Green Wood Import Export Joint Stock Co.
越南进口商 · 进口 43 笔 · 主营 6mm以上木材
越南 · 在业
本地名:CôNG TY Cổ PHầN XUấT NHậP KHẩU Gỗ XANH
43
进口笔数
0
出口笔数
$683.1K
进口金额
$0
出口金额
2026-01-06
最近进口
—
最近出口
5
供应商数
0
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0202162370 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNKN9F7X5 |
| 成立日期 | 2022-05-28 |
| 联系地址 | Số 115/14/162 Trung Lực, Phường Đằng Lâm, Quận Hải An, Thành phố Hải Phòng, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY CỔ PHẦN XUẤT NHẬP KHẨU GỖ XANH |
| 企业英文名称 | GREEN WOOD IMPORT EXPORT JOINT STOCK COMPANY |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 股份有限公司 |
| 注册地址 | Số 115/14/162 Trung Lực, Phường Hải An, TP Hải Phòng |
| 经营范围 | 4330 - Hoàn thiện công trình xây dựng 4511 - Bán buôn ô tô và xe có động cơ khác 4512 - Bán lẻ ô tô con (loại 9 chỗ ngồi trở xuống) 4513 - Đại lý ô tô và xe có động cơ khác 4520 - Bảo dưỡng, sửa chữa ô tô và xe có động cơ khác 4530 - Bán phụ tùng và các bộ phận phụ trợ của ô tô và xe có động cơ khác 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4631 - Bán buôn gạo, lúa mỳ, hạt ngũ cốc khác, bột mỳ 4632 - Bán buôn thực phẩm 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4662 - Bán buôn kim loại và quặng kim loại 4663 - Bán buôn vật liệu, thiết bị lắp đặt khác trong xây dựng 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0220 - Khai thác gỗ 0231 - Khai thác lâm sản khác trừ gỗ 0232 - Thu nhặt lâm sản khác trừ gỗ 8299 - Hoạt động dịch vụ hỗ trợ kinh doanh khác còn lại chưa được phân vào đâu 6810 - Kinh doanh bất động sản, quyền sử dụng đất thuộc chủ sở hữu, chủ sử dụng hoặc đi thuê 7710 - Cho thuê xe có động cơ 4721 - Bán lẻ lương thực trong các cửa hàng chuyên doanh 4722 - Bán lẻ thực phẩm trong các cửa hàng chuyên doanh 1610 - Cưa, xẻ, bào gỗ và bảo quản gỗ 1621 - Sản xuất gỗ dán, gỗ lạng, ván ép và ván mỏng khác 1622 - Sản xuất đồ gỗ xây dựng 1623 - Sản xuất bao bì bằng gỗ 1629 - Sản xuất sản phẩm khác từ gỗ; sản xuất sản phẩm từ tre, nứa, rơm, rạ và vật liệu tết bện 1701 - Sản xuất bột giấy, giấy và bìa 1702 - Sản xuất giấy nhăn, bìa nhăn, bao bì từ giấy và bìa 1709 - Sản xuất các sản phẩm khác từ giấy và bìa chưa được phân vào đâu 4931 - Vận tải hành khách đường bộ trong nội thành, ngoại thành (trừ vận tải bằng xe buýt) 4932 - Vận tải hành khách đường bộ khác 4933 - Vận tải hàng hóa bằng đường bộ 5011 - Vận tải hành khách ven biển và viễn dương 5012 - Vận tải hàng hóa ven biển và viễn dương 5021 - Vận tải hành khách đường thuỷ nội địa |
| 电话 | 0936908008 |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty cổ phần |
| 注册资本 | 30亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 440799 | 6mm以上木材 |
| 440399 | 其他粗加工木材 |
出口
暂无数据
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 秘鲁 | 36 | $495.7K |
| 法国 | 4 | $149.4K |
| 德国 | 2 | $30.0K |
| 尼日利亚 | 1 | $8.0K |
出口目的地
暂无数据
贸易伙伴
上游供应商(共 5)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Amazon Peru N&C EIRL | 秘鲁 | 26 | $315.9K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| European Wood Corp. Aps | 丹麦 | 6 | $179.4K | 其他粗加工木材、6毫米以上白蜡木 |
| Amazon Selva VPPT E.I.R.L. | 秘鲁 | 4 | $66.7K | 6mm以上木材、其他粗加工木材 |
| Mileno Servicios Generales S.A. | 秘鲁 | 1 | $9.5K | 其他热带木材、其他热带原木 |
| Nwalupuaku Nig. Ltd. | 尼日利亚 | 1 | $8.0K | 带壳腰果、6mm以上木材 |
近期贸易明细
进口(共 43)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-01-06 | 6mm以上木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $7.1K |
| 2025-11-20 | 6mm以上木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $8.3K |
| 2025-10-27 | 其他加工木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $14.6K |
| 2025-09-15 | 其他加工木材 | MILENIO SERVICIOS GENERALES SA | 秘鲁 | $4.4K |
| 2025-09-15 | 6mm以上木材 | MILENIO SERVICIOS GENERALES SA | 秘鲁 | $5.1K |
| 2025-09-12 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $43.6K |
| 2025-08-21 | 6mm以上木材 | AMAZON PERU N & C E I R L | 秘鲁 | $14.0K |
| 2025-08-09 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $523 |
| 2025-08-09 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $10.2K |
| 2025-08-09 | 其他粗加工木材 | EUROPEAN WOOD CORP ORATION APS | 法国 | $17.4K |