Tuan Phat Sticking Plaster Co., Ltd.
越南出口商 · 出口 60 笔 · 主营 胶粘纸卷/张
越南 · 非在业
本地名:Công Ty TNHH Băng Keo Tuấn Phát
0
进口笔数
60
出口笔数
$0
进口金额
$123.0K
出口金额
—
最近进口
2025-11-19
最近出口
0
供应商数
4
采购商数
近 3 年贸易趋势
工商档案
| 企业注册号 | 0313161051 |
|---|---|
| 企查查编码 | QVN3JUP5AN |
| 成立日期 | 2015-03-16 |
| 联系地址 | A 351, khu phố Bình Đức, Phường Bình Nhâm, Thành phố Thuận An, Tỉnh Bình Dương, Việt Nam |
| 企业名称 | CÔNG TY TNHH BĂNG KEO TUẤN PHÁT |
| 企业英文名称 | TUAN PHAT STICKING PLASTER COMPANY LIMITED |
| 企业状态 | 非在业 |
| 企业类型 | 有限责任公司 |
| 注册地址 | A 351, khu phố Bình Đức, Phường Lái Thiêu, TP Hồ Chí Minh |
| 经营范围 | Doanh nghiệp phải thực hiện đúng các quy định của pháp luật về đất đai, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, bảo vệ môi trường và điều kiện kinh doanh đối với ngành nghề kinh doanh có điều kiện 2220 - Sản xuất sản phẩm từ plastic 4669 - Bán buôn chuyên doanh khác chưa được phân vào đâu 3290 - Sản xuất khác chưa được phân vào đâu |
| 原始企业状态 | Tạm ngừng KD có thời hạn |
| 原始企业类型 | Công ty trách nhiệm hữu hạn hai thành viên trở lên |
| 注册资本 | 10亿越南盾 |
主营产品(HS 编码)
进口
暂无数据
出口
| HS 编码 | 产品 |
|---|---|
| 481149 | 胶粘纸卷/张 |
| 391910 | 自粘塑料卷 |
| 392010 | 乙烯聚合物塑料 |
| 590190 | 硬挺纺织物 |
| 392390 | 其他塑料包装制品 |
主要市场
进口来源地
暂无数据
出口目的地
| 国家 / 地区 | 交易笔数 | 金额(USD) |
|---|---|---|
| 越南 | 60 | $123.0K |
贸易伙伴
下游采购商(共 4)
| 企业 | 国家 | 交易笔数 | 金额(USD) | 主营产品 |
|---|---|---|---|---|
| Alliance One Apparel Co., Ltd. | 越南 | 13 | $43.7K | 染色合成针织布、非玻璃化转印纸 |
| Alliance One Garment Co., Ltd. | 越南 | 13 | $41.8K | 染色合成针织布、针织服装零件 |
| Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | 29 | $32.0K | 其他钢铁制品、其他螺纹紧固件 |
| Sato Sangyo Vietnam Co., Ltd. | 越南 | 5 | $5.4K | 瓦楞纸箱、其他塑料制品 |
近期贸易明细
出口(共 60)
| 日期 | 产品 | 对手方 | 国家 | 金额(USD) |
|---|---|---|---|---|
| 2025-11-19 | 乙烯聚合物塑料 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $946 |
| 2025-11-19 | 乙烯聚合物塑料 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $946 |
| 2025-07-28 | 胶粘纸卷/张 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $878 |
| 2025-07-24 | 胶粘纸卷/张 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $878 |
| 2025-07-14 | 乙烯聚合物塑料 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $953 |
| 2025-07-14 | 乙烯聚合物塑料 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $613 |
| 2025-07-08 | 乙烯聚合物塑料 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $613 |
| 2025-07-08 | 乙烯聚合物塑料 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $953 |
| 2025-03-05 | 胶粘纸卷/张 | FLUID POWER & CONTROLS CO LTD | 越南 | $898 |
| 2025-03-01 | 胶粘纸卷/张 | Fluid Power & Controls Co., Ltd. | 越南 | $898 |