KING WIND INDUSTRIAL Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 284 笔 · 主营 电动机及零件

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH KING WIND INDUSTRIAL

284
进口笔数
200
出口笔数
$9.98M
进口金额
$15.43M
出口金额
2026-07-29
最近进口
2026-07-02
最近出口
12
供应商数
8
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $683.2K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.0K · 4 笔出口 $411.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $432.6K · 4 笔2024-01进口 $392.7K · 5 笔出口 $524.7K · 4 笔2024-02进口 $185.4K · 3 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-03进口 $212.4K · 5 笔出口 $573.5K · 6 笔2024-04进口 $121.9K · 3 笔出口 $517.2K · 5 笔2024-05进口 $205.3K · 7 笔出口 $545.8K · 5 笔2024-06进口 $234.5K · 8 笔出口 $550.6K · 8 笔2024-07进口 $319.4K · 9 笔出口 $683.2K · 8 笔2024-08进口 $238.2K · 9 笔出口 $676.2K · 8 笔2024-09进口 $297.5K · 7 笔出口 $567.2K · 6 笔2024-10进口 $109.7K · 9 笔出口 $303.8K · 5 笔2024-11进口 $196.0K · 8 笔出口 $483.2K · 8 笔2024-12进口 $201.2K · 7 笔出口 $543.1K · 5 笔2025-01进口 $341.1K · 10 笔出口 $422.0K · 5 笔2025-02进口 $326.4K · 9 笔出口 $439.5K · 4 笔2025-03进口 $343.5K · 11 笔出口 $512.8K · 6 笔2025-04进口 $129.7K · 6 笔出口 $550.8K · 6 笔2025-05进口 $270.6K · 8 笔出口 $610.1K · 5 笔2025-06进口 $407.2K · 11 笔出口 $340.3K · 6 笔2025-07进口 $291.8K · 12 笔出口 $117.7K · 4 笔2025-08进口 $352.2K · 9 笔出口 $37.8K · 6 笔2025-09进口 $336.4K · 7 笔出口 $105.6K · 3 笔2025-10进口 $263.1K · 9 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-11进口 $180.3K · 4 笔出口 $100.1K · 2 笔2025-12进口 $400.2K · 10 笔出口 $100.0K · 3 笔2026-01进口 $60.8K · 3 笔出口 $108.6K · 5 笔2026-02进口 $31.1K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $420.6K · 18 笔出口 $104.7K · 3 笔2026-04进口 $248.2K · 6 笔出口 $135.7K · 6 笔2026-05进口 $289.1K · 11 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-06进口 $333.6K · 10 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-07进口 $384.4K · 12 笔出口 $93.6K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1820232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $218.0K · 4 笔出口 $411.5K · 3 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $432.6K · 4 笔2024-01进口 $392.7K · 5 笔出口 $524.7K · 4 笔2024-02进口 $185.4K · 3 笔出口 $348.5K · 4 笔2024-03进口 $212.4K · 5 笔出口 $573.5K · 6 笔2024-04进口 $121.9K · 3 笔出口 $517.2K · 5 笔2024-05进口 $205.3K · 7 笔出口 $545.8K · 5 笔2024-06进口 $234.5K · 8 笔出口 $550.6K · 8 笔2024-07进口 $319.4K · 9 笔出口 $683.2K · 8 笔2024-08进口 $238.2K · 9 笔出口 $676.2K · 8 笔2024-09进口 $297.5K · 7 笔出口 $567.2K · 6 笔2024-10进口 $109.7K · 9 笔出口 $303.8K · 5 笔2024-11进口 $196.0K · 8 笔出口 $483.2K · 8 笔2024-12进口 $201.2K · 7 笔出口 $543.1K · 5 笔2025-01进口 $341.1K · 10 笔出口 $422.0K · 5 笔2025-02进口 $326.4K · 9 笔出口 $439.5K · 4 笔2025-03进口 $343.5K · 11 笔出口 $512.8K · 6 笔2025-04进口 $129.7K · 6 笔出口 $550.8K · 6 笔2025-05进口 $270.6K · 8 笔出口 $610.1K · 5 笔2025-06进口 $407.2K · 11 笔出口 $340.3K · 6 笔2025-07进口 $291.8K · 12 笔出口 $117.7K · 4 笔2025-08进口 $352.2K · 9 笔出口 $37.8K · 6 笔2025-09进口 $336.4K · 7 笔出口 $105.6K · 3 笔2025-10进口 $263.1K · 9 笔出口 $21.6K · 4 笔2025-11进口 $180.3K · 4 笔出口 $100.1K · 2 笔2025-12进口 $400.2K · 10 笔出口 $100.0K · 3 笔2026-01进口 $60.8K · 3 笔出口 $108.6K · 5 笔2026-02进口 $31.1K · 2 笔出口 $7.8K · 1 笔2026-03进口 $420.6K · 18 笔出口 $104.7K · 3 笔2026-04进口 $248.2K · 6 笔出口 $135.7K · 6 笔2026-05进口 $289.1K · 11 笔出口 $8.9K · 1 笔2026-06进口 $333.6K · 10 笔出口 $103.3K · 3 笔2026-07进口 $384.4K · 12 笔出口 $93.6K · 1 笔

