Son Lam Food Production & Trading Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 22 笔 · 主营 咖啡基制品
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH THươNG MạI Và SảN XUấT THựC PHẩM SơN LâM
0
进口笔数
22
出口笔数
$0
进口金额
$491.8K
出口金额
—
最近进口
2026-01-12
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 3603166314 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN0PF17T8 |
| 成立日期 | 2014-04-03 |
| 联系地址 | Số E61, Đường D9, KP 7, Phường Thống Nhất, Thành phố Biên Hoà, Tỉnh Đồng Nai, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH SẢN XUẤT SOLAFOODS |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Số E61, Đường D9, khu phố Vinh Thạnh, Phường Trấn Biên, TP Đồng Nai |
| 经营范围 | 1079 - Sản xuất thực phẩm khác chưa được phân vào đâu 1104 - Sản xuất đồ uống không cồn, nước khoáng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 4723 - Bán lẻ đồ uống trong các cửa hàng chuyên doanh 5630 - Dịch vụ phục vụ đồ uống 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống |
| 电话 | +842513822499 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 82.5亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 210112 | 咖啡基制品 |
| 210111 | 咖啡提取物 |
| 090121 | 烘焙咖啡 |
| 190420 | 谷物片食品 |
| 760719 | 铝箔 |
| 392329 | 非乙烯塑料袋 |
| 482190 | 未印刷标签 |
| 220299 | 其他非酒精饮料 |
| 391990 | 自粘塑料片 |
| 481920 | 非瓦楞折叠盒 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 中国 | 12 | $270.6K |
| 美国 | 8 | $188.6K |
| 印度尼西亚 | 1 | $6.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| 607270b140d6f0cb83d71a44d059e980 | 5 | $188.6K | ||
| Pingxiang Airlines Import & Export Trade Co., Ltd. | 中国 | 8 | $186.9K | 2公斤以下巧克力、其他加工水果 |
| Foshan Yijia Trading Co., Ltd. | 中国 | 3 | $71.3K | 咖啡基制品 |
| FOSHAN YIJIA TRADING CO.,LTD | 1 | $26.5K | 咖啡基制品 | |
| Shenzhen Hefeli Food Technology Co., Ltd. | 中国 | 1 | $12.3K | 咖啡提取物 |
| PT Mulia Indah Cemerlang | 印度尼西亚 | 1 | $6.0K | 咖啡基制品 |
近期贸易明细
出口(共 22)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-12 | 未印刷标签 | CDHT INC | 美国 | $220 |
| 2026-01-12 | 咖啡基制品 | CDHT INC | 美国 | $27.1K |
| 2026-01-12 | 铝箔 | CDHT INC | 美国 | $5.5K |
| 2026-01-12 | 谷物片食品 | CDHT INC | 美国 | $3.7K |
| 2026-01-12 | 烘焙咖啡 | CDHT INC | 美国 | $7.5K |
| 2026-01-05 | 咖啡基制品 | FOSHAN YIJIA TRADING CO.,LTD | — | $26.5K |
| 2025-11-06 | 咖啡提取物 | SHENZHEN HEFEILI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $3.9K |
| 2025-11-06 | 咖啡提取物 | SHENZHEN HEFEILI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-11-06 | 咖啡提取物 | SHENZHEN HEFEILI FOOD TECHNOLOGY CO LTD | 中国 | $4.2K |
| 2025-10-22 | 咖啡基制品 | PT MULIA INDAH CEMERLANG | 印度尼西亚 | $2.9K |