Viet Dragon Chemical Corporation
越南进口商 · 进口 367 笔 · 主营 工业用芳香物质
越南 · 在业
本地名:Công Ty Cổ Phần Hóa Chất Rồng Việt
367
进口笔数
1
出口笔数
$10.25M
进口金额
$32.9K
出口金额
2026-07-30
最近进口
2026-02-05
最近出口
44
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0304119335 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNUFJ5SFK |
| 成立日期 | 2005-12-07 |
| 联系地址 | 111A+111A-1 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, Quận 1, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN HÓA CHẤT RỒNG VIỆT |
| 企业英文名称 | VIET DRAGON CHEMICAL CORPORATION |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | 111A-2 Nguyễn Phi Khanh, Phường Tân Định, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 1010 - Chế biến, bảo quản thịt và các sản phẩm từ thịt 1020 - Chế biến, bảo quản thuỷ sản và các sản phẩm từ thuỷ sản 1030 - Chế biến và bảo quản rau quả 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu |
| 电话 | +842838208121 |
| 邮箱 | info@vdchem.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 100亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 330290 | 工业用芳香物质 |
| 391000 | 初级硅氧烷 |
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
| 293321 | 乙内酰脲衍生物 |
| 382499 | 其他化学制剂 |
| 293331 | 吡啶类化合物 |
| 293890 | 其他苷类 |
| 340290 | 工业清洁制剂 |
| 290950 | 醚酚衍生物 |
| 320611 | 二氧化钛颜料 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 293090 | 其他有机硫化合物 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 36 | $2.75M |
| 中国 | 126 | $2.24M |
| 印度 | 47 | $1.59M |
| 法国 | 70 | $1.30M |
| 美国 | 28 | $896.6K |
| 韩国 | 22 | $618.2K |
| 英国 | 15 | $500.5K |
| 墨西哥 | 6 | $172.2K |
| 西班牙 | 10 | $85.5K |
| 意大利 | 14 | $74.9K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 日本 | 1 | $32.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 44)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Bruno Bock GmbH | 德国 | 35 | $2.75M | 其他有机硫化合物、其他化学制剂 |
| SALICYLATES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | 37 | $1.42M | 其他芳香酸、其他醚醇衍生物 |
| Expressions Parfumees S.A.S. | 法国 | 56 | $1.08M | 工业用芳香物质、香水 |
| Koster Keunen Inc. | 美国 | 16 | $625.9K | 人造蜡、含油石蜡 |
| BASILDON CHEMICAL CO. LIMITED | 英国 | 15 | $500.5K | 初级硅氧烷、硅含量<99.99% |
| KCI Co., Ltd. | 韩国 | 11 | $486.5K | 阳离子表面活性剂、其他纤维素醚 |
| Rita Corp. | 美国 | 11 | $325.4K | 氯化铝、其他化学制剂 |
| Shanghai Co Fun Biotech Corp. Ltd. | 中国 | 22 | $313.5K | 二氧化钛颜料、改性淀粉 |
| Quzhou Ebright Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | 27 | $287.4K | 乙内酰脲衍生物、其他苷类 |
| Jiangxi Bluestar Xinghuo Silicones Co., Ltd. | 中国 | 14 | $249.7K | 初级硅氧烷、其他胶粘剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Iwase Cosfa Co., Ltd. | 日本 | 1 | $32.9K | 含氧羧酸及其衍生物、其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 367)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-07-30 | 初级硅氧烷 | Elkem Silicones Hong Kong Co., Ltd. | 法国 | $6.1K |
| 2026-07-27 | 氧化铁 | Shanghai Co Fun Biotech Corp. Ltd. | 中国 | $689 |
| 2026-07-27 | 氧化铁 | Shanghai Co Fun Biotech Corp. Ltd. | 中国 | $140 |
| 2026-07-27 | 氧化铁 | Shanghai Co Fun Biotech Corp. Ltd. | 中国 | $233 |
| 2026-07-22 | 其他醚醇衍生物 | SALICYLATES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.6K |
| 2026-07-22 | 其他醚醇衍生物 | SALICYLATES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.9K |
| 2026-07-22 | 其他醚醇衍生物 | SALICYLATES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $7.4K |
| 2026-07-22 | 其他苷类 | Quzhou Ebright Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $1.9K |
| 2026-07-22 | 酮酚类 | SALICYLATES & CHEMICALS PRIVATE LIMITED | 印度 | $2.1K |
| 2026-07-22 | 其他氨基酸 | Quzhou Ebright Imp. & Exp. Co., Ltd. | 中国 | $10.4K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-02-05 | 其他有机硫化合物 | Iwase Cosfa Co., Ltd. | 日本 | $32.9K |