STI Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 18 笔 · 主营 电力控制板
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư STI
18
进口笔数
1
出口笔数
$53.7K
进口金额
$6.9K
出口金额
2026-04-06
最近进口
2024-03-15
最近出口
7
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 2301170640 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNR28NEVG |
| 成立日期 | 2021-03-26 |
| 联系地址 | Số nhà 555, Đường Hoàng Quốc Việt, Phường Đáp Cầu, Thành phố Bắc Ninh, Tỉnh Bắc Ninh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH ĐẦU TƯ STI |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số nhà 577, đường Hoàng Quốc Việt, Phường Vũ Ninh, Bắc Ninh |
| 经营范围 | 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0710 - Khai thác quặng sắt 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 8531 - Đào tạo sơ cấp 8532 - Đào tạo trung cấp 8533 - Đào tạo cao đẳng 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 9512 - Sửa chữa thiết bị liên lạc 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 2022 - Sản xuất sơn, véc ni và các chất sơn, quét tương tự; sản xuất mực in và ma tít 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | 0989012048 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
| 842390 | 衡器零件 |
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 903180 | 其他测量仪器 |
| 321290 | 油漆颜料 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 491000 | 印刷日历 |
| 491110 | 商业广告材料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 8 | $23.8K |
| 印度 | 7 | $21.6K |
| 斯里兰卡 | 1 | $7.0K |
| 美国 | 1 | $854 |
| 比利时 | 1 | $486 |
| 中国 | 1 | $5 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $6.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Matpro Solutions Pvt. Ltd. | 印度 | 8 | $28.6K | 重型称重机、衡器零件 |
| MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | 2 | $16.7K | 钢铁螺钉螺栓、其他钢铁制品 |
| Knauer Engineering GmbH Industrieanlagen & Co. KG | 德国 | 1 | $4.7K | 工程机械、功能机器零件 |
| Prinzing Pfeiffer GmbH | 德国 | 4 | $2.3K | 矿物材料模具、矿物燃料成型机 |
| New Pig Trading (Shanghai) Co., Ltd. | 中国 | 1 | $854 | 清洁用布、非泡沫塑料片 |
| AVL Metal Powders N.V. | 比利时 | 1 | $486 | 铜鳞片粉、铝粉片 |
| HESS GROUP GmbH | 德国 | 1 | $44 | 矿物加工机零件、其他硫化橡胶制品 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Dana Industry & Engineering Co., Ltd. | 越南 | 1 | $6.9K | 含CPU和I/O的ADP设备、其他功能机器 |
近期贸易明细
进口(共 18)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $186 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $70 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $93 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $536 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $186 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $140 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $140 |
| 2026-04-06 | 其他钢铁制品 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $536 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $93 |
| 2026-04-06 | 钢铁螺钉螺栓 | MASA GMBH - PRINZING PFEIFFER BUSINESS UNIT | 德国 | $70 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-03-15 | 电力控制板 | DANA INDUSTRY & ENGINEERING CO LTD | 越南 | $6.9K |