Pacific Pressure Systems & Components Co., Ltd.

越南进口商 · 进口 153 笔 · 主营 非泡沫橡胶密封件

越南 · 在业

本地名:CôNG TY TNHH PACIFIC PRESSURE SYSTEMS AND COMPONENTS

153
进口笔数
41
出口笔数
$1.01M
进口金额
$183.8K
出口金额
2026-04-20
最近进口
2026-04-22
最近出口
23
供应商数
6
采购商数

近 3 年贸易趋势

单位:金额(USD) · 峰值 $84.7K20232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 6 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-11进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-01进口 $5.0K · 4 笔出口 $4 · 1 笔2024-02进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.3K · 5 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-06进口 $24.2K · 4 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-07进口 $16.4K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-08进口 $30.0K · 4 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $320 · 2 笔2024-10进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-12进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 4 笔出口 $840 · 1 笔2025-05进口 $64.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $290 · 1 笔2025-07进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 5 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.2K · 5 笔出口 $700 · 1 笔2026-02进口 $11.0K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $155 · 1 笔2026-04进口 $84.7K · 5 笔出口 $7.6K · 2 笔
单位:交易笔数 · 峰值 1220232024202520262023-05进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-06进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-07进口 $0 · 0 笔出口 $0 · 0 笔2023-08进口 $4.6K · 2 笔出口 $0 · 0 笔2023-09进口 $11.1K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-10进口 $12.1K · 6 笔出口 $5.2K · 3 笔2023-11进口 $13.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2023-12进口 $3.7K · 2 笔出口 $11.1K · 2 笔2024-01进口 $5.0K · 4 笔出口 $4 · 1 笔2024-02进口 $23.5K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2024-03进口 $1.2K · 1 笔出口 $0 · 0 笔2024-04进口 $28.3K · 5 笔出口 $7.7K · 2 笔2024-05进口 $13.3K · 5 笔出口 $21.6K · 1 笔2024-06进口 $24.2K · 4 笔出口 $44.1K · 3 笔2024-07进口 $16.4K · 3 笔出口 $15.1K · 2 笔2024-08进口 $30.0K · 4 笔出口 $6.4K · 2 笔2024-09进口 $1.5K · 2 笔出口 $320 · 2 笔2024-10进口 $12.5K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2024-11进口 $7.1K · 3 笔出口 $16.6K · 2 笔2024-12进口 $35.9K · 3 笔出口 $0 · 0 笔2025-01进口 $9.5K · 4 笔出口 $1.1K · 1 笔2025-02进口 $11.4K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2025-03进口 $30.6K · 5 笔出口 $0 · 0 笔2025-04进口 $6.0K · 4 笔出口 $840 · 1 笔2025-05进口 $64.3K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-06进口 $3.3K · 2 笔出口 $290 · 1 笔2025-07进口 $6.4K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-08进口 $32.9K · 6 笔出口 $0 · 0 笔2025-09进口 $76.9K · 7 笔出口 $0 · 0 笔2025-10进口 $24.2K · 5 笔出口 $12.0K · 3 笔2025-11进口 $18.1K · 4 笔出口 $0 · 0 笔2025-12进口 $73.8K · 12 笔出口 $0 · 0 笔2026-01进口 $36.2K · 5 笔出口 $700 · 1 笔2026-02进口 $11.0K · 3 笔出口 $2.6K · 1 笔2026-03进口 $6.1K · 2 笔出口 $155 · 1 笔2026-04进口 $84.7K · 5 笔出口 $7.6K · 2 笔

工商档案

企业注册号0316931728
企查查编码QVNY8VRWNP
成立日期2021-07-08
联系地址Tầng 1,Toà nhà 16 Yên Thế, Phường 2, Quận Tân Bình, Thành phố Hồ Chí Minh, Việt Nam
企业名称CÔNG TY TNHH PACIFIC PRESSURE SYSTEMS AND COMPONENTS
企业英文名称PACIFIC PRESSURE SYSTEMS AND COMPONENTS CO.,LTD
企业状态在业
企业类型有限责任公司
注册地址Tầng 1,Toà nhà 16 Yên Thế, Phường Tân Sơn Hòa, TP Hồ Chí Minh
经营范围Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường, các quy định khác của pháp luật hiện hành và các điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện. 4610 - Đại lý, môi giới, đấu giá hàng hóa 4620 - Bán buôn nông, lâm sản nguyên liệu (trừ gỗ, tre, nứa) và động vật sống 4632 - Bán buôn thực phẩm 4633 - Bán buôn đồ uống 4649 - Bán buôn đồ dùng khác cho gia đình 4651 - Bán buôn máy vi tính, thiết bị ngoại vi và phần mềm 4652 - Bán buôn thiết bị và linh kiện điện tử, viễn thông 4653 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy nông nghiệp 4659 - Bán buôn máy móc, thiết bị và phụ tùng máy khác 4661 - Bán buôn nhiên liệu rắn, lỏng, khí và các sản phẩm liên quan 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 0163 - Hoạt động dịch vụ sau thu hoạch 8230 - Tổ chức giới thiệu và xúc tiến thương mại 8292 - Dịch vụ đóng gói 8532 - Đào tạo trung cấp 8559 - Giáo dục khác chưa được phân vào đâu 8560 - Dịch vụ hỗ trợ giáo dục 6201 - Lập trình máy vi tính 6202 - Tư vấn máy vi tính và quản trị hệ thống máy vi tính 6209 - Hoạt động dịch vụ công nghệ thông tin và dịch vụ khác liên quan đến máy vi tính 6312 - Cổng thông tin 6619 - Hoạt động hỗ trợ dịch vụ tài chính chưa được phân vào đâu 7020 - Hoạt động tư vấn quản lý 7110 - Hoạt động kiến trúc và tư vấn kỹ thuật có liên quan 7120 - Kiểm tra và phân tích kỹ thuật 7212 - Nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ trong lĩnh vực khoa học kỹ thuật và công nghệ 7310 - Quảng cáo 7320 - Nghiên cứu thị trường và thăm dò dư luận 7410 - Hoạt động thiết kế chuyên dụng 7490 - Hoạt động chuyên môn, khoa học và công nghệ khác chưa được phân vào đâu 1811 - In ấn 2592 - Gia công cơ khí; xử lý và tráng phủ kim loại 2610 - Sản xuất linh kiện điện tử 2790 - Sản xuất thiết bị điện khác 2812 - Sản xuất thiết bị sử dụng năng lượng chiết lưu 2813 - Sản xuất máy bơm, máy nén, vòi và van khác 2814 - Sản xuất bi, bánh răng, hộp số, các bộ phận điều khiển và truyền chuyển động 4783 - Bán lẻ thiết bị công nghệ thông tin liên lạc lưu động hoặc tại chợ 4784 - Bán lẻ thiết bị gia đình khác lưu động hoặc tại chợ 4789 - Bán lẻ hàng hóa khác lưu động hoặc tại chợ
电话+84909942855
邮箱info@pacificpsc.com
原始企业状态Đang hoạt động
原始企业类型Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên
注册资本50亿越南盾

