Nam Phu Dat Trading Services Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 20 笔 · 主营 空调机零件
越南 · 在业
本地名:Công Ty TNHH Một Thành Viên Thương Mại - Dịch Vụ Nam Phú Đạt
0
进口笔数
20
出口笔数
$0
进口金额
$226.9K
出口金额
—
最近进口
2026-04-22
最近出口
0
供应商数
5
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603215307 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNM4M3MG7 |
| 成立日期 | 2014-10-03 |
| 联系地址 | Tổ 45, KP Vườn Dừa, Phường Phước Tân, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH MỘT THÀNH VIÊN THƯƠNG MẠI - DỊCH VỤ NAM PHÚ ĐẠT |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tổ 45, Khu phố Vườn Dừa, Phường Phước Tân, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 5224 - Bốc xếp hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4741 - Bán lẻ máy vi tính, thiết bị ngoại vi, phần mềm và thiết bị viễn thông trong các cửa hàng chuyên doanh 4752 - Bán lẻ đồ ngũ kim, sơn, kính và thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng trong các cửa hàng chuyên doanh 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3319 - Sửa chữa thiết bị khác 3320 - Lắp đặt máy móc và thiết bị công nghiệp 4321 - Lắp đặt hệ thống điện 4329 - Lắp đặt hệ thống xây dựng khác 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, hệ thống sưởi và điều hoà không khí 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4390 - Hoạt động xây dựng chuyên dụng khác 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 4719 - Bán lẻ khác trong các cửa hàng kinh doanh tổng hợp 4774 - Bán lẻ hàng hóa đã qua sử dụng trong các cửa hàng chuyên doanh 3811 - Thu gom rác thải không độc hại 3821 - Xử lý và tiêu huỷ rác thải không độc hại |
| 电话 | 02518836766 |
| 传真 | 02513939252 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn một thành viên |
| 注册资本 | 200亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 841590 | 空调机零件 |
| 841510 | 窗式/壁挂空调 |
| 841459 | 其他风扇 |
| 841490 | 泵及压缩机零件 |
| 271121 | 天然气 |
| 841319 | 计量液体泵 |
| 841899 | 制冷设备零件 |
| 842139 | 气体过滤机械 |
| 848120 | 液压气压阀门 |
| 853710 | 电力控制板 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 20 | $226.9K |
贸易伙伴
下游采购商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Wonderful Saigon Electrics Co., Ltd. | 越南 | 10 | $111.8K | 已装配物镜、印刷电路 |
| Harada Industries Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $105.8K | 其他钢铁制品、其他锌制品 |
| Tombow MFG Asia Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.6K | 非瓦楞折叠盒、其他涂布纸 |
| Tombow Manufacturing Asia Co., Ltd. | 越南 | 3 | $3.5K | 非瓦楞折叠盒、笔类零件 |
| Eidai Kako Co., Ltd. (Vietnam) | 越南 | 1 | $235 | 机织绒布、其他纸制品 |
近期贸易明细
出口(共 20)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 计量液体泵 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $207 |
| 2026-03-10 | 电力控制板 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $709 |
| 2025-12-03 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH HARADA INDUSTRIES VIET NAM | 越南 | $105.8K |
| 2025-11-21 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $2.3K |
| 2025-04-25 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $2.4K |
| 2024-12-02 | 空调机零件 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $971 |
| 2024-06-19 | 空调机零件 | TOMBOW MFG ASIA CO LTD | 越南 | $970 |
| 2023-10-26 | 泵及压缩机零件 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-10-24 | 泵及压缩机零件 | WONDERFUL SAI GON ELECTRICS CO LTD | 越南 | $5.6K |
| 2023-06-10 | 窗式/壁挂空调 | CONG TY TNHH TOMBOW MFG ASIA | 越南 | $0 |