Vien Nam Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 37 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN CôNG NGHệ VIễN NAM
37
进口笔数
0
出口笔数
$713.8K
进口金额
$0
出口金额
2026-04-23
最近进口
—
最近出口
7
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0310346294 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGHP6Q10 |
| 成立日期 | 2010-10-01 |
| 联系地址 | 32/113 Bùi Đình Túy, Phường 12, Quận Bình Thạnh, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHỆ VIỄN NAM |
| 企业英文名称 | VIEN NAM TECHNOLOGY JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 32/113 Bùi Đình Túy, Phường Bình Thạnh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2593 - Sản xuất dao kéo, dụng cụ cầm tay và đồ kim loại thông dụng 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2819 - Sản xuất máy thông dụng khác 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 6190 - Hoạt động viễn thông khác 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4912 - Vận tải hàng hóa đường sắt 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7911 - Đại lý du lịch |
| 电话 | +84835510977 |
| 邮箱 | sales@viennam.com.vn |
| 官网 | www.viennam.com.vn |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 99亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 853110 | 电气信号装置 |
| 853190 | 信号装置零件 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 290346 | 氟代烃衍生物 |
| 842410 | 灭火器 |
| 853650 | 其他电气开关 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 842490 | 喷雾机零件 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 23 | $480.5K |
| 保加利亚 | 8 | $116.0K |
| 德国 | 8 | $75.5K |
| 马来西亚 | 1 | $21.0K |
| 美国 | 2 | $19.8K |
| 新加坡 | 2 | $996 |
| 土耳其 | 1 | $100 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yingkou Tiancheng Fire Protection Equipment Co., Ltd. | 中国 | 13 | $384.2K | 信号装置零件、电气信号装置 |
| The Viking Corporation (Far East) Pte. Ltd. | 新加坡 | 10 | $126.8K | 阀门龙头、喷雾机零件 |
| UNIPOS Ltd. | 保加利亚 | 8 | $116.0K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| Maple Armor China Co., Ltd. | 中国 | 3 | $56.8K | 电气信号装置、信号装置零件 |
| BSEP Global Industries Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 1 | $21.0K | 阀门龙头、其他钢铁制品 |
| Tianjin Profound Multinational Trade Co., Ltd. | 中国 | 1 | $8.9K | 阀门龙头、非农用喷雾器具 |
| JD International Co., Ltd. | 土耳其 | 1 | $100 | 教学演示仪器 |
近期贸易明细
进口(共 37)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-23 | 电力控制板 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $6.9K |
| 2026-04-23 | 信号装置零件 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $1.6K |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $12.6K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.2K |
| 2026-04-23 | 静止变流器 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $2.6K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.0K |
| 2026-04-23 | 电气信号装置 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $36.9K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $3.8K |
| 2026-04-23 | 电力控制板 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $288 |
| 2026-04-23 | 其他塑料制品 | YINGKOU TIANCHENG FIRE PROTECTION EQUIPMENT CO LTD | 中国 | $140 |