Song Sen Trading Construction Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 118 笔 · 主营 木托盘
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Xây Dựng Thương Mại Sông Sen
0
进口笔数
118
出口笔数
$0
进口金额
$141.6K
出口金额
—
最近进口
2026-04-13
最近出口
0
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313142186 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN1FNG76Y |
| 成立日期 | 2015-02-14 |
| 联系地址 | 184/3/6/2 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, Quận 7, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH XÂY DỰNG THƯƠNG MẠI SÔNG SEN |
| 企业英文名称 | SONG SEN TRADING CONSTRUCTION COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 184/3/6/2 Nguyễn Văn Quỳ, Phường Phú Thuận, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4101 - Xây dựng nhà để ở |
| 电话 | +842866813902 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 2亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 441520 | 木托盘 |
| 441239 | 针叶木胶合板 |
| 722830 | 合金钢棒材 |
| 731300 | 钢制围栏丝 |
| 740721 | 黄铜条杆 |
| 831190 | 焊接材料 |
| 441019 | 其他木屑板 |
| 392190 | 非泡沫塑料片 |
| 721430 | 易切削钢棒 |
| 722211 | 不锈钢圆棒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 118 | $141.6K |
贸易伙伴
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| C&K Metal Pressing Co., Ltd. | 越南 | 118 | $141.6K | 氮、氧 |
近期贸易明细
出口(共 118)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $100 |
| 2026-04-13 | 合金钢棒材 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $32 |
| 2026-04-13 | 合金钢棒材 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $44 |
| 2026-04-13 | 合金钢棒材 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $44 |
| 2026-04-13 | 合金钢棒材 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $32 |
| 2026-04-13 | 合金钢棒材 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $32 |
| 2026-04-13 | 合金钢棒材 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $44 |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $100 |
| 2026-04-13 | 0.5-1mm冷轧不锈钢板 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $100 |
| 2026-03-06 | 合金钢棒材 | CO LTD C & K METAL PRESSING | 越南 | $261 |