STI Investment Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电力控制板

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư STI

18
进口笔数
1
出口笔数
$53.7K
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-03-15
最近出口
7
供应商数
1
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $14.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 320232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $5.4K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $213 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $44 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $3.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.9K · 1 笔出口 $6.9K · 1 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $7.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $600 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $4.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $6.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $800 · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $1.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-03进口 $14.7K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2026-04进口 $2.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号2301170640
企查查编码QVNR28NEVG
成立日期2021-03-26
联系地址Số nhà 555, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Đáp Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ STI
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số nhà 577, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh
经营范围4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu
电话0989012048
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
853710电力控制板
842390衡器零件
401693非泡沫橡胶密封件
731815钢铁螺钉螺栓
732690其他钢铁制品
903180其他测量仪器
321290油漆颜料
392690其他塑料制品
491000印刷日历
491110商业广告材料

出口

HS 编码产品
853710电力控制板

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国8$23.8K
印度7$21.6K
斯里兰卡1$7.0K
美国1$854
比利时1$486
中国1$5

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南1$6.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Matpro Solutions Pvt. Ltd.印度8$28.6K重型称重机、衡器零件
MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国2$16.7K钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品
Knauer Engineering GmbH Industrieanlagen & Co. KG德国1$4.7K工程机械、功能机器零件
Prinzing Pfeiffer GmbH德国4$2.3K矿物材料模具、矿物燃料成型机
New Pig Trading (Shanghai) Co., Ltd.中国1$854清洁用布、非泡沫塑料片
AVL Metal Powders N.V.比利时1$486铜鳞片粉、铝粉片
HESS GROUP GmbH德国1$44矿物加工机零件、其他硫化橡胶制品

下游采购商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Dana Industry & Engineering Co., Ltd.越南1$6.9K含CPU和I/O的ADP设备、其他功能机器

近期贸易明细

进口(共 18)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-06钢铁螺钉螺栓MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$186
2026-04-06钢铁螺钉螺栓MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$70
2026-04-06钢铁螺钉螺栓MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$93
2026-04-06其他钢铁制品MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$536
2026-04-06钢铁螺钉螺栓MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$186
2026-04-06其他钢铁制品MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$140
2026-04-06其他钢铁制品MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$140
2026-04-06其他钢铁制品MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$536
2026-04-06钢铁螺钉螺栓MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$93
2026-04-06钢铁螺钉螺栓MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT德国$70

出口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2024-03-15电力控制板DANA INDUSTRY & ENGINEERING CO LTD越南$6.9K

相关企业 · 同类产品

STI Investment Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →