Duy Minh Joint Stock Co.
越南出口商 · 出口 73 笔 · 主营 变性酒精
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Duy Minh
- Facebook1
0
进口笔数
73
出口笔数
$0
进口金额
$2.59M
出口金额
—
最近进口
2026-04-17
最近出口
0
供应商数
11
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0101983081 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN7RU9YTJ |
| 成立日期 | 2006-06-22 |
| 联系地址 | Số 349 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Tân, Quận Cầu Giấy, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN DUY MINH |
| 企业英文名称 | DUY MINH JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 349 đường Hoàng Quốc Việt, Phường Nghĩa Đô, TP Hà Nội |
| 经营范围 | Đối với các ngành nghề có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ các điều kiện theo quy định của pháp luật 2651 - Sản xuất thiết bị đo lường, kiểm tra, định hướng và điều khiển 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 0210 - Trồng rừng và chăm sóc rừng 0221 - Khai thác gỗ 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 1920 - Sản xuất sản phẩm dầu mỏ tinh chế 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5022 - Vận tải hàng hóa đường thuỷ nội địa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 4764 - Bán lẻ trò chơi, đồ chơi trong các cửa hàng chuyên doanh 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác |
| 电话 | +842437916042 |
| 邮箱 | admin@duyminhjsc.com.vn |
| 官网 | duyminhjsc.com.vn |
| 传真 | 0437916117 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 220720 | 变性酒精 |
| 290511 | 甲醇 |
| 220710 | 高浓度乙醇 |
| 170310 | 甘蔗糖蜜 |
| 330210 | 食品香料 |
| 291531 | 乙酸乙酯 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 菲律宾 | 27 | $1.36M |
| 马来西亚 | 39 | $1.00M |
| 马达加斯加 | 5 | $93.3K |
| 越南 | 1 | $76.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 11)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Chemsol Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 20 | $1.14M | 甲醇、变性酒精 |
| BERGS BIOCHEM SOLUTION (M) SDN.BHD, | 马来西亚 | 16 | $470.6K | 变性酒精、乙酸乙酯 |
| FLAVOURS HOUSE SDN BHD | 马来西亚 | 14 | $310.4K | 变性酒精、食品香料 |
| Fairchem Consumer Goods Trading | 菲律宾 | 7 | $220.8K | 甲醇、其他钢铁结构体 |
| Ragum Gemilang Enterprise | 马来西亚 | 5 | $135.9K | 变性酒精、高浓度乙醇 |
| AQUALMA | 马达加斯加 | 5 | $93.3K | 甘蔗糖蜜、其他杂环化合物 |
| Fairchem Consumer Goods Trading | 越南 | 1 | $76.6K | 变性酒精 |
| RAGUM GEMILANG ENTERPRISE | 2 | $52.8K | 高浓度乙醇 | |
| Bungkus Trading Sdn. Bhd. | 马来西亚 | 2 | $45.0K | 变性酒精 |
| KEN-RICH CORPORATION SDN BHD | 马来西亚 | 1 | $22.4K | 工业用芳香物质、其他阴离子表面活性剂 |
近期贸易明细
出口(共 73)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-17 | 高浓度乙醇 | RAGUM GEMILANG ENTERPRISE | — | $27.0K |
| 2026-02-09 | 高浓度乙醇 | RAGUM GEMILANG ENTERPRISE | — | $25.8K |
| 2026-01-10 | 食品香料 | FLAVOURS HOUSE SDN BHD | 马来西亚 | $26.3K |
| 2026-01-06 | 高浓度乙醇 | FLAVOURS HOUSE SDN BHD | 马来西亚 | $25.8K |
| 2025-12-15 | 高浓度乙醇 | RAGUM GEMILANG ENTERPRISE | 马来西亚 | $27.2K |
| 2025-10-31 | 高浓度乙醇 | Ragum Gemilang Enterprise | 马来西亚 | $26.4K |
| 2025-10-01 | 食品香料 | FLAVOURS HOUSE SDN BHD | 马来西亚 | $26.0K |
| 2025-09-24 | 高浓度乙醇 | FLAVOURS HOUSE SDN BHD | 马来西亚 | $25.8K |
| 2025-09-08 | 变性酒精 | Ragum Gemilang Enterprise | 马来西亚 | $26.8K |
| 2025-08-11 | 甘蔗糖蜜 | AQUALMA | 马达加斯加 | $19.6K |