Thuan Thanh Mechanical Accuracy Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 28 笔 · 主营 橡塑模具
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Cơ Khí Chính Xác Thuận Thành
0
进口笔数
28
出口笔数
$0
进口金额
$545.4K
出口金额
—
最近进口
2026-07-31
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105361853 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7CA0D2T |
| 成立日期 | 2011-06-14 |
| 联系地址 | Số nhà 98, ngõ 224 đường Hoàng Mai, tổ 35, Phường Hoàng Văn Thụ, Quận Hoàng Mai, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH CƠ KHÍ CHÍNH XÁC THUẬN THÀNH |
| 企业英文名称 | THUAN THANH MECHANICAL ACCURACY COMPANY LILMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 98, ngõ 224 đường Hoàng Mai, tổ 35, Phường Tương Mai, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Xuất nhập khẩu các mặt hàng Công ty kinh doanh; (Đối với những ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật) 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 2816 - Sản xuất các thiết bị nâng, hạ và bốc xếp 2432 - Đúc kim loại màu 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2512 - Sản xuất thùng, bể chứa và dụng cụ chứa đựng bằng kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại |
| 电话 | +84987073399 |
| 邮箱 | chuong6886@yahoo.com.vn |
| 传真 | 0436454220 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 18亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 848071 | 橡塑模具 |
| 761699 | 其他铝制品 |
| 848079 | 非注塑模具 |
| 760900 | 铝制管件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 21 | $368.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | 27 | $544.5K | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
| Dong Yang Electronics Co., Ltd. | 越南 | 1 | $922 | 自粘塑料片、其他塑料包装制品 |
近期贸易明细
出口(共 28)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-07-31 | 橡塑模具 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $14.2K |
| 2026-07-30 | 橡塑模具 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | — | $14.2K |
| 2026-07-30 | 橡塑模具 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | — | $14.2K |
| 2026-06-26 | 铝制管件 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $576 |
| 2026-06-23 | 铝制管件 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | — | $576 |
| 2026-05-28 | 铝制管件 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $535 |
| 2026-05-28 | 橡塑模具 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | — | $14.1K |
| 2026-05-28 | 橡塑模具 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | 越南 | $14.1K |
| 2026-05-26 | 铝制管件 | Dongyang Electronics Haiphong Co., Ltd. | — | $535 |