THỊNH PHÁT WOOL TEXTILE CO LTD
越南出口商 · 出口 34 笔 · 主营 针织服装零件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH DệT LEN THịNH PHáT
0
进口笔数
34
出口笔数
$0
进口金额
$93.7K
出口金额
—
最近进口
2026-04-01
最近出口
0
供应商数
7
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0314656699 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNBKPY33R |
| 成立日期 | 2017-10-03 |
| 联系地址 | 43/3A Lê Văn Khương, Khu phố 5, Phường Hiệp Thành, Quận 12, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH DỆT LEN THỊNH PHÁT |
| 企业英文名称 | THỊNH PHÁT WOOL TEXTILE COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 43/3A Lê Văn Khương, Khu phố 5, Phường Tân Thới Hiệp, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 1321 - Sản xuất vải dệt kim, vải đan móc và vải không dệt khác 1322 - Sản xuất hàng may sẵn (trừ trang phục) 1410 - May trang phục (trừ trang phục từ da lông thú) 1420 - Sản xuất sản phẩm từ da lông thú 1430 - Sản xuất trang phục dệt kim, đan móc 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4751 - Bán lẻ vải, len, sợi, chỉ khâu và hàng dệt khác trong các cửa hàng chuyên doanh |
| 电话 | 02862717755 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 611790 | 针织服装零件 |
| 621790 | 服装零件 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度尼西亚 | 15 | $53.5K |
| 越南 | 14 | $30.2K |
| 日本 | 5 | $10.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 7)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | 8 | $23.4K | 钢制容器(>300升)、人造纤维绳 |
| Marubeni Intex Co., Ltd. | 印度尼西亚 | 8 | $21.8K | 针织服装零件 |
| MARUBENI CORP ORATION UNIFORM SEC LIFESTYLE DEPT III (B35W) | 印度尼西亚 | 3 | $13.4K | 服装零件 |
| MARUBENI CORP ORATION UNIFORM SEC. LIFESTYLE DEPT. | 印度尼西亚 | 3 | $11.3K | 服装零件 |
| MARUBENI INTEX CO LTD | 越南 | 6 | $10.6K | 钢制容器(>300升)、染色合成针织布 |
| MARUBENI CORP ORATION UNIFORM SEC LIFESTYLE DEPT III (B35W) | 越南 | 4 | $9.3K | 服装零件、针织服装零件 |
| MARUBENI CORP ORATION UNIFORM SEC. LIFESTYLE DEPT. | 越南 | 2 | $3.8K | 服装零件 |
近期贸易明细
出口(共 34)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-01 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $410 |
| 2026-04-01 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $1.4K |
| 2026-04-01 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $626 |
| 2026-03-31 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $148 |
| 2026-03-31 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $366 |
| 2026-03-31 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $507 |
| 2026-03-31 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $295 |
| 2026-02-07 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $620 |
| 2026-02-07 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $176 |
| 2026-02-07 | 针织服装零件 | Marubeni Intex Co., Ltd. | 日本 | $1.7K |