Nhat Viet Industry Joint Stock Co.

越南出口商 · 出口 136 笔 · 主营 聚合物基油漆

越南 · 在业

本地名:Công Ty Cổ Phần Công Nghiệp Nhất Việt

7
进口笔数
136
出口笔数
$179.6K
进口金额
$432.9K
出口金额
2024-11-05
最近进口
2026-06-22
最近出口
4
供应商数
14
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.6K20232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2023-11进口 $102.6K · 3 笔出口 $6.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-11进口 $43.0K · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $442 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔
单位:交易笔数 · 峰值 720232024202520262023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $247 · 1 笔2023-11进口 $102.6K · 3 笔出口 $6.3K · 5 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $3.1K · 4 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.2K · 5 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.2K · 1 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $727 · 4 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $344 · 1 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 4 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $6.7K · 4 笔2024-11进口 $43.0K · 1 笔出口 $8.6K · 5 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $7.9K · 6 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $2.2K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $442 · 1 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $2.7K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.4K · 1 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.4K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $4.0K · 6 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $582 · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $9.2K · 4 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.6K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $15.9K · 6 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.0K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $14.2K · 3 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $11.7K · 3 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $12.7K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.5K · 7 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $9.6K · 4 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $12.9K · 3 笔

工商档案

企业注册号0105604048
企查查编码QVNTKU8Y5N
成立日期2011-11-03
联系地址Phòng 0709 Tầng 7 Tòa Luxury Park Views - D32 Khu đô thị mới Cầu Giấy, Phường Yên Hoà, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN CÔNG NGHIỆP NHẤT VIỆT
企业英文名称NHAT VIET INDUSTRY JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Phòng 0709 Tầng 7 Tòa Luxury Park Views - D32 Khu đô thị mới, Phường Cầu Giấy, TP Hà Nội
经营范围Đối với những ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 1811 - In ấn 1812 - Dịch vụ liên quan đến in 1820 - Sao chép bản ghi các loại 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ
电话+842437938568
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本200亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
390729其他聚醚
390931氨基树脂初级形状
321410胶粘填料
842489非农用喷雾器具

出口

HS 编码产品
320890聚合物基油漆
320990水性聚合物涂料
381400油漆溶剂
321000皮革整理涂料
381590其他催化剂制剂
390730环氧树脂
321410胶粘填料
960340油漆刷及滚筒
320820丙烯酸乙烯漆
640220插销组装胶鞋

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国7$179.6K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南134$421.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 4)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dongying Aonuo International Trade Co., Ltd.中国2$90.7K氨基树脂初级形状、其他聚醚
Aonuo Group Co., Ltd.中国2$54.4K氨基树脂初级形状、其他不饱和聚酯
Qingdao Polyswell Technology Co., Ltd.中国1$31.5K其他聚醚、氨基树脂初级形状
Tengyu Chemical (Longkou) Co., Ltd.中国2$3.1K胶粘填料、其他胶粘剂

下游采购商(共 14)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Sumiden Vietnam Co., Ltd.越南30$206.7K增塑PVC混合物、其他钢铁制品
SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.越南51$170.5K其他塑料制品、其他塑料包装制品
General Electric Haiphong Co., Ltd.越南23$15.1K电动机及零件、其他钢铁制品
Bemac Panels Manufacturing Vietnam Co., Ltd.越南3$11.5K其他钢铁制品、其他塑料制品
Taishodo Vietnam Co., Ltd.越南3$7.3K其他钢铁制品、其他塑料制品
GE Vernova Haiphong Co., Ltd.越南6$6.3K其他钢铁制品、电动机及零件
Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南2$2.8KABS共聚物、其他钢铁制品
Taisei Electronics Co., Ltd.越南5$2.8K绝缘电线、带接头绝缘电线
Asahi Intecc Hanoi Co., Ltd.越南3$2.1K其他塑料制品、其他钢铁制品
MHI Aerospace Vietnam Co., Ltd.越南6$1.5K其他铝制品、其他钢铁制品

近期贸易明细

进口(共 7)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-11-05氨基树脂初级形状Aonuo Group Co., Ltd.中国$22.0K
2024-11-05其他聚醚Aonuo Group Co., Ltd.中国$21.0K
2023-11-24其他聚醚Qingdao Polyswell Technology Co., Ltd.中国$15.2K
2023-11-24氨基树脂初级形状Qingdao Polyswell Technology Co., Ltd.中国$290
2023-11-24其他聚醚Qingdao Polyswell Technology Co., Ltd.中国$72
2023-11-24氨基树脂初级形状Qingdao Polyswell Technology Co., Ltd.中国$15.9K
2023-11-22胶粘填料Tengyu Chemical (Longkou) Co., Ltd.中国$1.3K
2023-11-11其他聚醚Dongying Aonuo International Trade Co., Ltd.中国$34.1K
2023-11-11氨基树脂初级形状Dongying Aonuo International Trade Co., Ltd.中国$35.7K
2023-09-05非农用喷雾器具Aonuo Group Co., Ltd.中国$11.4K

出口(共 136)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-22聚合物基油漆SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$5.4K
2026-06-15聚合物基油漆Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.7K
2026-06-03聚合物基油漆SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$107
2026-06-03聚合物基油漆SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$219
2026-06-03聚合物基油漆SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$149
2026-06-03聚合物基油漆SEI Electronic Components (Vietnam) Co., Ltd.—$5.4K
2026-05-20聚合物基油漆SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$151
2026-05-20聚合物基油漆SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$151
2026-05-20油漆溶剂SEWS Components Vietnam Co., Ltd.越南$30
2026-05-19聚合物基油漆Takahata Precision Vietnam Co., Ltd.越南$1.1K

相关企业 · 同类产品

Nhat Viet Industry Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →