Phong Thai Produce Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 97 笔 · 主营 非针叶木薄胶合板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH SảN XUấT PHONG THáI

1
进口笔数
97
出口笔数
$51.5K
进口金额
$3.74M
出口金额
2023-01-30
最近进口
2026-04-20
最近出口
1
供应商数
26
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $350.5K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $49.5K · 1 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $193.8K · 4 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $168.9K · 5 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $350.5K · 9 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $78.8K · 2 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $174.3K · 5 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $91.9K · 2 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $104.4K · 3 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $68.1K · 2 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $48.3K · 1 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $78.3K · 2 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $147.6K · 3 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 2 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $165.9K · 4 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $77.0K · 2 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $97.6K · 2 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $146.9K · 3 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $46.8K · 2 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $69.6K · 2 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $73.5K · 2 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $136.2K · 3 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $93.6K · 2 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $48.8K · 1 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $47.4K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $109.7K · 3 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $133.2K · 4 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $0 · 0 笔出口 $153.1K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $54.8K · 1 笔

工商档案

企业注册号4601590343
企查查编码QVNC74PA8Y
成立日期2022-04-04
联系地址Tổ 4, Phường Cam Giá, Thành phố Thái Nguyên, Tỉnh Thái Nguyên, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT PHONG THÁI
企业英文名称PHONG THAI PRODUCE COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tổ Cam Giá 4, Phường Gia Sàng, Thái Nguyên
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4690 - Bán buôn tổng hợp 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 4782 - Bán lẻ hàng dệt, may sẵn, giày dép lưu động hoặc tại chợ 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 3100 - Sản xuất giường, tủ, bàn, ghế 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở
电话+84888611889
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
440810针叶木单板

出口

HS 编码产品
441234非针叶木薄胶合板
441231热带木胶合板
441291其他热带胶合板
441239针叶木胶合板
441241热带木胶合板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$51.5K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
韩国97$3.74M

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Linyi Tongda Global Purchase Co., Ltd.中国1$51.5K扫帚刷子、其他塑料制品

下游采购商(共 26)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
DS Home Center韩国20$700.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
CIMAC Co., Ltd.韩国8$343.6K热带木胶合板、薄硬木胶合板
Dong Bang Co., Ltd.韩国7$328.4K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Nasan Timber Co., Ltd.韩国8$308.5K热带木胶合板、其他热带胶合板
Samsung Wood Industry Co., Ltd.韩国7$298.8K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板
Daeseung Trading Co., Ltd.韩国6$272.6K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Hanmi Timber韩国5$188.2K其他热带胶合板、非针叶木薄胶合板
Hankuk Timber Co., Ltd.韩国4$160.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Han-Gin Wood Co., Ltd.韩国4$111.9K热带木胶合板、非针叶木薄胶合板
Cheongseong Co., Ltd.韩国4$88.5K非针叶木薄胶合板、热带木胶合板

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2023-01-30针叶木单板LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD中国$25.8K
2023-01-30针叶木单板LINYI TONGDA GLOBAL PURCHASE CO.,LTD中国$25.8K

出口(共 97)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20热带木胶合板CIMAC CO LTD韩国$54.8K
2026-03-21热带木胶合板DS HOME CENTER韩国$50.9K
2026-03-18热带木胶合板CIMAC CO LTD韩国$51.2K
2026-03-06热带木胶合板DS HOME CENTER韩国$50.9K
2026-01-27热带木胶合板DS HOME CENTER韩国$50.9K
2026-01-22针叶木胶合板Han-Gin Wood Co., Ltd.韩国$32.6K
2026-01-14热带木胶合板DS HOME CENTER韩国$20.0K
2026-01-09热带木胶合板CIMAC CO LTD韩国$29.7K
2025-12-30热带木胶合板DS HOME CENTER韩国$30.0K
2025-12-13热带木胶合板DONG BANG CO LTD韩国$50.0K

相关企业 · 同类产品

Phong Thai Produce Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →