Green Wood Import Export Joint Stock Co.

越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 6mm以上木材

越南 · 在业

本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Gỗ XANH

43
进口笔数
0
出口笔数
$683.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
最近出口
5
供应商数
0
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $102.5K20232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔
单位:交易笔数 · 峰值 620232024202520262023-02进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-03进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $34.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $30.0K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-11进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-01进口 $12.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-02进口 $27.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $8.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-05进口 $32.2K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-06进口 $5.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2024-08进口 $42.7K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-09进口 $14.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-10进口 $102.5K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $22.8K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-12进口 $59.8K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $38.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-02进口 $15.4K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-03进口 $30.5K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $16.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $8.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-07进口 $14.0K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $42.1K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $53.2K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $14.6K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-11进口 $8.3K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $7.1K · 1 笔出口 $0 · 0 笔

工商档案

企业注册号0202162370
企查查编码QVNKN9F7X5
成立日期2022-05-28
联系地址Số 115/14/162 Trung Lực, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam
企业名称CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GỖ XANH
企业英文名称GREEN WOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY
企业状态在业
企业类型股份有限公司
注册地址Số 115/14/162 Trung Lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng
经营范围4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa
电话0936908008
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty cổ phần
注册资本30亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
4407996mm以上木材
440399其他粗加工木材

出口

暂无数据

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
秘鲁36$495.7K
法国4$149.4K
德国2$30.0K
尼日利亚1$8.0K

出口目的地

暂无数据

贸易伙伴

上游供应商(共 5)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Amazon Peru N&C EIRL秘鲁26$315.9K6mm以上木材、其他粗加工木材
European Wood Corp. Aps丹麦6$179.4K其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木
Amazon Selva VPPT E.I.R.L.秘鲁4$66.7K6mm以上木材、其他粗加工木材
Mileno Servicios Generales S.A.秘鲁1$9.5K其他热带木材、其他热带原木
Nwalupuaku Nig. Ltd.尼日利亚1$8.0K带壳腰果、6mm以上木材

近期贸易明细

进口(共 43)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-01-066mm以上木材AMAZON PERU N & C E I R L秘鲁$7.1K
2025-11-206mm以上木材AMAZON PERU N & C E I R L秘鲁$8.3K
2025-10-27其他加工木材AMAZON PERU N & C E I R L秘鲁$14.6K
2025-09-15其他加工木材MILENIO SERVICIOS GENERALES SA秘鲁$4.4K
2025-09-156mm以上木材MILENIO SERVICIOS GENERALES SA秘鲁$5.1K
2025-09-12其他粗加工木材EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS法国$43.6K
2025-08-216mm以上木材AMAZON PERU N & C E I R L秘鲁$14.0K
2025-08-09其他粗加工木材EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS法国$523
2025-08-09其他粗加工木材EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS法国$10.2K
2025-08-09其他粗加工木材EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS法国$17.4K

相关企业 · 同类产品

Green Wood Import Export Joint Stock Co. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →