United Mfg Garment Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 1,087 笔 · 主营 印刷标签

越南 · 在业

本地名:Công Ty TNHH Sản Xuất May Liên Hiệp

1,087
进口笔数
341
出口笔数
$10.09M
进口金额
$16.40M
出口金额
2026-06-23
最近进口
2026-08-27
最近出口
21
供应商数
16
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $1.26M20232024202520262023-09进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.7K · 32 笔出口 $134.4K · 3 笔2023-11进口 $84.9K · 32 笔出口 $181.7K · 6 笔2023-12进口 $248.3K · 40 笔出口 $327.3K · 5 笔2024-01进口 $135.0K · 18 笔出口 $374.3K · 9 笔2024-02进口 $217.5K · 27 笔出口 $346.2K · 6 笔2024-03进口 $82.0K · 17 笔出口 $297.1K · 6 笔2024-04进口 $238.6K · 24 笔出口 $533.8K · 7 笔2024-05进口 $488.9K · 49 笔出口 $306.2K · 5 笔2024-06进口 $114.0K · 20 笔出口 $501.0K · 10 笔2024-07进口 $101.7K · 26 笔出口 $462.9K · 5 笔2024-08进口 $213.0K · 33 笔出口 $128.8K · 4 笔2024-09进口 $148.1K · 24 笔出口 $134.9K · 4 笔2024-10进口 $304.9K · 39 笔出口 $392.9K · 7 笔2024-11进口 $424.6K · 31 笔出口 $454.9K · 7 笔2024-12进口 $156.9K · 31 笔出口 $654.8K · 12 笔2025-01进口 $410.2K · 28 笔出口 $507.3K · 10 笔2025-02进口 $87.0K · 19 笔出口 $508.6K · 11 笔2025-03进口 $238.9K · 29 笔出口 $421.7K · 6 笔2025-04进口 $341.6K · 20 笔出口 $556.0K · 11 笔2025-05进口 $198.0K · 28 笔出口 $448.4K · 7 笔2025-06进口 $111.2K · 16 笔出口 $434.8K · 10 笔2025-07进口 $84.1K · 24 笔出口 $303.2K · 6 笔2025-08进口 $53.9K · 25 笔出口 $178.1K · 9 笔2025-09进口 $295.1K · 34 笔出口 $177.0K · 5 笔2025-10进口 $426.9K · 32 笔出口 $160.5K · 6 笔2025-11进口 $351.8K · 34 笔出口 $539.9K · 9 笔2025-12进口 $444.9K · 33 笔出口 $606.6K · 20 笔2026-01进口 $547.4K · 30 笔出口 $770.7K · 17 笔2026-02进口 $263.1K · 45 笔出口 $631.6K · 12 笔2026-03进口 $38.1K · 15 笔出口 $756.4K · 21 笔2026-04进口 $1.26M · 30 笔出口 $793.7K · 22 笔2026-05进口 $216.2K · 20 笔出口 $696.5K · 18 笔2026-06进口 $60.7K · 10 笔出口 $588.1K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 4920232024202520262023-09进口 $31.0K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $218.7K · 32 笔出口 $134.4K · 3 笔2023-11进口 $84.9K · 32 笔出口 $181.7K · 6 笔2023-12进口 $248.3K · 40 笔出口 $327.3K · 5 笔2024-01进口 $135.0K · 18 笔出口 $374.3K · 9 笔2024-02进口 $217.5K · 27 笔出口 $346.2K · 6 笔2024-03进口 $82.0K · 17 笔出口 $297.1K · 6 笔2024-04进口 $238.6K · 24 笔出口 $533.8K · 7 笔2024-05进口 $488.9K · 49 笔出口 $306.2K · 5 笔2024-06进口 $114.0K · 20 笔出口 $501.0K · 10 笔2024-07进口 $101.7K · 26 笔出口 $462.9K · 5 笔2024-08进口 $213.0K · 33 笔出口 $128.8K · 4 笔2024-09进口 $148.1K · 24 笔出口 $134.9K · 4 笔2024-10进口 $304.9K · 39 笔出口 $392.9K · 7 笔2024-11进口 $424.6K · 31 笔出口 $454.9K · 7 笔2024-12进口 $156.9K · 31 笔出口 $654.8K · 12 笔2025-01进口 $410.2K · 28 笔出口 $507.3K · 10 笔2025-02进口 $87.0K · 19 笔出口 $508.6K · 11 笔2025-03进口 $238.9K · 29 笔出口 $421.7K · 6 笔2025-04进口 $341.6K · 20 笔出口 $556.0K · 11 笔2025-05进口 $198.0K · 28 笔出口 $448.4K · 7 笔2025-06进口 $111.2K · 16 笔出口 $434.8K · 10 笔2025-07进口 $84.1K · 24 笔出口 $303.2K · 6 笔2025-08进口 $53.9K · 25 笔出口 $178.1K · 9 笔2025-09进口 $295.1K · 34 笔出口 $177.0K · 5 笔2025-10进口 $426.9K · 32 笔出口 $160.5K · 6 笔2025-11进口 $351.8K · 34 笔出口 $539.9K · 9 笔2025-12进口 $444.9K · 33 笔出口 $606.6K · 20 笔2026-01进口 $547.4K · 30 笔出口 $770.7K · 17 笔2026-02进口 $263.1K · 45 笔出口 $631.6K · 12 笔2026-03进口 $38.1K · 15 笔出口 $756.4K · 21 笔2026-04进口 $1.26M · 30 笔出口 $793.7K · 22 笔2026-05进口 $216.2K · 20 笔出口 $696.5K · 18 笔2026-06进口 $60.7K · 10 笔出口 $588.1K · 12 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 1 笔2026-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 2 笔

