Vinplastic Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 6 笔 · 主营 其他钢铁制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN VINPLASTIC
6
进口笔数
0
出口笔数
$300.1K
进口金额
$0
出口金额
2025-05-01
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0108884650 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNQ7G2A6T |
| 成立日期 | 2019-08-30 |
| 联系地址 | Nhà LK C30 La Khê, Phường La Khê, Quận Hà Đông, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN VINPLASTIC |
| 企业英文名称 | VINPLASTIC JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Nhà LK C30 La Khê, Phường Hà Đông, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 4690 - Bán buôn tổng hợp 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 1391 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1392 - Sản xuất hàng dệt sẵn (trừ trang phục) 1399 - Sản xuất các loại hàng dệt khác chưa được phân vào đâu 2013 - Sản xuất plastic và cao su tổng hợp dạng nguyên sinh 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu 3311 - Sửa chữa các sản phẩm kim loại đúc sẵn 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị |
| 电话 | +84917260682 |
| 邮箱 | longlongnt@gmail.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 90亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 761090 | 铝制结构体及部件 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 842230 | 灌装封口机 |
| 842240 | 包装机械 |
| 842833 | 皮带输送机 |
| 842870 | 工业机器人 |
| 845961 | 数控铣床 |
| 845969 | 非数控铣床 |
| 846019 | 非数控平面磨床 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 6 | $273.1K |
| 中国台湾 | 1 | $27.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Huizhou Huasen Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $78.2K | 灌装封口机、其他钢铁制品 |
| Hebei YCTD Packaging Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $75.0K | 包装机械、机械零件 |
| Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $68.3K | 其他塑料制品、静止变流器 |
| Nanjing Shangair Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | 1 | $48.0K | 其他气泵、阀门龙头 |
| Powerjet Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | 1 | $30.5K | 注塑机、吹塑机 |
近期贸易明细
进口(共 6)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-05-01 | 铝制结构体及部件 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-12-31 | 非数控铣床 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国台湾 | $4.0K |
| 2024-12-31 | 数控铣床 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国台湾 | $23.0K |
| 2024-12-31 | 金属切割锯 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $11.5K |
| 2024-12-31 | 数控铣床 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $26.0K |
| 2024-12-31 | 非数控平面磨床 | Guangxi Pingxiang Shenghe Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2024-07-18 | 注塑机 | Powerjet Plastic Machinery Co., Ltd. | 中国 | $30.5K |
| 2023-11-03 | 其他气泵 | Nanjing Shangair Machinery Mfg. Co., Ltd. | 中国 | $48.0K |
| 2023-09-07 | 包装机械 | HEBEI Y C T D PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $65.0K |
| 2023-09-07 | 皮带输送机 | HEBEI Y C T D PACKAGING MACHINERY CO LTD | 中国 | $10.0K |