K · 7 笔2023-11进口 $328.5K · 5 笔出口 $415.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $432.6K · 4 笔2024-01进口 $392.7K · 5 笔出口 $524.7K · 4 笔2024-02进口 $185.4K · 3 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-03进口 $212.4K · 5 笔出口 $573.5K · 6 笔2024-04进口 $121.9K · 3 笔出口 $517.2K · 5 笔2024-05进口 $205.3K · 7 笔出口 $545.8K · 5 笔2024-06进口 $234.5K · 8 笔出口 $550.6K · 8 笔2024-07进口 $319.4K · 9 笔出口 $683.2K · 8 笔2024-08进口 $238.2K · 9 笔出口 $676.2K · 8 笔2024-09进口 $297.5K · 7 笔出口 $567.2K · 6 笔2024-10进口 $109.7K · 9 笔出口 $303.8K · 5 笔2024-11进口 $196.0K · 8 笔出口 $483.2K · 8 笔2024-12进口 $201.2K · 7 笔出口 $543.1K · 5 笔2025-01进口 $341.1K · 10 笔出口 $422.0K · 5 笔2025-02进口 $326.4K · 9 笔出口 $439.5K · 4 笔2025-03进口 $343.5K · 11 笔出口 $512.8K · 6 笔2025-04进口 $129.7K · 6 笔出口 $550.8K · 6 笔2025-05进口 $270.6K · 8 笔出口 $610.1K · 5 笔2025-06进口 $407.2K · 11 笔出口 $340.3K · 6 笔2025-07进口 $291.8K · 12 笔出口 $117.7K · 4 笔2025-08进口 $352.2K · 9 笔出口 $37.8K · 6 笔2025-09进口 $336.4K · 7 笔出口 $105.6K · 3 笔2025-10进口 $263.1K · 9 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-11进口 $180.3K · 4 笔出口 $100.1K · 2 笔2025-12进口 $400.2K · 10 笔出口 $100.0K · 3 笔2026-01进口 $60.8K · 3 笔出口 $108.6K · 5 笔2026-02进口 $31.1K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $420.6K · 18 笔出口 $104.7K · 3 笔2026-04进口 $248.2K · 6 笔出口 $135.7K · 6 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $14.4K · 2 笔出口 $54.1K · 2 笔2023-09进口 $194.7K · 3 笔出口 $434.0K · 7 笔2023-10进口 $176.9K · 3 笔出口 $413.7K · 7 笔2023-11进口 $328.5K · 5 笔出口 $415.0K · 4 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $432.6K · 4 笔2024-01进口 $392.7K · 5 笔出口 $524.7K · 4 笔2024-02进口 $185.4K · 3 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-03进口 $212.4K · 5 笔出口 $573.5K · 6 笔2024-04进口 $121.9K · 3 笔出口 $517.2K · 5 笔2024-05进口 $205.3K · 7 笔出口 $545.8K · 5 笔2024-06进口 $234.5K · 8 笔出口 $550.6K · 8 笔2024-07进口 $319.4K · 9 笔出口 $683.2K · 8 笔2024-08进口 $238.2K · 9 笔出口 $676.2K · 8 笔2024-09进口 $297.5K · 7 笔出口 $567.2K · 6 笔2024-10进口 $109.7K · 9 笔出口 $303.8K · 5 笔2024-11进口 $196.0K · 8 笔出口 $483.2K · 8 笔2024-12进口 $201.2K · 7 笔出口 $543.1K · 5 笔2025-01进口 $341.1K · 10 笔出口 $422.0K · 5 笔2025-02进口 $326.4K · 9 笔出口 $439.5K · 4 笔2025-03进口 $343.5K · 11 笔出口 $512.8K · 6 笔2025-04进口 $129.7K · 6 笔出口 $550.8K · 6 笔2025-05进口 $270.6K · 8 笔出口 $610.1K · 5 笔2025-06进口 $407.2K · 11 笔出口 $340.3K · 6 笔2025-07进口 $291.8K · 12 笔出口 $117.7K · 4 笔2025-08进口 $352.2K · 9 笔出口 $37.8K · 6 笔2025-09进口 $336.4K · 7 笔出口 $105.6K · 3 笔2025-10进口 $263.1K · 9 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-11进口 $180.3K · 4 笔出口 $100.1K · 2 笔2025-12进口 $400.2K · 10 笔出口 $100.0K · 3 笔2026-01进口 $60.8K · 3 笔出口 $108.6K · 5 笔2026-02进口 $31.1K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $420.6K · 18 笔出口 $104.7K · 3 笔2026-04进口 $248.2K · 6 笔出口 $135.7K · 6 笔