工商档案

企业注册号3700481495
企查查编码QVNJMXJX70
成立日期2008-06-23
联系地址Số 112/18, ĐT 743, Khu phố Bình Phước A, Phường Bình Chuẩn, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH KING WIND INDUSTRIAL
企业英文名称KING WIND INDUSTRIAL CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Số 112/18, ĐT 743, Khu phố Bình Phước A, Phường An Phú, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài phải thực hiện các quy định của điều ước quốc tế, WTO mà Việt Nam là thành viên về tỷ lệ góp vốn, hình thức đầu tư và lộ trình mở cửa thị trường; Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2826 - Sản xuất máy cho ngành dệt, may và da 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu
电话+842743788528
邮箱kingwind8089@gmail.com
传真02743788527
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本86.6884亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
850300电动机及零件
853210电力电容器
854449绝缘电线
8536101000伏以下保险丝
85333920W以上线绕电阻器
391739其他塑料管材
850450其他电感器
854690非玻陶绝缘体
490890非玻璃化转印纸
854130晶闸管及可控硅

出口

HS 编码产品
845290其他缝纫机零件
850140单相交流电机
850131750W以下直流电机

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国台湾199$7.32M
中国46$1.70M
越南17$540.7K
泰国22$431.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南124$12.59M
泰国30$2.40M
中国台湾46$448.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 12)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾127$5.44M电动机及零件、电力电容器
UNION ELECTRIC PLUG & CONNECTOR CORP中国台湾72$1.88M绝缘电线、带接头绝缘电线
Unielec Electric Wire & Cable Corp.中国13$945.4K绝缘电线
Huarui Electrical Appliance Co., Ltd.中国26$714.8K电动机及零件、其他缝纫机零件
Kaida Plastic (Vietnam) Co., Ltd.越南14$534.9K其他塑料制品、铜绕组线
Nan Chang Industry (Thailand) Co., Ltd.泰国22$431.5K其他缝纫机零件、电动机及零件
Huarui Electrical Appliance Co., Ltd.加拿大2$31.1K其他缝纫机零件、8465机器零件
Focus Eyes Investment Ltd.中国1$3.6K电力电容器
Happy Sewing Machine Mfg. Co., Ltd.越南2$3.2K家用缝纫机、瓦楞纸箱
Saftty Electronic Co., Ltd.中国3$2251000伏以下保险丝

下游采购商(共 8)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hone Yuan International Enterprise Co., Ltd.越南51$11.75M单相交流电机、其他缝纫机零件
Janome (Thailand) Co., Ltd.越南30$2.40M其他缝纫机零件、单相交流电机
Jaguar International Corporation越南43$480.5K其他缝纫机零件、其他钢铁制品
SVP Vietnam Co., Ltd.越南30$361.2K其他缝纫机零件、其他塑料制品
TSANG YU INDUSTRIAL CO LTD中国台湾12$202.9K其他缝纫机零件
Happy Sewing Machine Mfg. Co., Ltd.越南31$186.6K其他缝纫机零件
JANOME TAIWAN中国台湾2$58.0K其他缝纫机零件、单相交流电机
WAKAHO ELECTRIC INDUSTRIAL CO LTD中国台湾1$633其他缝纫机零件

近期贸易明细

进口(共 284)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-29带接头绝缘电线UNION ELECTRIC PLUG & CONNECTOR CORP中国台湾$12.7K
2026-07-28其他电气开关KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$12.7K
2026-07-28电动机及零件KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.5K
2026-07-28电动机及零件KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$3.5K
2026-07-28电动机及零件KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$12.0K
2026-07-28电动机及零件KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$12.0K
2026-07-24可变电阻器KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$5.0K
2026-07-24电力电容器KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.0K
2026-07-24晶闸管及可控硅KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$1.5K
2026-07-24晶闸管及可控硅KING HO TECHNOLOGY CO LTD中国台湾$148

出口(共 200)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-02单相交流电机Janome (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.2K
2026-07-02单相交流电机Janome (Thailand) Co., Ltd.泰国$32.1K
2026-07-02单相交流电机Janome (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.1K
2026-07-02单相交流电机Janome (Thailand) Co., Ltd.泰国$12.3K
2026-07-02单相交流电机Janome (Thailand) Co., Ltd.泰国$28.5K
2026-07-02单相交流电机Janome (Thailand) Co., Ltd.泰国$4.1K
2026-07-02其他缝纫机零件Janome (Thailand) Co., Ltd.泰国$8.4K
2026-06-10750W以下直流电机Jaguar International Corporation越南$674
2026-06-10750W以下直流电机Jaguar International Corporation越南$5.0K
2026-06-08750W以下直流电机Jaguar International Corporation越南$5.0K

相关企业 · 同类产品

KING WIND INDUSTRIAL Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →