THT High Technology & Service Trading Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 189 笔 · 主营 高压继电器
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Thương Mại Dịch Vụ Và Kỹ Thuật Cao Tht
189
进口笔数
17
出口笔数
$2.06M
进口金额
$62.4K
出口金额
2026-04-27
最近进口
2026-03-05
最近出口
11
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0105908293 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNCT2XVM2 |
| 成立日期 | 2012-06-04 |
| 联系地址 | Nhà số 07-LK 14A, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Phú La, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ VÀ KỸ THUẬT CAO THT |
| 企业英文名称 | THT HIGH TECHNOLOGY AND SERVICE TRADING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà số 07-LK 14A, Khu đô thị mới Văn Phú, Phường Kiến Hưng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2620 - Sản xuất máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính 2630 - Sản xuất thiết bị truyền thông 2640 - Sản xuất sản phẩm điện tử dân dụng 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2652 - Sản xuất đồng hồ 2670 - Sản xuất thiết bị và dụng cụ quang học 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2817 - Sản xuất máy móc và thiết bị văn phòng (trừ máy vi tính và thiết bị ngoại vi của máy vi tính) 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4742 - Bán lẻ thiết bị nghe nhìn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 3250 - Sản xuất thiết bị, dụng cụ y tế, nha khoa, chỉnh hình và phục hồi chức năng 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí |
| 电话 | +84466647696 |
| 邮箱 | tht@tht-vietnam.com.vn |
| 官网 | www.tht-vietnam.com |
| 传真 | 0466647698 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 853890 | 电器装置零件 |
| 903033 | 电测仪表 |
| 853710 | 电力控制板 |
| 853340 | 可变电阻器 |
| 854710 | 陶瓷绝缘配件 |
| 851762 | 通信设备 |
| 850440 | 静止变流器 |
| 903031 | 万用表 |
| 851769 | 其他通信设备 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853649 | 高压继电器 |
| 851762 | 通信设备 |
| 851769 | 其他通信设备 |
| 903033 | 电测仪表 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 英国 | 59 | $887.1K |
| 美国 | 52 | $605.6K |
| 加拿大 | 28 | $397.4K |
| 西班牙 | 22 | $120.8K |
| 巴西 | 2 | $12.7K |
| 德国 | 1 | $10.9K |
| 以色列 | 10 | $9.9K |
| 中国 | 11 | $6.9K |
| 马来西亚 | 2 | $3.1K |
| 印度 | 1 | $1.6K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 新加坡 | 11 | $31.3K |
| 加拿大 | 3 | $19.9K |
| 英国 | 3 | $11.1K |
贸易伙伴
上游供应商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 160 | $2.02M | 高压继电器、电器装置零件 |
| AVK Generatory s.r.o. | 捷克 | 1 | $10.9K | 高压继电器、其他自动控制仪 |
| Unitronics (1989) (R&G) Ltd. | 冰岛 | 5 | $7.3K | 电力控制板、电器装置零件 |
| Xiamen Leelen High Voltage Electric Co., Ltd. | 中国 | 10 | $6.2K | 电器装置零件、电测仪表 |
| GE Industrial of Puerto Rico LLC | 美国 | 1 | $5.3K | 高压继电器、电器装置零件 |
| TDS Technology (S) Pte. Ltd. | 新加坡 | 3 | $4.0K | 静止变流器、电器装置零件 |
| Unitronics (1989) (R G) Ltd. | 以色列 | 5 | $2.6K | 电力控制板、电器装置零件 |
| GE Power Management S.L.U. | 西班牙 | 1 | $906 | 电力控制板、电器装置零件 |
| GZ YucOO Network Equipment Co., Ltd. | 中国 | 1 | $755 | 静止变流器、电力控制板 |
| UK GRID SOLUTIONS LIMITED | 英国 | 1 | $400 | 电器装置零件、高压继电器 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | 17 | $62.4K | 高压继电器、电器装置零件 |
近期贸易明细
进口(共 189)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-27 | 可变电阻器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-27 | 可变电阻器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 加拿大 | $2.0K |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-16 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 英国 | $1.4K |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | AVK GENERATORY S.R.O. | 德国 | $5.4K |
| 2026-04-12 | 高压继电器 | AVK GENERATORY S.R.O. | 德国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 美国 | $5.4K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 美国 | $4.4K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 美国 | $7.5K |
| 2026-04-07 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 美国 | $7.8K |
出口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-05 | 电测仪表 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $591 |
| 2026-01-22 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE. LTD. | 新加坡 | $3.6K |
| 2025-12-23 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-10-22 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $1.2K |
| 2025-09-22 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 英国 | $4.3K |
| 2025-07-30 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $5.4K |
| 2025-07-11 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 英国 | $5.7K |
| 2025-06-25 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |
| 2025-04-22 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 英国 | $1.2K |
| 2025-04-22 | 高压继电器 | GE GRID SOLUTIONS PTE LTD | 新加坡 | $2.1K |