Laon International Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 88 笔 · 主营 铝合金板材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH LAON INTERNATIONAL

88
进口笔数
43
出口笔数
$6.58M
进口金额
$298.9K
出口金额
2026-03-25
最近进口
2026-03-30
最近出口
7
供应商数
3
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $731.7K20232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $270.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $390.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $263.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $731.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $364.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $521.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.4K · 5 笔出口 $859 · 1 笔2025-07进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.1K · 2 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-09进口 $233.4K · 5 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-10进口 $259.4K · 4 笔出口 $43.7K · 7 笔2025-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $74.3K · 7 笔2025-12进口 $515.6K · 9 笔出口 $57.9K · 8 笔2026-01进口 $74.9K · 2 笔出口 $12.1K · 6 笔2026-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-03进口 $73.3K · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔
单位:交易笔数 · 峰值 920232024202520262023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $81.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $109.6K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $58.5K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $212.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $270.9K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $292.3K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $126.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $208.3K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $390.8K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $165.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $263.7K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $731.7K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $594.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $364.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $116.9K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $108.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $242.0K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $521.0K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $265.4K · 5 笔出口 $859 · 1 笔2025-07进口 $173.2K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $69.1K · 2 笔出口 $32.0K · 2 笔2025-09进口 $233.4K · 5 笔出口 $38.1K · 5 笔2025-10进口 $259.4K · 4 笔出口 $43.7K · 7 笔2025-11进口 $26.1K · 3 笔出口 $74.3K · 7 笔2025-12进口 $515.6K · 9 笔出口 $57.9K · 8 笔2026-01进口 $74.9K · 2 笔出口 $12.1K · 6 笔2026-02进口 $34.9K · 1 笔出口 $7.0K · 2 笔2026-03进口 $73.3K · 1 笔出口 $24.1K · 4 笔

工商档案

企业注册号0317747175
企查查编码QVNRFQCT5P
成立日期2023-03-22
联系地址79 đường Quốc Hương, Phường Thảo Điền, Thành phố Thủ Đức, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH LAON INTERNATIONAL
企业英文名称LAON INTERNATIONAL COMPANY LIMITED
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址150 Trần Não, Khu Phố 26, Phường An Khánh, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện thủ tục đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư và Pháp luật có liên quan. Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành có liên quan đến hoạt động của doanh nghiệp và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. Đối với các hoạt động đầu tư kinh doanh phát sinh sau thời điểm nhà đầu tư nước ngoài góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp thuộc trường hợp phải đăng ký cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư theo quy định của Luật Đầu tư, Tổ chức kinh tế nhận góp vốn, mua cổ phần, phần vốn góp của nhà đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ cơ quan đăng ký đầu tư để thực hiện thủ tục theo quy định. Đối với các ngành nghề hoạt động có mã CPC, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài thực hiện đúng ngành nghề ghi nhận tại Thông báo về việc đáp ứng điều kiện góp vốn, mua cổ phần, mua phần vốn góp và trong phạm vi các hoạt động của mã CPC được quy định tại Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam khi gia nhập WTO (kèm theo phụ lục Bản giải thích về các dịch vụ liệt kê trong hệ thống phân loại sản phẩm chủ yếu của Liên Hợp Quốc). Các ngành nghề hoạt động của Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải được áp dụng điều kiện đầu tư theo biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm thực hiện quyền và nghĩa vụ theo quy định tại theo Biểu cam kết dịch vụ của Việt Nam trong WTO. Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài không được thực hiện phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ các hàng hóa không được phân phối bán buôn, phân phối bán lẻ theo quy định của pháp luật Việt Nam và/hoặc các điều ước quốc tế về đầu tư mà nhà đầu tư thuộc đối tượng áp dụng. Việc thực hiện phân phối bán buôn hàng hóa phải tuân thủ đúng quy định tại Điều 7 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam. Đối với các trường hợp phải cấp Giấy phép kinh doanh để thực hiện hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa theo quy định tại Khoản 1 Điều 5 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ về việc quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam, Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài có trách nhiệm liên hệ Sở Công Thương để thực hiện thủ tục cấp Giấy phép kinh doanh, Giấy phép lập cơ sở bán lẻ (nếu có) theo đúng quy định trước khi hoạt động kinh doanh (trừ các trường hợp không phải cấp Giấy phép kinh doanh quy định tại Điều 6, Điều 50 Nghị định số 09/2018/NĐ-CP). Tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài phải tuân thủ và đáp ứng điều kiện theo quy định tại Luật Thương mại, Nghị định số 09/2018/NĐ-CP ngày 15 tháng 01 năm 2018 của Chính phủ quy định chi tiết Luật Thương mại và Luật Quản lý ngoại thương về hoạt động mua bán hàng hóa và các hoạt động liên quan trực tiếp đến mua bán hàng hóa của nhà đầu tư nước ngoài, tổ chức kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài tại Việt Nam và các văn bản pháp luật khác có liên quan. 4632 - Bán buôn thực phẩm 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4690 - Bán buôn tổng hợp 4771 - Bán lẻ hàng may mặc, giày dép, hàng da và giả da trong các cửa hàng chuyên doanh
电话02836363840
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本10亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
760692铝合金板材
760612铝合金板材
731823钢铆钉
350699其他粘合剂≤1kg
3506101kg以下胶粘剂
391910自粘塑料卷
392061聚碳酸酯塑料片
731819其他螺纹紧固件
841290发动机零件
848790非电气机械零件

