Hung Phat Mechanical Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 19 笔 · 主营 其他钢铁型材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH XâY DựNG Cơ KHí HưNG PHáT
0
进口笔数
19
出口笔数
$0
进口金额
$27.2K
出口金额
—
最近进口
2025-12-25
最近出口
0
供应商数
2
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3702875135 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNC4X65JG |
| 成立日期 | 2020-05-19 |
| 联系地址 | Thửa đất số 1853, tờ bản đồ số 70, Đường XC7, khu phố 4, Phường Mỹ Phước, Thị xã Bến Cát, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG CƠ KHÍ HƯNG PHÁT |
| 企业英文名称 | HUNG PHAT MECHANICAL CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Thửa đất số 1853, tờ bản đồ số 70, Đường XC7, khu phố 4, Phường Bến Cát, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 7710 - Cho thuê xe có động cơ 2511 - Sản xuất các cấu kiện kim loại 2591 - Rèn, dập, ép và cán kim loại; luyện bột kim loại 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2599 - Sản xuất sản phẩm khác bằng kim loại chưa được phân vào đâu 2821 - Sản xuất máy nông nghiệp và lâm nghiệp 2822 - Sản xuất máy công cụ và máy tạo hình kim loại 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7810 - Hoạt động của các trung tâm, đại lý tư vấn, giới thiệu và môi giới lao động, việc làm 4101 - Xây dựng nhà để ở 4102 - Xây dựng nhà không để ở 4212 - Xây dựng công trình đường bộ 4221 - Xây dựng công trình điện |
| 电话 | 0949074165 |
| 邮箱 | hungphat2017vn@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 721699 | 其他钢铁型材 |
| 730439 | 无缝钢管 |
| 730640 | 不锈钢焊管 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 848180 | 阀门龙头 |
| 721990 | 其他不锈钢板 |
| 730729 | 不锈钢管配件 |
| 731815 | 钢铁螺钉螺栓 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 19 | $27.2K |
贸易伙伴
下游采购商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| ILD Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 12 | $18.2K | 未焙炒咖啡、其他钢铁制品 |
| Tata Coffee Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 7 | $9.0K | 未焙炒咖啡、其他液化石油气 |
近期贸易明细
出口(共 19)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-12-25 | 钢铁门窗 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $375 |
| 2025-12-19 | 不锈钢焊管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $224 |
| 2025-12-19 | 阀门龙头 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $29 |
| 2025-12-19 | 不锈钢管配件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $41 |
| 2025-12-19 | 不锈钢管件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $39 |
| 2025-12-19 | 不锈钢焊管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $258 |
| 2025-12-19 | 不锈钢管配件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $94 |
| 2025-12-19 | 不锈钢管配件 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $40 |
| 2025-12-19 | 其他钢铁制品 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $57 |
| 2025-12-19 | 不锈钢焊管 | ILD COFFEE VIETNAM CO LTD | 越南 | $209 |