工商档案

企业注册号0801139010
企查查编码QVNB3CQA0Y
成立日期2015-05-13
联系地址Thôn Quán Dọc, Xã Thanh An, Huyện Thanh Hà, Tỉnh Hải Dương, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT MAY LIÊN HIỆP
企业英文名称UNITED MANUFACTURING GARMENT COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Thôn Văn Tảo, Xã Hà Nam, TP Hải Phòng
经营范围Ghi chú: - Doanh nghiệp phải đáp ứng đủ điều kiện kinh doanh khi kinh doanh ngành, nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện theo quy định của Pháp luật và bảo đảm duy trì đủ điều kiện đầu tư kinh doanh đó trong suốt quá trình hoạt động kinh doanh. - Đối với ngành nghề kinh doanh có ghi mục "Chi tiết", Doanh nghiệp kinh doanh trong phạm vi ngành, nghề chi tiết đã ghi 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu
电话+84985056102
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本6.68亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
482110印刷标签
551219聚酯短纤织物
600632染色合成针织布
580790非织造标签
580710机织标签
392620塑料衣着附件
600634印花合成针织布
960621塑料纽扣
960629非金属塑料纽扣
520939棉≥85%染色布(>200g/m2)

出口

HS 编码产品
620640女式化纤衬衫
620443化纤连衣裙
610443化纤连衣裙
610620女式针织衬衫
620630女式棉衬衫
621143女式化纤服装
611030化纤针织服装
610463女式合成纤维裤
620442棉质连衣裙
620463女式化纤裤

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国429$8.00M
印度425$933.6K
韩国65$813.1K
越南75$251.9K
中国香港88$74.5K
印度尼西亚1$10.0K
美国7$817
约旦1$198

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
美国278$15.15M
英国20$350.0K
越南5$281.4K
德国16$280.4K
加拿大12$158.5K
墨西哥7$73.3K
智利2$71.6K
澳大利亚2$3.9K
中国1$2.1K

贸易伙伴

上游供应商(共 21)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weaver Apparel LLC中国338$5.56M聚酯短纤织物、染色合成针织布
Weaver Apparel LLC美国116$2.24M印刷标签、染色合成针织布
Weaver Apparel LLC韩国66$786.7K染色合成针织布、印花合成针织布
Weaver Apparel LLC越南69$501.3K塑料衣着附件、印花合成针织布
Weaver Apparel LLC印度185$280.0K印刷标签、非织造标签
Chaudhary Labels Pvt. Ltd.印度119$253.4K印刷标签、机织标签
WEAVER APPAREL LLC中国香港98$79.3K印刷标签、非织造标签
Deepthi Enterprises印度39$74.6K非金属塑料纽扣、印花聚酯布
Fineline India Id Solutions Private Ltd印度13$34.4K印刷标签、其他塑料制品
Weaver Apparel LLC印度尼西亚34$30.8K印刷标签、非织造标签

下游采购商(共 16)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Weaver Apparel LLC美国241$14.70M化纤连衣裙、棉质连衣裙
Weaver Apparel LLC英国20$350.0K女式化纤衬衫、女式棉衬衫
TJX UK英国14$328.3K其他塑料制品、其他钢铁制品
Weaver Apparel LLC越南5$281.4K塑料衣着附件、印花合成针织布
Weaver Apparel LLC德国16$280.4K女式化纤衬衫、女式棉衬衫
Weaver Apparel LLC加拿大12$158.5K女式化纤衬衫、女式棉衬衫
TRIBUTE WEAR美国3$121.7K化纤连衣裙
Weaver Apparel LLC墨西哥7$73.3K化纤连衣裙、化纤连衣裙
Weaver Apparel LLC智利2$71.6K化纤女裙、棉针织服装

近期贸易明细

进口(共 1,087)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-06-23聚酯短纤织物Weaver Apparel LLC中国$4.1K
2026-06-23染色棉针织布Weaver Apparel LLC中国$1.0K
2026-06-22塑料纽扣Weaver Apparel LLC印度$927
2026-06-22塑料纽扣Weaver Apparel LLC印度$784
2026-06-1825-70克非织造布Weaver Apparel LLC越南$828
2026-06-16聚酯短纤织物Weaver Apparel LLC中国$3.7K
2026-06-16聚酯短纤织物Weaver Apparel LLC中国$11.2K
2026-06-16聚酯短纤织物Weaver Apparel LLC中国$5.8K
2026-06-12非织造标签Weaver Apparel LLC印度$6.3K
2026-06-12印刷标签Weaver Apparel LLC印度$4.1K

出口(共 341)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-08-27LADIES WOVEN DRESS LADIES KNIT DRESS LADIES WOVEN BLOUSETRIBUTE WEAR美国$0
2026-08-06LADIES WOVEN BLOUSE LADIES WOVEN SKIRT LADIES WOVEN DRESSTRIBUTE WEAR美国$0
2026-07-16LADIES WOVEN BLOUSE LADIES KNIT BLOUSETRIBUTE WEAR美国$0
2026-06-30化纤连衣裙TRIBUTE WEAR美国$18.9K
2026-06-30化纤连衣裙TRIBUTE WEAR美国$5.0K
2026-06-30化纤连衣裙TRIBUTE WEAR美国$7.2K
2026-06-30化纤连衣裙TRIBUTE WEAR美国$13.6K
2026-06-27化纤连衣裙TRIBUTE WEAR美国$16.5K
2026-06-27化纤连衣裙TRIBUTE WEAR美国$18.9K
2026-06-25化纤连衣裙TRIBUTE WEAR美国$41.6K

相关企业 · 同类产品

United Mfg Garment Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →