United Group of Fshore Sal
越南进口商 · 进口 17 笔 · 主营 碾磨大米
越南 · 非在业
17
进口笔数
0
出口笔数
$17.49M
进口金额
$0
出口金额
2025-11-27
最近进口
—
最近出口
2
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316942790 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNMQ45NTN |
| 成立日期 | 2021-07-21 |
| 联系地址 | 56/20 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, Quận Tân Phú, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH UNITED GROUP OFFSHORE SAL |
| 企业英文名称 | UNITED GROUP OFFSHORE SAL COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 56/20 Nguyễn Quý Anh, Phường Tân Sơn Nhì, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4690 - Bán buôn tổng hợp 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 2710 - Sản xuất mô tơ, máy phát, biến thế điện, thiết bị phân phối và điều khiển điện 2720 - Sản xuất pin và ắc quy 2731 - Sản xuất dây cáp, sợi cáp quang học 2732 - Sản xuất dây, cáp điện và điện tử khác 2733 - Sản xuất thiết bị dây dẫn điện các loại 2740 - Sản xuất thiết bị điện chiếu sáng 2750 - Sản xuất đồ điện dân dụng 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh 4753 - Bán lẻ thảm, đệm, chăn, màn, rèm, vật liệu phủ tường và sàn trong các cửa hàng chuyên doanh 4759 - Bán lẻ đồ điện gia dụng, giường, tủ, bàn, ghế và đồ nội thất tương tự, đèn và bộ đèn điện, đồ dùng gia đình khác chưa được phân vào đâu trong các cửa hàng chuyên doanh 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | +84565275859 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 100630 | 碾磨大米 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 17 | $17.49M |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 2)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kien Giang Import & Export Joint Stock Co. | 越南 | 9 | $16.00M | 碾磨大米、碎米 |
| Dong Xanh Food Export & Processing Joint Stock Co. | 越南 | 8 | $1.49M | 碾磨大米、糙米 |
近期贸易明细
进口(共 17)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-27 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $148.5K |
| 2025-11-27 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $40.9K |
| 2025-11-27 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $80.8K |
| 2025-11-17 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $26.9K |
| 2025-11-17 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $108.0K |
| 2025-11-07 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $40.5K |
| 2025-11-07 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $53.9K |
| 2025-11-07 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $40.9K |
| 2025-10-20 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $243.0K |
| 2025-10-20 | 碾磨大米 | KIEN GIANG IMPORT & EXPORT JOINT STOCK CO | 越南 | $81.7K |