Phong Thai Produce Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHONG THáI
1
进口笔数
97
出口笔数
$51.5K
进口金额
$3.74M
出口金额
2023-01-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
26
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 4601590343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC74PA8Y |
| 成立日期 | 2022-04-04 |
| 联系地址 | Tổ 4, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHONG THÁI |
| 企业英文名称 | PHONG THAI PRODUCE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ Cam Giá 4, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở |
| 电话 | +84888611889 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440810 | 针叶木单板 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441234 | 非针叶木薄胶合板 |
| 441231 | 热带木胶合板 |
| 441291 | 其他热带胶合板 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 441241 | 热带木胶合板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $51.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 韩国 | 97 | $3.74M |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Linyi Tongda Global Purchase Co., Ltd. | 中国 | 1 | $51.5K | 扫帚刷子、其他塑料制品 |
下游采购商(共 26)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| DS Home Center | 韩国 | 20 | $700.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| CIMAC Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $343.6K | 热带木胶合板、薄硬木胶合板 |
| Dong Bang Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $328.4K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Nasan Timber Co., Ltd. | 韩国 | 8 | $308.5K | 热带木胶合板、其他热带胶合板 |
| Samsung Wood Industry Co., Ltd. | 韩国 | 7 | $298.8K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
| Daeseung Trading Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $272.6K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hanmi Timber | 韩国 | 5 | $188.2K | 其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Hankuk Timber Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $160.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Han-Gin Wood Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $111.9K | 热带木胶合板、非针叶木薄胶合板 |
| Cheongseong Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $88.5K | 非针叶木薄胶合板、热带木胶合板 |
近期贸易明细
进口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-01-30 | 针叶木单板 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $25.8K |
| 2023-01-30 | 针叶木单板 | LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD | 中国 | $25.8K |
出口(共 97)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $54.8K |
| 2026-03-21 | 热带木胶合板 | DS HOME CENTER | 韩国 | $50.9K |
| 2026-03-18 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $51.2K |
| 2026-03-06 | 热带木胶合板 | DS HOME CENTER | 韩国 | $50.9K |
| 2026-01-27 | 热带木胶合板 | DS HOME CENTER | 韩国 | $50.9K |
| 2026-01-22 | 针叶木胶合板 | Han-Gin Wood Co., Ltd. | 韩国 | $32.6K |
| 2026-01-14 | 热带木胶合板 | DS HOME CENTER | 韩国 | $20.0K |
| 2026-01-09 | 热带木胶合板 | CIMAC CO LTD | 韩国 | $29.7K |
| 2025-12-30 | 热带木胶合板 | DS HOME CENTER | 韩国 | $30.0K |
| 2025-12-13 | 热带木胶合板 | DONG BANG CO LTD | 韩国 | $50.0K |