Z.W.B. Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 68 笔 · 主营 纸制卷轴
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH Z.W.B
0
进口笔数
68
出口笔数
$0
进口金额
$219.3K
出口金额
—
最近进口
2023-06-24
最近出口
0
供应商数
9
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 3702868184 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNF66PW1G |
| 成立日期 | 2020-04-14 |
| 联系地址 | Thửa đất số 540, tờ bản đồ số 33, Khu Phố Long Bình, Phường Khánh Bình, Thị xã Tân Uyên, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH Z.W.B |
| 企业英文名称 | Z.W.B COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 540, tờ bản đồ số 33, Khu Phố Long Bình, Phường Khánh Bình(Hết hiệu lực), TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84786160598 |
| 邮箱 | coflymachine@gmail.com |
| 原始企业状态 | Ngừng hoạt động và đã hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 482290 | 纸制卷轴 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 392321 | 聚乙烯袋 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 68 | $219.3K |
贸易伙伴
下游采购商(共 9)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| New Wide (Vietnam) Enterprise Co., Ltd. | 越南 | 23 | $72.7K | 纺织染色助剂、变形聚酯单丝纱 |
| New Wide Garment (Viet Nam) Co., Ltd. | 越南 | 23 | $57.3K | 纺织染色助剂、工业清洁制剂 |
| Jifa Thanh An (Vietnam) Knitting Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Det Jifa Thanh An Co., Ltd. | 越南 | 3 | $27.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| Continental Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $19.8K | 塑料卷轴、其他塑料包装制品 |
| Vietnam ZT Textile Co., Ltd. | 越南 | 4 | $6.2K | 特种纱线、其他单丝 |
| Hongda (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 6 | $4.8K | 变形聚酯单丝纱、精梳棉纱 |
| Hong Kong Rise Sun (Viet Nam) Textile Co., Ltd. | 越南 | 1 | $1.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
| CONG TY TNHH DET MAY RISE SUN HONG KONG (VIET NAM) | 中国香港 | 1 | $1.6K | 精梳棉纱、精梳棉纱 |
近期贸易明细
出口(共 68)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-24 | 乙烯聚合物塑料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-06-24 | 乙烯聚合物塑料 | CONTINENTAL TEXTILE CO LTD | 越南 | $7.1K |
| 2023-06-15 | 纸制卷轴 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-15 | 纸制卷轴 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-15 | 纸制卷轴 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $322 |
| 2023-06-15 | 纸制卷轴 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.2K |
| 2023-06-15 | 纸制卷轴 | NEW WIDE GARMENT (VIET NAM) CO LTD | 越南 | $0 |
| 2023-06-15 | 纸制卷轴 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $1.0K |
| 2023-06-14 | 乙烯聚合物塑料 | VIETNAM ZT TEXTILE CO LTD | 越南 | $857 |
| 2023-06-14 | 纸制卷轴 | NEW WIDE (VIETNAM) ENTERPRISE CO LTD | 越南 | $611 |