Ho Nam Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 127 笔 · 主营 木薯淀粉
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Hồ Nam
0
进口笔数
127
出口笔数
$0
进口金额
$9.25M
出口金额
—
最近进口
2026-03-12
最近出口
0
供应商数
13
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0200739302 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNDBU3FNT |
| 成立日期 | 2007-05-09 |
| 联系地址 | Số 6/27 Hoàng Quý, Phường Hồ Nam, Quận Lê Chân, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH HỒ NAM |
| 企业英文名称 | HO NAM COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số 6/27 Hoàng Quý, Phường Lê Chân, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4730 - Bán lẻ nhiên liệu động cơ trong các cửa hàng chuyên doanh 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 12 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4542 - Bảo dưỡng và sửa chữa mô tô, xe máy 4543 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của mô tô, xe máy 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo 4632 - Bán buôn thực phẩm |
| 电话 | +842253686610 |
| 传真 | 0313686610 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 110814 | 木薯淀粉 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 127 | $9.25M |
贸易伙伴
下游采购商(共 13)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| To Ho Tro Dan Bien Gioi Hoi Thinh Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 42 | $2.91M | 木薯淀粉 |
| Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | 16 | $2.12M | 木薯淀粉、改性淀粉 |
| Pingxiang Wanli Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 7 | $671.5K | 木薯淀粉、其他香蕉 |
| Nhu An Kiet Cang Phong Thanh Co., Ltd. | 中国 | 12 | $604.7K | 木薯淀粉 |
| Pingxiang Jvxinyuan Border Trade Agricultural Professional Cooperative | 中国 | 10 | $559.5K | 木薯淀粉、去壳腰果 |
| To Ho Tro Dan Bien Gioi Truong Thuan Thanh, Pho Dong Hung | 中国 | 15 | $511.8K | 木薯淀粉 |
| To Ho Tro Bien Dan Hai Loi Bac Giao Thanh Pho Dong Hung | 中国 | 8 | $471.7K | 木薯淀粉 |
| Guangxi Ruimanhong Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $395.6K | 木薯淀粉 |
| HOP TAC XA NONG NGHIEP BIEN MAU VAN HAM LOI TP BANG TUONG | 中国 | 5 | $302.2K | 木薯淀粉 |
| Jinpu Border Trade & Agricultural Professional Cooperative of Pingxiang | 中国 | 6 | $296.8K | 木薯淀粉 |
近期贸易明细
出口(共 127)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-12 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $87.3K |
| 2026-03-12 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $36.9K |
| 2026-03-02 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $159.1K |
| 2025-09-24 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $137.3K |
| 2025-09-03 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $134.5K |
| 2025-08-28 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $44.2K |
| 2025-08-28 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $136.9K |
| 2025-08-28 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $136.9K |
| 2025-08-28 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $68.5K |
| 2025-08-28 | 木薯淀粉 | Shandong Provincial Light Industry Supply & Marketing Co., Ltd. | 中国 | $14.9K |