出口

HS 编码产品
852990通信设备零件
760692铝合金板材
732690其他钢铁制品
731819其他螺纹紧固件
731823钢铆钉
392061聚碳酸酯塑料片
391910自粘塑料卷
320890聚合物基油漆
392690其他塑料制品
3506101kg以下胶粘剂

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国81$6.58M
韩国7$6.3K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南42$290.0K
日本1$8.9K

贸易伙伴

上游供应商(共 7)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
YNJ Co., Ltd.中国57$5.30M铝合金板材、铝合金板材
Weisitai Metal Products (Jiaxing) Co., Ltd.中国14$1.02M铝合金板材、钢铆钉
PG Chemical Co., Ltd.中国8$239.9K1kg以下胶粘剂、其他粘合剂≤1kg
Tianjin Hanyang International Trade Co., Ltd.中国2$24.4K螺纹螺母、其他螺纹紧固件
KCL Co., Ltd.韩国3$3.8K其他塑料制品、非泡沫橡胶密封件
Dae Young Chemical Co., Ltd.韩国3$1.4K聚合物胶粘剂、自粘塑料片
H-International韩国1$1.2K毒素及微生物培养物、其他护肤品

下游采购商(共 3)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南41$286.1K镀锌钢带、其他塑料包装制品
Doushin Co., Ltd.日本1$8.9K其他木炭
Display Service Network越南1$3.9K其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 88)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-25铝合金板材WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD中国$44.6K
2026-03-25钢铆钉WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD中国$28.6K
2026-02-05铝合金板材WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD中国$34.9K
2026-01-21聚碳酸酯塑料片KCL CO.,LTD韩国$420
2026-01-19铝合金板材WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD中国$11.4K
2026-01-19钢铆钉WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD中国$49.5K
2026-01-19铝合金板材WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD中国$13.5K
2025-12-31铝合金板材WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD中国$30.0K
2025-12-23铝合金板材WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD中国$19.9K
2025-12-23铝合金板材WEISITAI METAL PRODUCTS (JIAXING) CO LTD中国$23.0K

出口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-30其他粘合剂≤1kgQuanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$179
2026-03-30通信设备零件Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$425
2026-03-30聚合物基油漆Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.2K
2026-03-301kg以下胶粘剂Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$450
2026-03-30通信设备零件Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$178
2026-03-30其他塑料制品Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$142
2026-03-30其他螺纹紧固件Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.9K
2026-03-30通信设备零件Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$303
2026-03-30其他钢铁制品Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$327
2026-03-30钢铆钉Quanyi Electronics Vietnam Co., Ltd.越南$2.4K

相关企业 · 同类产品

Laon International Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →