TATAVN CO LTD
越南进口商 · 进口 5 笔 · 主营 医用粘性敷料
越南 · 非在业
本地名:CôNG TY TNHH TATAVN
5
进口笔数
0
出口笔数
$12.8K
进口金额
$0
出口金额
2023-06-23
最近进口
—
最近出口
1
供应商数
0
采购商数
工商档案
| 企业注册号 | 0307493940 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNSDP60FH |
| 成立日期 | 2009-03-09 |
| 联系地址 | 88 Đường Phùng Tá Chu, khu phố 8, Phường An Lạc A, Quận Bình Tân, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH TATAVN |
| 企业英文名称 | TATAVN COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | 88 Đường Phùng Tá Chu, khu phố 8, Phường An Lạc, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2100 - Sản xuất thuốc, hoá dược và dược liệu 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 4772 - Bán lẻ thuốc, dụng cụ y tế, mỹ phẩm và vật phẩm vệ sinh trong các cửa hàng chuyên doanh 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 3312 - Sửa chữa máy móc, thiết bị 3313 - Sửa chữa thiết bị điện tử và quang học 3314 - Sửa chữa thiết bị điện 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4773 - Bán lẻ hàng hóa khác mới trong các cửa hàng chuyên doanh 8292 - Dịch vụ đóng gói 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 9511 - Sửa chữa máy vi tính và thiết bị ngoại vi 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7310 - Quảng cáo |
| 电话 | +84854073654 |
| 原始企业状态 | Ngừng HĐ nhưng chưa hoàn thành thủ tục chấm dứt hiệu lực MST |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 300510 | 医用粘性敷料 |
| 300670 | 医用凝胶制剂 |
| 320490 | 其他合成染料 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 印度 | 5 | $12.8K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 1)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| SAI VISION CARE | 印度 | 5 | $12.8K | 人造身体部件、医用粘性敷料 |
近期贸易明细
进口(共 5)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2023-06-23 | 医用凝胶制剂 | SAI VISION CARE | 印度 | $2.5K |
| 2023-06-23 | 其他合成染料 | SAI VISION CARE | 印度 | $115 |
| 2023-06-23 | 其他合成染料 | SAI VISION CARE | 印度 | $139 |
| 2023-06-23 | 医用凝胶制剂 | SAI VISION CARE | 印度 | $947 |
| 2023-06-13 | 医用粘性敷料 | SAI VISION CARE | 印度 | $2.2K |
| 2023-06-13 | 医用粘性敷料 | SAI VISION CARE | 印度 | $122 |
| 2023-06-13 | 医用粘性敷料 | SAI VISION CARE | 印度 | $820 |
| 2023-06-13 | 医用粘性敷料 | SAI VISION CARE | 印度 | $98 |
| 2023-04-20 | 医用粘性敷料 | SAI VISION CARE | 印度 | $999 |
| 2023-04-20 | 医用粘性敷料 | SAI VISION CARE | 印度 | $37 |