Laon International Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 铝合金板材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH LAON INTERNATIONAL
88
进口笔数
43
出口笔数
$6.58M
进口金额
$298.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-30
最近出口
7
供应商数
3
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0317747175 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNRFQCT5P |
| 成立日期 | 2023-03-22 |
| 联系地址 | 79 đường Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LAON INTERNATIONAL |
| 企业英文名称 | LAON INTERNATIONAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 150 Trần Não, Khu Phố 26, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02836363840 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 760692 | 铝合金板材 |
| 760612 | 铝合金板材 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 350699 | 其他粘合剂≤1kg |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 841290 | 发动机零件 |
| 848790 | 非电气机械零件 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 852990 | 通信设备零件 |
| 760692 | 铝合金板材 |
| 732690 | 其他钢铁制品 |
| 731819 | 其他螺纹紧固件 |
| 731823 | 钢铆钉 |
| 392061 | 聚碳酸酯塑料片 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 320890 | 聚合物基油漆 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 350610 | 1kg以下胶粘剂 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 81 | $6.58M |
| 韩国 | 7 | $6.3K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 42 | $290.0K |
| 日本 | 1 | $8.9K |
贸易伙伴
上游供应商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| YNJ Co., Ltd. | 中国 | 57 | $5.30M | 铝合金板材、铝合金板材 |
| Weisitai Metal Products (Jiaxing) Co., Ltd. | 中国 | 14 | $1.02M | 铝合金板材、钢铆钉 |
| PG Chemical Co., Ltd. | 中国 | 8 | $239.9K | 1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg |
| Tianjin Hanyang International Trade Co., Ltd. | 中国 | 2 | $24.4K | 螺纹螺母、其他螺纹紧固件 |
| KCL Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $3.8K | 其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件 |
| Dae Young Chemical Co., Ltd. | 韩国 | 3 | $1.4K | 聚合物胶粘剂、自粘塑料片 |
| H-International | 韩国 | 1 | $1.2K | 毒素及微生物培养物、其他护肤品 |
下游采购商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 41 | $286.1K | 镀锌钢带、其他塑料包装制品 |
| Doushin Co., Ltd. | 日本 | 1 | $8.9K | 其他木炭 |
| Display Service Network | 越南 | 1 | $3.9K | 其他化学制剂 |
近期贸易明细
进口(共 88)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 铝合金板材 | WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $44.6K |
| 2026-03-25 | 钢铆钉 | WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $28.6K |
| 2026-02-05 | 铝合金板材 | WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $34.9K |
| 2026-01-21 | 聚碳酸酯塑料片 | KCL CO.,LTD | 韩国 | $420 |
| 2026-01-19 | 铝合金板材 | WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $11.4K |
| 2026-01-19 | 钢铆钉 | WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $49.5K |
| 2026-01-19 | 铝合金板材 | WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $13.5K |
| 2025-12-31 | 铝合金板材 | WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $30.0K |
| 2025-12-23 | 铝合金板材 | WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $19.9K |
| 2025-12-23 | 铝合金板材 | WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD | 中国 | $23.0K |
出口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-30 | 其他粘合剂≤1kg | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $179 |
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $425 |
| 2026-03-30 | 聚合物基油漆 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.2K |
| 2026-03-30 | 1kg以下胶粘剂 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $450 |
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $178 |
| 2026-03-30 | 其他塑料制品 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $142 |
| 2026-03-30 | 其他螺纹紧固件 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.9K |
| 2026-03-30 | 通信设备零件 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $303 |
| 2026-03-30 | 其他钢铁制品 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $327 |
| 2026-03-30 | 钢铆钉 | Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd. | 越南 | $2.4K |