Hye In Trading Service Co., Ltd.

越南出口商 · 出口 204 笔 · 主营 其他塑料包装制品

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI DịCH Vụ HYE IN

1
进口笔数
204
出口笔数
$3.9K
进口金额
$596.0K
出口金额
2026-03-18
最近进口
2026-07-30
最近出口
1
供应商数
2
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $45.7K20232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1320232024202520262023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 2 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 7 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $14.8K · 5 笔2024-01进口 $0 · 0 笔出口 $22.8K · 7 笔2024-02进口 $0 · 0 笔出口 $21.2K · 7 笔2024-03进口 $0 · 0 笔出口 $21.6K · 6 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $17.3K · 8 笔2024-05进口 $0 · 0 笔出口 $45.7K · 13 笔2024-06进口 $0 · 0 笔出口 $20.3K · 9 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $18.3K · 7 笔2024-08进口 $0 · 0 笔出口 $14.7K · 9 笔2024-09进口 $0 · 0 笔出口 $12.0K · 5 笔2024-10进口 $0 · 0 笔出口 $8.3K · 6 笔2024-11进口 $0 · 0 笔出口 $9.0K · 7 笔2024-12进口 $0 · 0 笔出口 $9.8K · 3 笔2025-01进口 $0 · 0 笔出口 $5.8K · 3 笔2025-02进口 $0 · 0 笔出口 $7.5K · 3 笔2025-03进口 $0 · 0 笔出口 $7.0K · 2 笔2025-04进口 $0 · 0 笔出口 $6.1K · 3 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $10.9K · 4 笔2025-06进口 $0 · 0 笔出口 $3.4K · 3 笔2025-07进口 $0 · 0 笔出口 $5.0K · 1 笔2025-08进口 $0 · 0 笔出口 $4.3K · 1 笔2025-09进口 $0 · 0 笔出口 $3.3K · 1 笔2025-10进口 $0 · 0 笔出口 $7.4K · 2 笔2025-11进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $6.4K · 1 笔2026-01进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-02进口 $0 · 0 笔出口 $4.9K · 2 笔2026-03进口 $3.9K · 1 笔出口 $18.5K · 3 笔2026-04进口 $0 · 0 笔出口 $2.0K · 1 笔2026-05进口 $0 · 0 笔出口 $1.1K · 1 笔2026-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-07进口 $0 · 0 笔出口 $2.9K · 1 笔

工商档案

企业注册号0313346743
企查查编码QVNJM7MD7B
成立日期2015-07-13
联系地址58/6 Tân Cảng, Phường Thạnh Mỹ Tây, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH THƯƠNG MẠI DỊCH VỤ HYE IN
企业状态在业
企业类型有限责任公司
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2420 - Sản xuất kim loại màu và kim loại quý 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4641 - Bán buôn vải, hàng may sẵn, giày dép 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp
电话+84838685573
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
854370其他电气设备

出口

HS 编码产品
392390其他塑料包装制品
392690其他塑料制品
401519非医用橡胶手套
630790其他纺织制品
392190非泡沫塑料片
282890其他次氯酸盐
391990自粘塑料片
340250零售清洁粉剂
280700硫酸
820890其他机器刀具

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
中国1$3.9K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南204$595.9K
中国1$65

贸易伙伴

上游供应商(共 1)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Seojeon Co., Ltd.韩国1$3.9K非医用橡胶手套、其他电气设备

下游采购商(共 2)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Chemtrovina Co., Ltd.越南117$516.9K其他塑料制品、印刷电路
Royal Alliance Vina Co., Ltd.越南87$79.1K人造宝石、其他化学制剂

近期贸易明细

进口(共 1)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-03-18其他电气设备Seojeon Co., Ltd.中国$945
2026-03-18其他电气设备Seojeon Co., Ltd.中国$2.6K
2026-03-18其他电气设备Seojeon Co., Ltd.中国$440

出口(共 204)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-07-30其他塑料包装制品Chemtrovina Co., Ltd.越南$2.1K
2026-07-30焊接机零件Chemtrovina Co., Ltd.越南$163
2026-07-30其他粘合剂≤1kgChemtrovina Co., Ltd.越南$10
2026-07-30自粘塑料片Chemtrovina Co., Ltd.越南$90
2026-07-30自粘塑料片Chemtrovina Co., Ltd.越南$2
2026-07-30非泡沫塑料片Chemtrovina Co., Ltd.越南$562
2026-05-29其他油类添加剂Chemtrovina Co., Ltd.越南$9
2026-05-29自粘塑料片Chemtrovina Co., Ltd.越南$2
2026-05-29自粘塑料片Chemtrovina Co., Ltd.越南$58
2026-05-29毡尖笔Chemtrovina Co., Ltd.越南$8

相关企业 · 同类产品

Hye In Trading Service Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →