US PRO A Member Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 7 笔 · 主营 静止变流器
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH MộT THàNH VIêN US PRO
7
进口笔数
0
出口笔数
$24.0K
进口金额
$0
出口金额
2026-03-25
最近进口
—
最近出口
3
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0110117314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBK4QH6N |
| 成立日期 | 2022-09-14 |
| 联系地址 | Số nhà 112, phố Nguyễn Thái Học, Thị Trấn Phùng, Huyện Đan Phượng, Thành phố Hà Nội, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN US PRO |
| 企业英文名称 | US PRO A MEMBER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số nhà 112, phố Nguyễn Thái Học, Xã Đan Phượng, TP Hà Nội |
| 经营范围 | 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4641 - Bán buôn vải, hàng may mặc, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6311 - Xử lý dữ liệu, cho thuê và các hoạt động liên quan 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 6820 - Tư vấn, môi giới, đấu giá bất động sản, đấu giá quyền sử dụng đất 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7310 - Quảng cáo 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4690 - Bán buôn tổng hợp 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa 5224 - Bốc xếp hàng hóa 5229 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ khác liên quan đến vận tải |
| 电话 | +84388054198 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 20亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 850440 | 静止变流器 |
| 854442 | 带接头绝缘电线 |
| 700719 | 钢化安全玻璃 |
| 850760 | 锂离子电池 |
| 851830 | 头戴耳机及耳塞 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 7 | $24.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Kun Wei (Hong Kong) Enterprise Service Co., Ltd. | 中国 | 1 | $14.2K | 其他钢铁制品、其他塑料制品 |
| Shenzhen Zhile Electronic Products Co., Ltd. | 中国 | 2 | $5.9K | 静止变流器、带接头绝缘电线 |
| SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国台湾 | 4 | $4.0K | 钢化安全玻璃、静止变流器 |
近期贸易明细
进口(共 7)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $12 |
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $33 |
| 2026-03-25 | 锂离子电池 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-25 | 锂离子电池 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $53 |
| 2026-03-25 | 锂离子电池 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-25 | 锂离子电池 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $18 |
| 2026-03-25 | 带接头绝缘电线 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $24 |
| 2026-03-25 | 静止变流器 | SHENZHEN ZHILE ELECTRONIC PRODUCTS CO.,LTD | 中国 | $128 |