Tacke Technology Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 40 笔 · 主营 其他化学制剂
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN KHAI THáC Và CHế BIếN NGUYêN LIệU AU
40
进口笔数
15
出口笔数
$356.4K
进口金额
$531.4K
出口金额
2026-01-27
最近进口
2024-05-30
最近出口
3
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0401953987 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNAJ0C2BD |
| 成立日期 | 2019-01-25 |
| 联系地址 | 140-142 Xuân Thủy, Phường Khuê Trung, Quận Cẩm Lệ, Thành phố Đà Nẵng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN KHAI THÁC VÀ CHẾ BIẾN NGUYÊN LIỆU AU |
| 企业英文名称 | AU MATERIAL MINING AND PROCESSING JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 140-142 Xuân Thủy, Phường Cẩm Lệ, TP Đà Nẵng |
| 经营范围 | Doanh nghiệp cam kết đáp ứng các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện trước khi đi vào hoạt động và các quy định về bảo vệ môi trường theo Quyết định 33/2018/QĐ-UBND ngày 01/10/2018 của UBND Thành phố Đà Nẵng 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 0722 - Khai thác quặng kim loại khác không chứa sắt 0730 - Khai thác quặng kim loại quý hiếm 0810 - Khai thác đá, cát, sỏi, đất sét 0891 - Khai thác khoáng hoá chất và khoáng phân bón 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 0893 - Khai thác muối 0899 - Khai khoáng khác chưa được phân vào đâu 0990 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khai khoáng khác 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 2410 - Sản xuất sắt, thép, gang 2420 - Sản xuất kim loại quý và kim loại màu 2431 - Đúc sắt, thép 2432 - Đúc kim loại màu 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 7820 - Cung ứng lao động tạm thời |
| 电话 | +84935783899 |
| 邮箱 | aumaterial.jsc@outlook.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 630612 | 合成纤维油布 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 281511 | 固体烧碱 |
| 380210 | 活性碳 |
| 252210 | 生石灰 |
| 252329 | 非白波特兰水泥 |
| 080280 | 槟榔果 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 40 | $356.4K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 8 | $300.7K |
| 老挝 | 7 | $230.7K |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Guangxi Pingxiang Jinlin Trading Co., Ltd. | 中国 | 36 | $318.5K | 其他化学制剂、合成纤维油布 |
| Guangxi Huibang Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $21.9K | 其他化学制剂、鲜甜瓜(西瓜除外) |
| Guangxi Pingxiang Jiada International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $16.1K | 高岭土、染料颜料 |
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | 7 | $230.7K | 食用油脂制品、零售清洁粉剂 |
| Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 越南 | 4 | $213.1K | 生石灰、固体烧碱 |
| Guangxi Tongjin Import & Export Trade Co., Ltd. | 越南 | 2 | $69.8K | 槟榔果 |
| Sompasong Sivilay Commer Import-Export Co., Ltd. | 越南 | 1 | $14.0K | 固体烧碱、其他化学制剂 |
| Nhan Thanh Attapeu Import Export Trading Co., Ltd. | 越南 | 1 | $3.8K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 40)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-27 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $17.4K |
| 2025-03-21 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-03-17 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-02-19 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-02-10 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-02-10 | 合成纤维油布 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $720 |
| 2025-02-10 | 其他塑料制品 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $200 |
| 2025-02-07 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.6K |
| 2025-01-20 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
| 2025-01-14 | 其他化学制剂 | GUANGXI PINGXIANG JINLIN TRADING CO LTD | 中国 | $8.0K |
出口(共 15)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-05-30 | 生石灰 | Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $14.1K |
| 2024-05-30 | 生石灰 | PHONETHEB JA LORN XAY TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $8.5K |
| 2024-05-29 | 固体烧碱 | PHONETHEB JA LORN XAY TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $18.4K |
| 2024-05-29 | 活性碳 | PHONETHEB JA LORN XAY TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $113.3K |
| 2024-05-27 | 生石灰 | PHONETHEB JA LORN XAY TRADING SOLE CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2024-05-26 | 非白波特兰水泥 | Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.5K |
| 2024-05-26 | 非白波特兰水泥 | Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.5K |
| 2024-05-25 | 非白波特兰水泥 | Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $11.5K |
| 2024-01-30 | 活性碳 | Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $51.2K |
| 2023-10-16 | 非泡沫塑料片 | Phonetheb Ja Lorn Xay Trading Sole Co., Ltd. | 老挝 | $2.2K |