工商档案

企业注册号3700481495
企查查编码QVNJMXJX70
成立日期2008-06-23
联系地址Số 112/18, ĐT 743, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KING WIND INDUSTRIAL
企业英文名称KING WIND INDUSTRIAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 112/18, ĐT 743, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842743788528
邮箱kingwind8089@gmail.com
传真02743788527
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本86.6884亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
854449绝缘电线
853210电力电容器
85333920W以上线绕电阻器
8536101000伏以下保险丝
391739其他塑料管材
850450其他电感器
490890非玻璃化转印纸
854690非玻陶绝缘体
854130晶闸管及可控硅

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
850140单相交流电机
850131750W以下直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾181$6.78M
中国42$1.62M
泰国18$378.1K
越南10$190.0K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南121$12.57M
泰国28$2.21M
中国台湾46$448.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾111$4.94M电动机及零件、电力电容器
UNION ELECTRIC PLUG & CONNECTOR CORP中国台湾70$1.85M绝缘电线、带接头绝缘电线
Unielec Electric Wire & Cable Corp.中国13$945.4K绝缘电线
Huarui Electrical Appliance Co., Ltd.中国22$642.8K电动机及零件、其他缝纫机零件
Nan Chang Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国18$378.1K其他缝纫机零件、电动机及零件
Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南7$184.2K其他塑料制品、铜绕组线
Huarui Electrical Appliance Co., Ltd.加拿大2$31.1K其他缝纫机零件、8465机器零件
Focus Eyes Investment Ltd.中国1$3.6K电力电容器
Happy Sewing Machine Mfg. Co., Ltd.越南2$3.2K其他缝纫机零件
Saftty Electronic Co., Ltd.中国3$2251000伏以下保险丝

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hone Yuan International Enterprise Co., Ltd.越南51$11.75M单相交流电机、其他缝纫机零件
Janome (Thailand) Co., Ltd.越南28$2.21M其他缝纫机零件、单相交流电机
Jaguar International Corporation越南35$433.1K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南35$388.4K其他缝纫机零件、传动轴及曲柄
TSANG YU INDUSTRIAL CO LTD中国台湾12$202.9K其他缝纫机零件
Happy Sewing Machine Mfg. Co., Ltd.越南31$186.6K其他缝纫机零件
JANOME (TAIWAN) CO LTD中国台湾2$58.0K单相交流电机、其他缝纫机零件
WAKAHO ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$633其他缝纫机零件

近期贸易明细

进口(共 251)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27电动机及零件KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$4.0K
2026-04-2720W以下固定电阻器KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$222
2026-04-27其他电气开关KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$4.3K
2026-04-27电动机及零件KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$11.8K
2026-04-27电动机及零件KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$11.8K
2026-04-27电动机及零件KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$11.8K
2026-04-27其他电感器KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.0K
2026-04-27其他电气开关KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$4.3K
2026-04-27电动机及零件KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$11.8K
2026-04-27其他电感器KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.0K

出口(共 195)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-27单相交流电机JANOME (THAILAND) CO LTD泰国$44.1K
2026-04-27单相交流电机JANOME (THAILAND) CO LTD泰国$4.1K
2026-04-27单相交流电机JANOME (THAILAND) CO LTD泰国$4.1K
2026-04-27单相交流电机JANOME (THAILAND) CO LTD泰国$4.1K
2026-04-27单相交流电机JANOME (THAILAND) CO LTD泰国$3.9K
2026-04-27单相交流电机JANOME (THAILAND) CO LTD泰国$4.1K
2026-04-27其他缝纫机零件JANOME (THAILAND) CO LTD泰国$11.2K
2026-04-27单相交流电机JANOME (THAILAND) CO LTD泰国$16.3K
2026-04-09其他缝纫机零件HAPPY SEWING MACHINE MFG CO LTD中国台湾$6.6K
2026-04-09其他缝纫机零件HAPPY SEWING MACHINE MFG CO LTD中国台湾$9.6K

相关企业 · 同类产品

KING WIND INDUSTRIAL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →