Vietnam Seafood Leader Co., Ltd. - Ba Ria Vung Tau Branch
越南出口商 · 出口 135 笔 · 主营 冷冻鱼杂碎
越南 · 在业
本地名:CHI NHáNH Bà RịA VũNG TàU - CôNG TY TNHH VIETNAM SEAFOOD LEADER
- 邮箱3,852
120
进口笔数
135
出口笔数
$8.39M
进口金额
$11.63M
出口金额
2026-04-22
最近进口
2026-04-02
最近出口
16
供应商数
18
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314404395-001 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNTEXGN2X |
| 成立日期 | 2017-10-10 |
| 联系地址 | Số 1738 Võ Nguyên Giáp, Phường 12, Thành phố Vũng Tàu, Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu, Việt Nam |
| 企业名称 | CHI NHÁNH BÀ RỊA VŨNG TÀU - CÔNG TY TNHH VIETNAM SEAFOOD LEADER |
| 企业英文名称 | BA RIA VUNG TAU BRANCH - VIETNAM SEAFOOD LEADER CO., LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 分支机构 |
| 注册地址 | Số 1738 Võ Nguyên Giáp, Phường Phước Thắng, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Để được thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa, Doanh nghiệp phải đáp ứng điều kiện và thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh theo quy định tại Nghị định số 23/2007/NĐ-CP ngày 12/2/2007 của Chính phủ và Thông tư số 08/2013/TT-BCT ngày 22/4/2013 và Thông tư 34/2013/TT-BCT ngày 24/12/2013 của Bộ Công thương. 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 4632 - Bán buôn thực phẩm 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 02866816114 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Chi nhánh |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030354 | 冻鲭鱼 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030363 | 冻鳕鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
| 030359 | 其他冷冻鱼 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 030399 | 冷冻鱼杂碎 |
| 030339 | 其他冷冻比目鱼 |
| 030489 | 冷冻鱼片 |
| 030391 | 冷冻鱼肝/卵 |
| 030475 | 冻鳕鱼片 |
| 160554 | 加工墨鱼鱿鱼 |
| 030471 | 冻鳕鱼片 |
| 030367 | 冻明太鱼 |
| 030389 | 其他冷冻鱼 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 美国 | 87 | $6.12M |
| 俄罗斯 | 20 | $1.24M |
| 韩国 | 16 | $841.5K |
| 几内亚 | 1 | $68.0K |
| 挪威 | 1 | $61.7K |
| 塞内加尔 | 1 | $57.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 70 | $7.24M |
| 韩国 | 60 | $3.97M |
贸易伙伴
上游供应商(共 16)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASL Trading Co., Ltd. | 美国 | 28 | $2.28M | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻比目鱼 |
| Hansung Enterprise Co., Ltd. | 美国 | 24 | $1.69M | 冷冻鱼杂碎 |
| KSL Trading Co., Ltd. | 越南 | 22 | $1.46M | 冻鲭鱼、冷冻鱼肝/卵 |
| GOLDEN-TECH INTERNATIONAL, INC. | 美国 | 11 | $624.8K | 冷冻鱼杂碎、其他冷冻鱼 |
| Korean Seafoods Co., Ltd. | 美国 | 5 | $591.5K | 冷冻鱼肉、冻明太鱼 |
| CI G Korea Ltd. | 韩国 | 11 | $514.3K | 其他冷冻比目鱼、冻明太鱼 |
| ASL Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 8 | $434.3K | 冷冻鱼肝/卵、冷冻鱼杂碎 |
| CIG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $250.3K | 其他冷冻比目鱼、冻明太鱼 |
| Haewoo Trading Co., Ltd. | 俄罗斯 | 2 | $122.4K | 冻明太鱼 |
| ASL Trading Co., Ltd. | 韩国 | 2 | $94.0K | 冻鲭鱼、冷冻鱼杂碎 |
下游采购商(共 18)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ASL Trading Co., Ltd. | 越南 | 28 | $2.88M | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肝/卵 |
| Hansung Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 17 | $1.99M | 冷冻鱼杂碎、冷冻鱼肉 |
| KSL Trading Co., Ltd. | 越南 | 21 | $1.72M | 冷冻鱼片、冷冻鱼肝/卵 |
| ASL Trading Co., Ltd. | 韩国 | 22 | $1.29M | 冷冻鱼肉、其他冷冻比目鱼 |
| CI G Korea Ltd. | 韩国 | 12 | $702.6K | 其他冷冻比目鱼、冻鳕鱼片 |
| Golden Tech International Inc. | 越南 | 8 | $700.2K | 冷冻鱼杂碎 |
| Hansung Enterprise Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $449.5K | 冷冻鱼肉、冷冻虾 |
| Korean Seafoods Co., Ltd. | 越南 | 3 | $438.7K | 冷冻鱼杂碎 |
| CIG Korea Co., Ltd. | 韩国 | 6 | $350.2K | 其他冷冻比目鱼、冻鳕鱼片 |
| Haewoo Trading Co., Ltd. | 韩国 | 4 | $258.2K | 其他冷冻鱼、冻鳕鱼片 |
近期贸易明细
进口(共 120)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 冷冻鱼杂碎 | ASL TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $28.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼肝/卵 | KSL TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $23.2K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼杂碎 | ASL TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $28.9K |
| 2026-04-22 | 冷冻鱼肝/卵 | KSL TRADING CO LTD | 俄罗斯 | $23.2K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻鱼 | KSL TRADING CO LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼杂碎 | CHARMSON FOODS CORP | 俄罗斯 | $30.4K |
| 2026-04-15 | 其他冷冻鱼 | KSL TRADING CO LTD | 韩国 | $23.5K |
| 2026-04-15 | 冻鲭鱼 | KSL TRADING CO LTD | 韩国 | $23.2K |
| 2026-04-15 | 冷冻鱼杂碎 | CHARMSON FOODS CORP | 俄罗斯 | $30.4K |
| 2026-04-15 | 冻鲭鱼 | KSL TRADING CO LTD | 韩国 | $23.2K |
出口(共 135)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-02 | 冷冻鱼杂碎 | ASL TRADING CO LTD | 韩国 | $83.7K |
| 2026-03-25 | 其他冷冻比目鱼 | CI G Korea Ltd. | — | $68.0K |
| 2026-03-20 | 冷冻鱼肝/卵 | KSL TRADING CO LTD | — | $73.7K |
| 2026-03-20 | 冷冻鱼肝/卵 | KSL TRADING CO LTD | — | $48.3K |
| 2026-03-09 | 冷冻鱼片 | KSL TRADING CO LTD | — | $108.6K |
| 2026-03-06 | 冷冻鱼杂碎 | HANSUNG ENTERPRISE CO LTD | 韩国 | $82.6K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻比目鱼 | CI G Korea Ltd. | — | $17.2K |
| 2026-01-27 | 其他冷冻比目鱼 | CI G Korea Ltd. | — | $51.6K |
| 2026-01-14 | 冷冻鱼杂碎 | GOLDEN-TECH INTERNATIONAL, INC | 韩国 | $85.7K |
| 2026-01-08 | 冻鳕鱼片 | KSL TRADING CO LTD | — | $27.9K |