New Western Trading & Refrigeration Engineering Service Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 制冷设备零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Thương Mại Và Dịch Vụ Cơ Điện Lạnh Tân Phương Tây
88
进口笔数
4
出口笔数
$1.68M
进口金额
$14.7K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2025-01-15
最近出口
38
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0302931929 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGM9P4AK |
| 成立日期 | 2003-05-06 |
| 联系地址 | 199 Lãnh Binh Thăng, Phường 12, Quận 11, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ CƠ ĐIỆN LẠNH TÂN PHƯƠNG TÂY |
| 企业英文名称 | NEW WESTERN TRADING AND REFRIGERATION ENGINEERING - SERVICE CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 199 Lãnh Binh Thăng, Phường Phú Thọ, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 3530 - Sản xuất, phân phối hơi nước, nước nóng, điều hoà không khí và sản xuất nước đá 3700 - Thoát nước và xử lý nước thải 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9522 - Sửa chữa thiết bị, đồ dùng gia đình 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác |
| 电话 | +84366908913 |
| 邮箱 | thao.vo@tanphuongtay.com |
| 传真 | +842839627376 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 1,200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841869 | 其他制冷设备 |
| 841430 | 制冷压缩机 |
| 841950 | 工业热交换器 |
| 841370 | 其他离心泵 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 340399 | 其他润滑剂 |
| 842199 | 过滤净化器零件 |
| 392113 | 聚氨酯泡沫塑料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842129 | 液体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 848410 | 金属复合垫圈 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 16 | $776.6K |
| 中国 | 55 | $690.3K |
| 德国 | 14 | $151.1K |
| 丹麦 | 2 | $28.9K |
| 比利时 | 1 | $10.8K |
| 意大利 | 3 | $6.2K |
| 泰国 | 1 | $6.2K |
| 波兰 | 1 | $3.0K |
| 巴西 | 1 | $1.9K |
| 印度 | 2 | $1.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $14.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 38)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 5f9aaf3c7237070cb01bb9a5a0c6530f | 20 | $689.7K | ||
| Bitzer Kuehlmaschinenbau GmbH | 英国 | 4 | $169.2K | 制冷压缩机、泵及压缩机零件 |
| Yurnfreeze Equipment Co., Ltd. | 中国 | 2 | $125.8K | 其他制冷设备、制冷设备零件 |
| Dalian Bingshan Engineering & Trading Co., Ltd. | 中国 | 6 | $66.1K | 冷藏家具、其他制冷设备 |
| Tianjin Textile Group Import & Export Inc. | 中国 | 2 | $62.0K | 其他自行车零件、电动摩托车 |
| Xing Yue Teng International Trading (Dalian) Co., Ltd. | 中国 | 4 | $60.3K | 其他泵和提升机、制冷压缩机 |
| Yantai Carsem Refrigeration Engineering Co., Ltd. | 中国 | 2 | $43.2K | 制冷设备零件、非不锈钢机织物 |
| Yantai Temp Tech Refrigeration Equipment Co., Ltd. | 中国 | 6 | $42.9K | 制冷设备零件、其他风扇 |
| Danfoss Singapore Pte. Ltd. | 新加坡 | 2 | $32.8K | 阀门龙头、静止变流器 |
| dd5d4ad4ab1ebde96347159bb564d5fe | 7 | $20.4K |
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Tessellation Binh Duong Co., Ltd. | 越南 | 2 | $8.1K | 合成纤维缝纫线、合成纤维缝纫线 |
| Esquel Garment Manufacturing (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 2 | $6.6K | 染色棉针织布、非玻璃化转印纸 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-18 | 泵零件 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.1K |
| 2026-03-17 | 其他离心泵 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.5K |
| 2026-03-03 | 制冷压缩机 | GUOTAI XINYE IMPORT & EXPORT (LIAONING) CO LTD | 中国 | $5.4K |
| 2026-03-03 | 制冷压缩机 | GUOTAI XINYE IMPORT & EXPORT (LIAONING) CO LTD | 中国 | $13.7K |
| 2026-03-03 | 制冷压缩机 | GUOTAI XINYE IMPORT & EXPORT (LIAONING) CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2026-01-05 | 其他离心泵 | YANTAI TEMP TECH REFRIGERATION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $9.0K |
| 2026-01-05 | 工业热交换器 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 中国 | $4.7K |
| 2026-01-05 | 制冷设备零件 | THERMOFIN HEAT EXCHANGER (PINGHU) CO.,LTD | 中国 | $5.7K |
| 2026-01-05 | 其他风扇 | THERMOFIN HEAT EXCHANGER (PINGHU) CO.,LTD | 中国 | $2.4K |
| 2025-12-17 | 制冷设备零件 | GUNTNER ASIA PACIFIC PTE LTD | 印度尼西亚 | $51.8K |
出口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-01-15 | 金属复合垫圈 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-15 | 液体过滤机械 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-14 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.4K |
| 2025-01-14 | 液体过滤机械 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.5K |
| 2025-01-14 | 金属复合垫圈 | CONG TY TNHH TESSELLATION BINH DUONG | 越南 | $1.4K |
| 2024-12-20 | 液压气压阀门 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $387 |
| 2024-12-20 | 液压气压阀门 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $975 |
| 2024-12-20 | 阀门龙头 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $1.1K |
| 2024-12-20 | 喷雾机零件 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $416 |
| 2024-12-20 | 液压气压阀门 | ESQUEL GARMENT MFG (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $634 |