VAN TRUNG TRADING & SERVICE CO LTD
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 70-150克非织造布
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và DịCH Vụ VăN TRUNG
6
进口笔数
0
出口笔数
$84.1K
进口金额
$0
出口金额
2024-09-06
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108927343 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNGSRAU7M |
| 成立日期 | 2019-10-02 |
| 联系地址 | Số 91, ngõ 252 đường Ngọc Thụy, Phường Bồ Đề, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI VÀ DỊCH VỤ VĂN TRUNG |
| 企业英文名称 | VAN TRUNG TRADING AND SERVICE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 486 Ngô Gia Tự, Phường Việt Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9610 - Dịch vụ tắm hơi, massage và các dịch vụ tăng cường sức khoẻ tương tự (trừ hoạt động thể thao) 9631 - Cắt tóc, làm đầu, gội đầu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 4690 - Bán buôn tổng hợp 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 4791 - Bán lẻ theo yêu cầu đặt hàng qua bưu điện hoặc internet 4799 - Bán lẻ hình thức khác chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 5222 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường thủy 5225 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ trực tiếp cho vận tải đường bộ 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 5510 - Dịch vụ lưu trú ngắn ngày 5610 - Nhà hàng và các dịch vụ ăn uống phục vụ lưu động |
| 电话 | +84912029598 |
| 邮箱 | Hopavled@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 40亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 560393 | 70-150克非织造布 |
| 381600 | 耐火混合料 |
| 845522 | 冷轧机 |
| 845899 | 其他金属车床 |
| 846039 | 非数控刃磨机 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $84.1K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| PINGXIANG WENZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | 6 | $84.1K | 70-150克非织造布、耐火混合料 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-09-06 | 冷轧机 | PINGXIANG WENZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $23.4K |
| 2024-04-18 | 其他金属车床 | PINGXIANG WENZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.6K |
| 2024-04-18 | 非数控刃磨机 | PINGXIANG WENZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $10.4K |
| 2024-04-17 | 耐火混合料 | PINGXIANG WENZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $9.4K |
| 2023-06-27 | 70-150克非织造布 | PINGXIANG WENZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $15.0K |
| 2023-05-29 | 70-150克非织造布 | PINGXIANG WENZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.8K |
| 2023-04-04 | 70-150克非织造布 | PINGXIANG WENZHONG INTERNATIONAL TRADE CO LTD | 中国 | $7.6K |