Lien Thai
越南进口商 · 进口 4 笔 · 主营 鲭鱼制品
越南 · 在业
- 邮箱1
4
进口笔数
1
出口笔数
$950
进口金额
$382
出口金额
2025-03-15
最近进口
2024-11-13
最近出口
3
供应商数
1
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 1800587004 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNFRHTY85 |
| 成立日期 | 2005-04-13 |
| 联系地址 | 47B1, Ung Văn Khiêm, Phường Cái Khế, Quận Ninh Kiều, Thành phố Cần Thơ, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH LIÊN THÁI |
| 企业英文名称 | LIEN THAI CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 47B1, Ung Văn Khiêm, Phường Cái Khế, TP Cần Thơ |
| 经营范围 | Đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện, doanh nghiệp chỉ kinh doanh khi có đủ điều kiện theo quy định của pháp luật. Doanh nghiệp phải đảm bảo thực hiện đúng các quy định của pháp luật về bảo vệ môi trường, phòng cháy chữa cháy, đầu tư xây dựng và các quy định khác của pháp luật 2011 - Sản xuất hoá chất cơ bản 2023 - Sản xuất mỹ phẩm, xà phòng, chất tẩy rửa, làm bóng và chế phẩm vệ sinh 2029 - Sản xuất sản phẩm hoá chất khác chưa được phân vào đâu 5210 - Kho bãi và lưu giữ hàng hóa 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 4322 - Lắp đặt hệ thống cấp, thoát nước, lò sưởi và điều hoà không khí 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống |
| 电话 | +842923765688 |
| 邮箱 | info@lienthai.com |
| 传真 | 02923765627 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 6亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 160415 | 鲭鱼制品 |
| 200799 | 其他果仁制品 |
| 960899 | 笔类零件 |
| 190590 | 其他食品制剂 |
| 621210 | 胸罩 |
| 731990 | 手工缝针 |
| 030539 | 干腌鱼片 |
| 030559 | 其他干鱼 |
| 081340 | 其他干果 |
| 090411 | 整粒胡椒 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 392690 | 其他塑料制品 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 4 | $950 |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 1 | $382 |
贸易伙伴
上游供应商(共 3)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| T&S Express Trading Service Investment Co., Ltd. | 越南 | 2 | $616 | 其他护肤品、其他食品制剂 |
| Apollo Logistics Import Export Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $180 | 其他食品制剂、其他护肤品 |
| Apollo Express Import & Express International Co., Ltd. | 越南 | 1 | $154 | 混合调味料、其他食品制剂 |
下游采购商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | 1 | $382 | 印刷标签、氮 |
近期贸易明细
进口(共 4)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-03-15 | 鲭鱼制品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $9 |
| 2025-03-15 | 剪刀及刀片 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $75 |
| 2025-03-15 | 笔类零件 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $2 |
| 2025-03-15 | 手工缝针 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $100 |
| 2025-03-15 | 胸罩 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $50 |
| 2025-03-15 | 手工缝针 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $90 |
| 2024-09-26 | 非金属塑料纽扣 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $15 |
| 2024-09-26 | 干腌鱼片 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $145 |
| 2024-09-26 | 鲭鱼制品 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $19 |
| 2024-09-26 | 混合调味料 | T & S EXPRESS TRADING SERVICE INVESTMENT CO LTD | 越南 | $10 |
出口(共 1)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2024-11-13 | 其他塑料制品 | Yujin Kreves Co., Ltd. | 越南 | $382 |