Duc Le Stone Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 5 笔 · 主营 天然石材铺路石
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TRáCH NHIệM HữU HạN ĐứC Lê STONE
0
进口笔数
5
出口笔数
$0
进口金额
$35.9K
出口金额
—
最近进口
2025-05-21
最近出口
0
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1101880024 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFW4S3UD |
| 成立日期 | 2018-04-13 |
| 联系地址 | 28A, đường Trần Thế Sinh, Khu phố 10, Thị Trấn Bến Lức, Huyện Bến Lức, Tỉnh Long An, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TRÁCH NHIỆM HỮU HẠN ĐỨC LÊ STONE |
| 企业英文名称 | DUC LE STONE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 28A, đường Trần Thế Sinh, Khu phố 10, Xã Bến Lức, Tây Ninh |
| 经营范围 | 2396 - Cắt tạo dáng và hoàn thiện đá 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4541 - Bán mô tô, xe máy 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa |
| 电话 | +84963242119 |
| 邮箱 | Duclestone311@gmail.com |
| 官网 | vatlieuxaydungmientay.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 680100 | 天然石材铺路石 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 4 | $25.6K |
| 越南 | 1 | $10.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Sung Min Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $13.2K | 天然石材铺路石、其他切割石制品 |
| Daedong Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $12.5K | 天然石材铺路石、简单切割花岗岩 |
| Sung Min Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.3K | 加工大理石制品、天然石材铺路石 |
近期贸易明细
出口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-21 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO LTD | 越南 | $386 |
| 2025-05-21 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO LTD | 越南 | $8.4K |
| 2025-05-21 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO LTD | 越南 | $1.5K |
| 2025-05-15 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $11.2K |
| 2024-06-01 | 天然石材铺路石 | Daedong Co., Ltd. | 韩国 | $2.0K |
| 2024-06-01 | 天然石材铺路石 | Daedong Co., Ltd. | 韩国 | $4.3K |
| 2024-05-24 | 天然石材铺路石 | Daedong Co., Ltd. | 韩国 | $6.1K |
| 2024-05-17 | 天然石材铺路石 | SUNG MIN TRADING CO., LTD | 韩国 | $2.0K |