主营产品(HS 编码)

进口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841350其他往复泵
730722不锈钢管件
400922金属增强橡胶管
841391泵零件
848130止回阀
848140安全阀
848110减压阀
392690其他塑料制品
271019非轻质石油

出口

HS 编码产品
401693非泡沫橡胶密封件
841391泵零件
731822非螺纹垫圈
841350其他往复泵
271019非轻质石油
400922金属增强橡胶管
392690其他塑料制品
841480其他气泵
840999柴油机零件
848210滚珠轴承

主要市场

进口来源地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
德国43$351.7K
美国90$329.3K
日本33$202.7K
意大利13$36.6K
英国9$26.7K
中国台湾2$17.5K
丹麦1$13.6K
以色列2$13.2K
新加坡22$13.1K
韩国2$5.7K

出口目的地

国家 / 地区交易笔数金额(USD)
越南31$170.6K
泰国4$10.4K
新加坡6$2.8K

贸易伙伴

上游供应商(共 23)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Spir Star Asia Pte. Ltd.新加坡44$383.9K金属增强橡胶管、其他钢铁制品
Cat Pumps Corp.美国33$235.4K泵零件、其他往复泵
Hydraulics International Inc.美国28$147.0K非泡沫橡胶密封件、泵零件
Graco High Pressure Equipment Inc.美国13$66.6K不锈钢管配件、泵零件
CAT PUMPS CORP美国5$30.8K泵零件、其他塑料制品
TE.MA. S.r.l.意大利3$27.9K压力测量仪、乙烯聚合物塑料
High Pressure Equipment Co.美国4$26.6K不锈钢管件、非泡沫橡胶密封件
Versatile Controls Ltd.英国7$18.5K阀门零件、阀门龙头
Habonim Industrial Valves & Actuators Ltd.以色列3$13.6K阀门龙头、阀门零件
Cat Pumps Corporation日本3$2.1K非泡沫橡胶密封件、矿物制品

下游采购商(共 6)

企业国家交易笔数金额(USD)主营产品
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南14$70.1K火花点火发动机零件、电器装置零件
Hyundai Kefico Vietnam Co., Ltd.越南15$68.7K火花点火发动机零件、电器装置零件
SVC Trading & Technical Service Joint Stock Co.越南1$21.6K其他电路开关装置、其他塑料制品
Oishi Machine (Thailand) Co., Ltd.瑞典4$10.4K其他气泵
Pressure System Builders Vietnam Co., Ltd.越南1$10.2K不锈钢管件、不锈钢管配件
Spir Star Asia Pte. Ltd.新加坡6$2.8K金属增强橡胶管、非泡沫橡胶密封件

近期贸易明细

进口(共 153)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-20泵零件HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$889
2026-04-20其他往复泵HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$795
2026-04-20其他气泵HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$5.8K
2026-04-20其他往复泵HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$795
2026-04-20其他往复泵HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$795
2026-04-20其他往复泵HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$9.5K
2026-04-20其他往复泵HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$9.5K
2026-04-20其他往复泵HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$795
2026-04-20其他气泵HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$5.8K
2026-04-20泵零件HYDRAULICS INTERNATIONAL INC美国$889

出口(共 41)

日期产品对手方国家金额(USD)
2026-04-22非轻质石油HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$560
2026-04-22非轻质石油HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$560
2026-04-21非泡沫橡胶密封件HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-21其他塑料制品HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$368
2026-04-21其他塑料制品HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$368
2026-04-21非泡沫橡胶密封件HYUNDAI KEFICO VIET NAM CO LTD越南$1.6K
2026-04-21非轻质石油CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$560
2026-04-20垫片套装CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$1.6K
2026-04-20其他塑料制品CONG TY TNHH HYUNDAI KEFICO VIET NAM越南$368
2026-03-30金属增强橡胶管SPIR STAR ASIA PTE LTD新加坡$77

相关企业 · 同类产品

Pacific Pressure Systems & Components Co., Ltd. 的完整贸易明细、联系人与 AI 分析登录工作台查看完整数据 →