NALICO Construction Investment Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 3 笔 · 主营 360度挖掘机
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN ĐầU Tư XâY DựNG NALICO
3
进口笔数
1
出口笔数
$638.5K
进口金额
$691.5K
出口金额
2024-08-15
最近进口
2023-08-19
最近出口
1
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0107616063 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN9BM3E4B |
| 成立日期 | 2016-10-29 |
| 联系地址 | Lô 25.15 BT9 khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, Quận Nam Từ Liêm, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN ĐẦU TƯ XÂY DỰNG NALICO |
| 企业英文名称 | NALICO CONSTRUCTION INVESTMENT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Lô 25.15 BT9 khu nhà ở sinh thái Xuân Phương, Phường Xuân Phương, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3812 - Thu gom rác thải độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại 3822 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải độc hại 3830 - Tái chế phế liệu 3900 - Xử lý ô nhiễm và hoạt động quản lý chất thải khác 4311 - Phá dỡ 4312 - Chuẩn bị mặt bằng 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 8130 - Dịch vụ chăm sóc và duy trì cảnh quan 0510 - Khai thác và thu gom than cứng 0520 - Khai thác và thu gom than non 0892 - Khai thác và thu gom than bùn 5224 - Bốc xếp hàng hóa 7730 - Cho thuê máy móc, thiết bị và đồ dùng hữu hình khác không kèm người điều khiển 7820 - Cung ứng lao động tạm thời 7830 - Cung ứng và quản lý nguồn lao động 3511 - Sản xuất điện |
| 电话 | 02466641677 |
| 传真 | 02466641679 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 7,000亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842952 | 360度挖掘机 |
| 842951 | 前端装载机 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 842951 | 前端装载机 |
| 842952 | 360度挖掘机 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 3 | $638.5K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 老挝 | 1 | $691.5K |
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 09b1e88cbf81c392176fb850021585d9 | 3 | $638.5K |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 09b1e88cbf81c392176fb850021585d9 | 1 | $691.5K |
近期贸易明细
进口(共 3)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-08-15 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 中国 | $175.3K |
| 2024-08-13 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 中国 | $117.5K |
| 2024-08-13 | 前端装载机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 中国 | $53.0K |
| 2024-08-09 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 中国 | $175.3K |
| 2024-08-09 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 中国 | $117.5K |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-08-19 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 老挝 | $175.3K |
| 2023-08-19 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 老挝 | $117.5K |
| 2023-08-19 | 前端装载机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 老挝 | $53.0K |
| 2023-08-19 | 前端装载机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 老挝 | $53.0K |
| 2023-08-19 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 老挝 | $175.3K |
| 2023-08-19 | 360度挖掘机 | XEKONG POWER PLANT CO LTD (XPPL) | 老挝 | $117.5K |