VU KIEM MECHANICAL MFG & TRADING CO LTD
越南进口商 · 进口 2 笔 · 主营 数控钻床
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất Và Thương Mại Cơ Khí Vũ Kiêm
2
进口笔数
0
出口笔数
$957
进口金额
$0
出口金额
2026-04-17
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0801178676 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF5R4DXN |
| 成立日期 | 2016-03-31 |
| 联系地址 | Số nhà 9/238 phố Đỗ Xá, Phường Tứ Minh, Thành phố Hải Dương, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT VÀ THƯƠNG MẠI CƠ KHÍ VŨ KIÊM |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 9/238 phố Đỗ Xá, Phường Tứ Minh, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | Ghi chú: -Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư, kinh doanh có điều kiện theo quy định của pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư, kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục chi tiết, doanh nghiệp chỉ được kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi. 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 4299 - Xây dựng công trình kỹ thuật dân dụng khác 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84936919997 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 845921 | 数控钻床 |
| 820340 | 手工工具 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 1 | $842 |
| 越南 | 1 | $115 |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Facility Hanoi Co., Ltd. | 越南 | 2 | $957 | 其他塑料废料、其他塑料制品 |
近期贸易明细
进口(共 2)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 数控钻床 | FACILITY HANOI CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-17 | 数控钻床 | FACILITY HANOI CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-17 | 手工工具 | FACILITY HANOI CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-17 | 手工工具 | FACILITY HANOI CO LTD | 中国 | $191 |
| 2026-04-16 | 数控钻床 | FACILITY HANOI CO LTD | 越南 | $115 |
| 2026-04-16 | 数控钻床 | FACILITY HANOI CO LTD | 中国 | $115 |
| 2026-04-16 | 数控钻床 | FACILITY HANOI CO LTD | 中国 | $115 |