Pacific Pressure Systems & Components Co., Ltd.
越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件
越南 · 在业
本地名:CôNG TY TNHH PACIFIC PRESSURE SYSTEMS AND COMPONENTS
153
进口笔数
41
出口笔数
$1.01M
进口金额
$183.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
23
供应商数
6
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0316931728 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVNY8VRWNP |
| 成立日期 | 2021-07-08 |
| 联系地址 | Tầng 1,Toà nhà 16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH PACIFIC PRESSURE SYSTEMS AND COMPONENTS |
| 企业英文名称 | PACIFIC PRESSURE SYSTEMS AND COMPONENTS CO.,LTD |
| 企业状态 | 在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | Tầng 1,Toà nhà 16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ |
| 电话 | +84909942855 |
| 邮箱 | info@pacificpsc.com |
| 原始企业状态 | Đang hoạt động |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 50亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 730722 | 不锈钢管件 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 841391 | 泵零件 |
| 848130 | 止回阀 |
| 848140 | 安全阀 |
| 848110 | 减压阀 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 271019 | 非轻质石油 |
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 401693 | 非泡沫橡胶密封件 |
| 841391 | 泵零件 |
| 731822 | 非螺纹垫圈 |
| 841350 | 其他往复泵 |
| 271019 | 非轻质石油 |
| 400922 | 金属增强橡胶管 |
| 392690 | 其他塑料制品 |
| 841480 | 其他气泵 |
| 840999 | 柴油机零件 |
| 848210 | 滚珠轴承 |
主要市场
进口来源地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 德国 | 43 | $351.7K |
| 美国 | 90 | $329.3K |
| 日本 | 33 | $202.7K |
| 意大利 | 13 | $36.6K |
| 英国 | 9 | $26.7K |
| 中国台湾 | 2 | $17.5K |
| 丹麦 | 1 | $13.6K |
| 以色列 | 2 | $13.2K |
| 新加坡 | 22 | $13.1K |
| 韩国 | 2 | $5.7K |
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 31 | $170.6K |
| 泰国 | 4 | $10.4K |
| 新加坡 | 6 | $2.8K |
贸易伙伴
上游供应商(共 23)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Spir Star Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 44 | $383.9K | 金属增强橡胶管、其他钢铁制品 |
| Cat Pumps Corp. | 美国 | 33 | $235.4K | 泵零件、其他往复泵 |
| Hydraulics International Inc. | 美国 | 28 | $147.0K | 非泡沫橡胶密封件、泵零件 |
| Graco High Pressure Equipment Inc. | 美国 | 13 | $66.6K | 不锈钢管配件、泵零件 |
| CAT PUMPS CORP | 美国 | 5 | $30.8K | 泵零件、其他塑料制品 |
| TE.MA. S.r.l. | 意大利 | 3 | $27.9K | 压力测量仪、乙烯聚合物塑料 |
| High Pressure Equipment Co. | 美国 | 4 | $26.6K | 不锈钢管件、非泡沫橡胶密封件 |
| Versatile Controls Ltd. | 英国 | 7 | $18.5K | 阀门零件、阀门龙头 |
| Habonim Industrial Valves & Actuators Ltd. | 以色列 | 3 | $13.6K | 阀门龙头、阀门零件 |
| Cat Pumps Corporation | 日本 | 3 | $2.1K | 非泡沫橡胶密封件、矿物制品 |
下游采购商(共 6)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 14 | $70.1K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 15 | $68.7K | 火花点火发动机零件、电器装置零件 |
| SVC Trading & Technical Service Joint Stock Co. | 越南 | 1 | $21.6K | 其他电路开关装置、其他塑料制品 |
| Oishi Machine (Thailand) Co., Ltd. | 瑞典 | 4 | $10.4K | 其他气泵 |
| Pressure System Builders Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 1 | $10.2K | 不锈钢管件、不锈钢管配件 |
| Spir Star Asia Pte. Ltd. | 新加坡 | 6 | $2.8K | 金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件 |
近期贸易明细
进口(共 153)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-20 | 泵零件 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $889 |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $795 |
| 2026-04-20 | 其他气泵 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $795 |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $795 |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $9.5K |
| 2026-04-20 | 其他往复泵 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $795 |
| 2026-04-20 | 其他气泵 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $5.8K |
| 2026-04-20 | 泵零件 | HYDRAULICS INTERNATIONAL INC | 美国 | $889 |
出口(共 41)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $560 |
| 2026-04-22 | 非轻质石油 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $560 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-04-21 | 其他塑料制品 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $368 |
| 2026-04-21 | 非泡沫橡胶密封件 | HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-21 | 非轻质石油 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $560 |
| 2026-04-20 | 垫片套装 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $1.6K |
| 2026-04-20 | 其他塑料制品 | CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM | 越南 | $368 |
| 2026-03-30 | 金属增强橡胶管 | SPIR STAR ASIA PTE LTD | 新加坡 | $77 |